Ngữ pháp
N2

〜というと (N + というと)

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+というと、[文]

N là danh từ chỉ chủ đề. Sau 'というと' là câu nhận xét, liên tưởng hoặc câu hỏi.

语法详解与用法分析

Structure

N + というと

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + というと' (hoặc 'N + といえば') được sử dụng khi người nói muốn đưa ra một chủ đề và sau đó nêu lên một đặc điểm, liên tưởng hoặc thông tin liên quan đến chủ đề đó. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để phản hồi hoặc mở rộng ý kiến.

Chức năng cú pháp

'というと' gắn trực tiếp vào danh từ (N). Không có biến hình theo thì hay thể.
Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là nhận xét hoặc câu hỏi.

Cách chia

Vì 'というと' là một cụm cố định, không có chia động từ hay tính từ. Chỉ cần đặt sau danh từ.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Thường dùng trong văn nói, hội thoại hàng ngày.
Trong văn viết, có thể dùng nhưng mang tính trang trọng hơn một chút.

Lưu ý đặc biệt

  • 'というと' và 'といえば' gần như tương đương, nhưng 'というと' thường mang tính xác nhận hoặc hỏi lại thông tin hơn.
  • Có thể dùng để hỏi lại: 'Aというと?' (Ý bạn là A à?).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

Không có trợ từ liên quan trực tiếp, nhưng cần phân biệt với 'というのは' (giải thích định nghĩa) và 'といったら' (nhấn mạnh cảm xúc).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'というのは': 'というのは' dùng để giải thích định nghĩa, còn 'というと' dùng để liên tưởng hoặc hỏi lại.
Sai: 日本というのは、寿司が有名です。 (Nên dùng 'というと')
Đúng: 日本というと、寿司が有名です。
2. Dùng sai vị trí: 'というと' chỉ đứng sau danh từ, không đứng sau động từ hay tính từ.
Sai: 食べるというと、ラーメンが好きです。
Đúng: ラーメンというと、食べるのが好きです。
3. Thiếu ngữ cảnh: Cần có chủ đề rõ ràng trước đó hoặc ngữ cảnh chung.
Sai: というと、何ですか? (Thiếu danh từ)
Đúng: 日本料理というと、何ですか?

典型实用例句

4 个例句
1

日本というと、やはり富士山が思い浮かびます。

[Nihon to iu to, yahari Fujisan ga omoiukabimasu.]

Nói đến Nhật Bản, quả nhiên tôi nghĩ đến núi Phú Sĩ.

2

田中さんというと、あの背の高い人ですか?

[Tanaka-san to iu to, ano se no takai hito desu ka?]

Nói đến anh Tanaka, có phải là người cao lớn đó không?

3

春というと、桜の季節ですね。

[Haru to iu to, sakura no kisetsu desu ne.]

Nói đến mùa xuân, đó là mùa hoa anh đào nhỉ.

4

彼の趣味というと、読書と音楽鑑賞だそうです。

[Kare no shumi to iu to, dokusho to ongaku kanshou da sou desu.]

Nói đến sở thích của anh ấy, nghe nói là đọc sách và nghe nhạc.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

「秋葉原」____、電気製品の街として有名ですね。

#02单项选择

「先生」というと、どんな人を思い浮かべますか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください: 「日本料理というと、寿司や刺身を思い浮かべます。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khi nói đến Việt Nam, tôi nghĩ đến phở.'

#05选词填空

「富士山」____、日本の象徴的な山です。

#06单项选择

「春」というと、どんなイメージがありますか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼は医者というと、患者に優しいです。」

#08选词填空

日本の四季____、春が一番好きです。

#09单项选择

「日本のアニメというと、やっぱり『ドラゴンボール』ですね。」この文の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っているところを選んでください。 「日本の食べ物というと、寿司や刺身などが思い浮かびます。」

#11选词填空

「日本の有名人____、やはり松下幸之助ですね。」

#12grammar.types.translation

「提到日本的传统节日,就会想到盂兰盆节。」を日本語に訳してください。

#13单项选择

「日本の車というと、トヨタやホンダが有名ですね。」の「というと」の使い方として正しいのはどれですか。

#14选词填空

「日本の観光地____、京都や奈良が人気です。」

#15选词填空

「彼は医者だ。」____、すぐに頭に浮かぶのは、彼の真面目な性格だ。

#16单项选择

「日本の文化」というと、何を思い浮かべますか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女というと、いつも笑顔が素敵だ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + というと': 'Khi nói đến mùa hè, tôi nghĩ ngay đến biển.'

#19选词填空

「先生」____、あの厳しい先生を思い出す。

#20单项选择

「休日」というと、たいてい何をしますか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.

N2
〜というものの (Thể thường + というものの)

Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.

N2
〜とばかりに (Thể thường + とばかりに)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.

N2
〜といえども (N/Thể thường + といえども)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N2
〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)

Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N2
〜といったら (N + といったら)

Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)