〜とばかりに (Thể thường + とばかりに)
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp vào cuối mệnh đề thể hiện nội dung suy nghĩ hoặc lời nói ngầm.
语法详解与用法分析
Structure
Thể thường + とばかりにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 〜と言わんばかりに (cùng nghĩa, nhưng 〜とばかりに ngắn gọn hơn).
- Thường dùng để miêu tả hành động của người khác, ít dùng cho bản thân.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼は「もう知らない」とばかりに、背を向けた。
[Kare wa 'mou shiranai' to bakari ni, se o muketa.]
Anh ấy quay lưng đi, như thể muốn nói 'tôi không quan tâm nữa'.
その子は待っていましたとばかりに、母親に飛びついた。
[Sono ko wa matte imashita to bakari ni, hahaoya ni tobitsuita.]
Đứa trẻ lao vào mẹ như thể nó đã chờ đợi điều đó.
彼女は「私のせいじゃない」とばかりに、首を振った。
[Kanojo wa 'watashi no sei janai' to bakari ni, kubi o futta.]
Cô ấy lắc đầu như thể muốn nói 'không phải lỗi của tôi'.
先生は「よくできました」とばかりに、微笑んだ。
[Sensei wa 'yoku dekimashita' to bakari ni, hohoenda.]
Giáo viên mỉm cười như thể muốn nói 'em làm tốt lắm'.
巩固练习
20 道练习题
彼は「もう大丈夫だ」____ 元気な顔をした。
「早く来い」____ 彼は手を振った。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は『嫌だ』とばかりに、首を横に振った。」
将以下句子翻译成日语:「他仿佛在说‘我赢了’似的,露出了得意的笑容。」
彼は「知らない」____ 顔をそむけた。
「もう帰れ」____ 彼はドアを指さした。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は『合格した』とばかりに、ガッツポーズをした。」
彼は「もう知らない」____ に、ドアを閉めて出て行った。
「さあ、やるぞ」____ に、彼は腕まくりをした。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は『もう帰る』と言わんばかりに、席を立った。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp「〜とばかりに」: 'Anh ấy vẫy tay như thể muốn nói 'Tạm biệt'.'
彼は「もう知らない」____ に、電話を切った。
「これで終わりだ」____ に、彼は書類を机の上に置いた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は『もう帰る』とばかりに、ドアを閉めた。」
彼は「もう大丈夫だ」____、顔色は青ざめていた。
「もう知らない」____、彼女は部屋を出て行った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は成功する(A.とばかりに)、(B.毎日)(C.努力して)(D.いる。)」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜とばかりに': 'Cô ấy mở to mắt như thể nói 'Thật sao?'.'
彼は「自分がやる」____、私から仕事を奪い取った。
「もう帰れ」____、彼はドアを指さした。
同级别相关语法点
Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.
Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.
Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.