〜ながらの (N + ながらの + N)
Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.
句型公式与句式
N1 là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, N2 là danh từ chịu ảnh hưởng. Cấu trúc này bổ nghĩa cho N2, nghĩa là 'N2 trong khi vẫn là N1'.
语法详解与用法分析
Structure
N + ながらの + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜ながら」 (dùng với động từ) vì 「ながらの」 chỉ dùng với danh từ.
- Có thể thay thế bằng 「〜のままの」 trong một số trường hợp, nhưng 「ながらの」 mang sắc thái đồng thời hơn là 'giữ nguyên trạng thái'.
Phân biệt với 「〜ながら」
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
典型实用例句
昔ながらの伝統を守り続けている。
[Mukashinagara no dentō o mamoritsuzukete iru.]
Họ tiếp tục bảo vệ truyền thống vốn có từ xa xưa.
生まれながらの才能を持っている。
[Umarenagara no sainō o motte iru.]
Anh ấy có tài năng bẩm sinh.
彼は涙ながらの別れを告げた。
[Kare wa namidanagara no wakare o tsugeta.]
Anh ấy nói lời chia tay trong nước mắt.
休みながらの仕事は効率が悪い。
[Yasuminagara no shigoto wa kōritsu ga warui.]
Làm việc mà vẫn nghỉ ngơi thì hiệu quả kém.
巩固练习
20 道练习题
彼は____の笑顔で挨拶した。
「持ち前の」と「生まれながらの」の違いとして正しいのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ:彼は生まれながらのリーダーシップを持っている。
请将以下越南语句子翻译成日语:'他拥有天生的音乐才能。'
彼女は____の美貌で知られている。
「生まれながらの才能」の意味に最も近いのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ:彼は生まれながらの優しさがある。
彼は____の笑顔で、みんなを和ませた。
次の文で「ながらの」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は母親ながらの愛情で子供を育てた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người mới nhưng anh ấy vẫn có phong thái của một chuyên gia.'
____の対応で、彼の誠実さが伝わってきた。
「彼は医者ながらの冷静さで手術に臨んだ。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学生ながらのアルバイトで生活費を稼いだ。」
彼は____の笑顔で、みんなを和ませた。
____の努力が実を結び、彼は見事合格した。
「素人ながらの判断」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学生ながらの身分で、起業した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người mới nhưng với nỗ lực của riêng mình, anh ấy đã đạt được kết quả tốt.'
____のアイデアが、プロジェクトを成功に導いた。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.
Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.
Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.
Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.