〜めく (N + めく)
Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp danh từ vào gốc 'めく' để tạo động từ nhóm I.
Dạng た của 'めく' dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa 'có vẻ như N'.
语法详解与用法分析
Structure
N + めくĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể (ví dụ: không nói '先生めく').
- Thường đi với các danh từ trừu tượng hoặc chỉ mùa, thời tiết.
- Sắc thái văn chương, trang trọng.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
春めいて、暖かくなってきた。
[Harumete, atatakaku natte kita.]
Xuân sang, trời trở nên ấm áp.
彼女の態度は謎めいている。
[Kanojo no taido wa nazomeite iru.]
Thái độ của cô ấy có vẻ bí ẩn.
彼の冗談めいた言い方に、みんな笑った。
[Kare no joudan meita iikata ni, minna waratta.]
Mọi người cười trước cách nói đùa cợt của anh ấy.
秋めく風が心地よい。
[Akimeku kaze ga kokochiyoi.]
Ngọn gió mang hương thu thật dễ chịu.
彼の話は芝居めいていて、信じられない。
[Kare no hanashi wa shibai meite ite, shinjirarenai.]
Câu chuyện của anh ta có vẻ kịch tính, khó tin.
巩固练习
20 道练习题
彼女の話し方には、どこか大人っぽい雰囲気が( )。
春の訪れを感じさせる、暖かくて( )風が吹いている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の言動は、どこか子供めくところがある。」
「その光景は、まるで夢めいていた。」をベトナム語に訳しなさい。
彼の話は、どこか( )感じがして、信じられない。
秋の深まりとともに、山々が( )色づき始めた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女の態度は、どこか冷たくめいていた。」
彼の話はどこか作り話____ところがあった。
春____風が吹いてきた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の態度はどこか謎めくところがある。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có một bầu không khí kỳ lạ.' (sử dụng cấu trúc 〜めく)
彼の言動にはどこか芝居____ものがあった。
彼女の笑顔はどこか寂しげで、哀愁____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 その絵はどこか現実めく感じがする。
彼女の話し方には、どこか謎____ところがある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 秋の風が( )きた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の態度は、どこか皮肉めくところがある。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜めく」: Bầu không khí trong phòng họp trở nên căng thẳng.
その映画は、どこか懐かし____雰囲気がある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言葉には、どこか皮肉が( )いる。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.
Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.
Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.