〜が最後 (Vた + が最後)
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.
句型公式与句式
Một khi đã làm gì thì... (dẫn đến kết quả không thể đảo ngược)
语法详解与用法分析
Structure
Vた + が最後Định nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với ý tích cực (ví dụ: 'một khi đã học thì sẽ giỏi' không dùng được).
- Phân biệt với 「〜たきり」: 「〜たきり」 chỉ trạng thái không thay đổi sau hành động, không nhất thiết tiêu cực.
- Trợ từ が trong cấu trúc này là trợ từ chủ ngữ, không thể thay bằng は.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼は一度言ったが最後、絶対に意見を変えない。
[Kare wa ichido itta ga saigo, zettai ni iken o kaenai.]
Một khi anh ấy đã nói thì tuyệt đối không thay đổi ý kiến.
あのゲームを始めたが最後、やめられなくなる。
[Ano geemu o hajimeta ga saigo, yamerarenaku naru.]
Một khi đã bắt đầu chơi trò chơi đó thì không thể dừng lại được.
彼女に秘密を話したが最後、すぐにみんなに広まる。
[Kanojo ni himitsu o hanashita ga saigo, sugu ni minna ni hiromaru.]
Một khi đã nói bí mật cho cô ấy thì sẽ nhanh chóng lan ra mọi người.
巩固练习
20 道练习题
あの歌手のコンサートのチケットは、発売され____が最後、すぐに売り切れてしまう。
彼は一度寝____が最後、朝まで絶対に起きない。
「あのゲームを一度遊び始めたが最後、やめられなくなる。」の意味に最も近いものはどれか。
「彼はお金を____が最後、使ってしまう。」に入る適切な語はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は一度言い出したが最後、絶対に意見を変えない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã uống loại rượu này thì không thể ngừng lại được.'
あの作家の新作は、読み____が最後、眠れなくなるほど面白い。
あの映画は一度見た____、最後まで目が離せなかった。
彼は嘘をついた____、二度と信じてもらえなくなった。
「彼女は一度怒り出すと、____最後、手がつけられなくなる。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はお酒を飲むが最後、いつも酔っ払ってしまう。
请将以下越南语句子翻译成日语: 一旦开始玩这个游戏,就停不下来了。
あの店のケーキは一度食べた____、また食べたくなる。
「あの人は一度言い出した____、絶対に曲げない。」に入る適切な言葉はどれか。
あの映画は一度見た____、最後まで目が離せなかった。
彼は一度言い出した____、絶対に引かない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は一度買い物に出かけたが最後、何時間も帰ってこない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã bắt đầu chơi game này thì không thể dừng lại được.'
あの歌手のコンサートは一度行った____、また行きたくなる。
あのゲームは一度遊び始めた____、何時間も経ってしまう。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.
Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.