Ngữ pháp
N1

〜をおして (N + をおして)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+をおして+[Động từ thể thường/lịch sự]

Danh từ chỉ trở ngại + をおして + động từ chỉ hành động có ý chí.

语法详解与用法分析

Structure

N + をおして

Định nghĩa

「〜をおして」là cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, mang nghĩa 'bất chấp (danh từ)', 'dù có (danh từ) vẫn làm'. Danh từ thường là những trở ngại, sự phản đối, khó khăn như '反対' (phản đối), '困難' (khó khăn), '批判' (chỉ trích).

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này đứng sau danh từ, tạo thành cụm trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ. Động từ chính của câu thường là hành động chủ động, có ý chí.

Cách chia

Danh từ + をおして: Không có biến đổi hình thái.
Động từ theo sau: Chia ở thể thường hoặc thể lịch sự tùy ngữ cảnh.

Cách dùng

Văn viết: Thường dùng trong văn báo chí, văn học, diễn thuyết.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, mang sắc thái trang trọng.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜を押して' (bấm nút).
  • Danh từ thường là những khái niệm trừu tượng chỉ sự cản trở.
  • Có thể thay thế bằng '〜にもかかわらず' nhưng sắc thái mạnh hơn.

Phân biệt

'〜をおして' nhấn mạnh hành động vượt qua trở ngại.
'〜にもかかわらず' chỉ đơn thuần nêu sự tương phản.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ trở ngại, không dùng với danh từ chỉ lý do tích cực.
- Sai: 成功をおして (bất chấp thành công) ❌
- Đúng: 困難をおして (bất chấp khó khăn) ✅
2. Nhầm với '〜を押して' (bấm): Cùng cách viết nhưng khác nghĩa.
- Sai: ボタンをおしてドアを開ける (bấm nút mở cửa) - đây là nghĩa bấm.
- Đúng: 反対をおして計画を実行する (bất chấp phản đối thực hiện kế hoạch) ✅
3. Dùng sai trợ từ: Không thay 'を' bằng 'が' hay 'に'.
- Sai: 反対がおして ❌
- Đúng: 反対をおして ✅
4. Thiếu tính chủ động: Động từ chính phải là hành động có ý chí.
- Sai: 雨をおして道が濡れた (mưa bất chấp đường ướt) ❌
- Đúng: 雨をおして出かけた (bất chấp mưa vẫn ra ngoài) ✅

典型实用例句

3 个例句
1

彼は家族の反対をおして、画家になる道を選んだ。

[Kare wa kazoku no hantai o oshite, gaka ni naru michi o eranda.]

Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, đã chọn con đường trở thành họa sĩ.

2

多くの困難をおして、彼女は研究を完成させた。

[Ōku no konnan o oshite, kanojo wa kenkyū o kansei saseta.]

Bất chấp nhiều khó khăn, cô ấy đã hoàn thành nghiên cứu.

3

周囲の批判をおして、彼は新しい政策を実行した。

[Shūi no hihan o oshite, kare wa atarashii seisaku o jikkō shita.]

Bất chấp sự chỉ trích xung quanh, ông ấy đã thực hiện chính sách mới.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。

#02单项选择

彼女は病気____、休まずに働き続けた。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は周囲の反対を押して、留学を決意した。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất chấp sự phản đối của gia đình, anh ấy đã kết hôn với cô ấy.'

#05选词填空

彼は激しい雨____、試合に出場した。

#06单项选择

彼は周囲の批判____、自分の意見を主張した。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は困難をおして、夢を追い続けた。

#08选词填空

彼は周囲の反対を( )、自分の信念を貫いた。

#09单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は病弱な体( )、医者として働き続けた。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は多額の借金をおして、新しい事業を始めた。

#11选词填空

彼は激しい雨( )、試合を続行した。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をおして': Bất chấp sự phản đối của gia đình, cô ấy đã kết hôn với người mình yêu.

#13单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は周囲の批判( )、自分の意見を主張し続けた。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は厳しい経済状況をおして、留学を決意した。

#15选词填空

社長は社員の反対( )、新プロジェクトを強行した。

#16单项选择

医者の強い反対( )、彼は無理をして試合に出場した。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は周囲の反対を押して、留学を決意した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + をおして': 'Bất chấp sự phản đối của gia đình, cô ấy đã kết hôn với người mình yêu.'

#19选词填空

彼は多くの困難( )、夢を追い続けた。

#20单项选择

「彼は社内の反対( )新企画を推進した。」空欄に入る適切な表現はどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜のなんの (Adj + の + Adj + の)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.

N1
〜を尻目に (N + を尻目に)

Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.

N1
〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

N1
〜に先立ち (N/Vる + に先立ち)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.

N1
〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜に先立って (N/Vる + に先立って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)