〜てからでなければ (Vて + からでなければ)
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'chỉ sau khi làm việc A thì mới có thể làm việc B', nhấn mạnh rằng nếu chưa thực hiện hành động A thì không thể thực hiện hành động B. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + からでなければ, vế sau thường là thể phủ định hoặc diễn tả sự không thể.
语法详解与用法分析
Structure
Vて + からでなければĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜てから」 đơn thuần (chỉ thời gian sau khi).
- Vế sau thường ở thể phủ định hoặc mang ý phủ định (không thể, không được).
Lỗi thường gặp
典型实用例句
実際に現物を見てからでなければ、購入するかどうか決められません。
[Jissai ni genbutsu o mite kara de nakereba, kounyuu suru ka dou ka kimeraremasen.]
Nếu chưa thực sự nhìn thấy hàng thật thì không thể quyết định có mua hay không.
上司の許可を得てからでなければ、このプロジェクトを進めることはできません。
[Joushi no kyoka o ete kara de nakereba, kono purojekuto o susumeru koto wa dekimasen.]
Nếu chưa được sự cho phép của cấp trên thì không thể tiến hành dự án này.
一度自分で試してみてからでなければ、その商品の良さは分からない。
[Ichido jibun de tameshite mite kara de nakereba, sono shouhin no yosa wa wakaranai.]
Nếu chưa tự mình thử một lần thì không thể hiểu được cái hay của sản phẩm đó.
巩固练习
20 道练习题
この問題は、全員の意見を聞いて____決められない。
実際に自分の目で見て____、その美しさはわからない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験を積んでからでなければ、任せられない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không gặp trực tiếp thì không thể hiểu được con người thật của anh ấy.'
この料理は、新鮮な材料を使わない____おいしく作れない。
一度自分でやってみて____、その難しさは実感できない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この機械は、説明書を読んでからでなければ、使ってはいけません。
この問題は、全員の意見を聞いて____、結論を出すことはできない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 実際に現地を訪れて( )、その魅力は伝わらない。
この契約は、双方がサインをし____、有効にはならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この料理は、材料を切ってからでなければ、調理を始めることができる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てからでなければ': Nếu không gặp trực tiếp và nói chuyện thì không thể hiểu được cảm xúc thật của anh ấy.
この問題は、データを十分に分析し____、正しい結論は出せない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 一度自分で経験して( )、その大変さはわからない。
この問題は、専門家の意見を聞いて____、判断を下せない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 実際に現地を訪れて____、その魅力は伝わらない。
次の文の誤りを指摘しなさい。 この契約は、双方の合意に達してからでなければ、有効になりません。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không thử ăn thử trước thì không thể biết được món này có ngon hay không.'
この機械は、正しい手順で操作して____、安全に使えない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 このデータは、専門家が分析して____、信頼できない。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc hoặc hành động xảy ra sau một quá trình dài hoặc sau khi đạt đến một giai đoạn, tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng cuối cùng một điều gì đó đã xảy ra sau nhiều nỗ lực hoặc thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể, thường là cực đoan hoặc đặc biệt, trong số nhiều trường hợp khác. Nó mang nghĩa 'về trường hợp... thì...' hoặc 'đến mức... thì...', thường thể hiện sự ngạc nhiên, phê phán hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.
Cấu trúc này diễn tả ý 'ngay cả khi đã đạt đến một tình huống hoặc giai đoạn cực đoan nào đó, sự việc vẫn không thay đổi'. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc bất biến của một trạng thái hoặc hành động bất chấp những điều kiện khắc nghiệt.