Ngữ pháp
N2

〜まじき (Vる + まじき + N)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+まじき+N

Động từ thể từ điển + まじき + danh từ (thường là 行為, 態度, 発言, 人...). Diễn tả hành vi/thái độ không xứng đáng với cương vị.

#02
N+たる+Vる+まじき+N

Danh từ chỉ cương vị + たる (với tư cách là) + động từ thể từ điển + まじき + danh từ. Nhấn mạnh cương vị.

语法详解与用法分析

Structure

Vる + まじき + N

Định nghĩa

Cấu trúc 〜まじき được hình thành từ thể từ điển của động từ (Vる) + まじき + danh từ. Nó thể hiện rằng hành động được mô tả bởi động từ là điều mà người ở vị trí/cương vị đó không nên làm, trái với đạo đức hoặc kỳ vọng xã hội. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn học.

Cách chia

Động từ: Luôn dùng thể từ điển (Vる) trước まじき. Không chia thể quá khứ hay thể ます.
Nhóm I (Godan): 書く → 書くまじき
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるまじき
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するまじき, 来る → 来るまじき
Tính từ và danh từ: Không kết hợp trực tiếp với まじき. Cần dùng dạng động từ hóa (ví dụ: であるまじき hoặc たるまじき).

Cách dùng

Thường đi với các danh từ như 行為 (hành vi), 態度 (thái độ), 発言 (phát ngôn), 人 (người), 教師 (giáo viên), 医者 (bác sĩ), v.v.
Sắc thái: Mạnh mẽ, chỉ trích hoặc phê phán hành vi không phù hợp với địa vị.
Phân biệt với べきではない: べきではない chỉ đơn giản là 'không nên', còn まじき nhấn mạnh tính chất 'không xứng đáng' với cương vị.

Lưu ý

  • Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng 〜べきではない hoặc 〜てはいけない.
  • Trong văn viết, thường thấy trong các bài luận, phê bình xã hội.
  • Có thể kết hợp với たる (với tư cách là) để nhấn mạnh: 教師たる者、学生を差別するまじき行為だ.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể động từ: Dùng thể ます hoặc thể quá khứ trước まじき.
- Sai: 食べますまじき行為
- Đúng: 食べるまじき行為
2. Dùng sai danh từ: Danh từ không phải người hoặc hành vi trừu tượng.
- Sai: この本は読むまじき本だ (sách không có cương vị)
- Đúng: 彼の行為は許すまじき行為だ
3. Nhầm với べきではない: まじき mang sắc thái 'không xứng đáng với cương vị', không chỉ đơn thuần 'không nên'.
- Ví dụ: 医者として、患者を軽視するべきではない (không nên) vs 医者として、患者を軽視するまじき態度だ (thái độ không xứng đáng)
4. Dùng trong văn nói: Gây thiếu tự nhiên; nên dùng 〜てはいけない hoặc 〜べきではない.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼は教師として、遅刻するまじきだ。 | 彼の遅刻は教師としてあるまじき行為だ。 |
| これは食べるまじき料理だ。 | これは食べるべきではない料理だ。 |

典型实用例句

3 个例句
1

教師として、学生を差別するまじき行為だ。

[Kyoushi to shite, gakusei wo sabetsu suru majiki koui da.]

Với tư cách là giáo viên, đó là hành vi không nên có khi phân biệt đối xử với học sinh.

2

政治家たる者、公約を破るまじき態度だ。

[Seijika taru mono, kouyaku wo yaburu majiki taido da.]

Với tư cách là chính trị gia, đó là thái độ không nên có khi phá vỡ cam kết.

3

医者として、患者の秘密を漏らすまじき行為だ。

[Isha to shite, kanja no himitsu wo morasu majiki koui da.]

Với tư cách là bác sĩ, đó là hành vi không nên có khi tiết lộ bí mật của bệnh nhân.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼の言動は、教師として____まじきものだ。

#02选词填空

患者の秘密を漏らすなんて、医者として____まじき行為だ。

#03单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。政治家として、公約を破る____まじきことだ。

#04单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。社員として、会社の機密を外部に漏らす____。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。彼の言動は、教師としてあるべきまじきものだ。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。彼の態度は、社会人としてあるまじきことだ。

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hành vi tiết lộ bí mật của bệnh nhân là điều không nên có với tư cách bác sĩ.'

#08选词填空

社長として、社員の前でそんな失礼な態度をとる____行為だ。

#09单项选择

医者として、患者の秘密を漏らす____行為は許されない。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 教師として、学生に対して差別的な態度を取る「まじき」行為だ。

#11选词填空

政治家として、国民の信頼を裏切る____発言は慎むべきだ。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まじき': Là một người cha, hành vi bỏ bê con cái là điều không nên làm.

#13单项选择

「彼の言動は、社会人としてある____ものだった。」に入る適切な語はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 先輩として、後輩をいじめる「まじき」行為は許されない。

#15选词填空

彼の言動は、社会人としてある____行為だ。

#16单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 医者として、患者の秘密を漏らす( )行為だ。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 教師として、学生に対して差別的な態度を取るべきではない行為だ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hành vi tiết lộ bí mật của bệnh nhân là điều không nên có đối với một bác sĩ.'

#19选词填空

政治家として、賄賂を受け取る____行為は許されない。

#20单项选择

「社長として、社員の前で感情的になる( )行為だ。」の( )に入る適切な表現はどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜として (không một) (N + として + Số lượng + phủ định)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.

N2
〜と目される (N + と目される)

Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.

N2
〜たる (N + たる + N)

Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.

N2
〜いかんによらず (N + いかんによらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜手前 (N/Vる + 手前)

Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.

N2
〜いかんでは (N + いかんでは)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)