〜いかんでは (N + いかんでは)
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.
句型公式与句式
Kết hợp danh từ với 'いかんでは' để diễn tả sự phụ thuộc vào danh từ đó.
语法详解与用法分析
Structure
N + いかんではĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 「〜いかんにかかわらず」 (bất kể).
- Thường dùng với các danh từ như 'kết quả', 'thái độ', 'hoàn cảnh'.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
試験の結果いかんでは、進学が決まる。
[Shiken no kekka ikan de wa, shingaku ga kimaru.]
Tùy thuộc vào kết quả kỳ thi mà việc học lên sẽ được quyết định.
相手の態度いかんでは、交渉を打ち切ることもある。
[Aite no taido ikan de wa, koushou o uchikiru koto mo aru.]
Tùy thuộc vào thái độ của đối phương, có thể sẽ chấm dứt đàm phán.
今後の状況いかんでは、計画を変更する必要がある。
[Kongo no joukyou ikan de wa, keikaku o henkou suru hitsuyou ga aru.]
Tùy thuộc vào tình hình từ nay về sau, cần phải thay đổi kế hoạch.
巩固练习
20 道练习题
明日の天気____、試合を行うかどうか決める。
面接の結果____、採用が決まる。
努力____、成功するかどうかが決まる。
参加者の人数____、会場を変更する可能性がある。
天候____、出発時間を変更する。
試験の結果____、進路が決まる。
交渉の進み具合____、契約が成立するかどうかが決まる。
明日の天気____、試合を行うかどうか決める。
面接の結果____、採用が決まる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「参加者の人数いかんでは、会場を変更する可能性がある。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tùy vào kết quả học tập mà có thể thay đổi học bổng.'
今週の売上____、来月のボーナスが決まる。
彼の態度____、今後の付き合いを考える。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「天候のいかんでは、イベントを中止する。」
明日の天気____、運動会を中止する可能性があります。
面接の結果____、採用が決まります。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「今週の売上高のいかんでは、来月のボーナスが変わる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tùy thuộc vào kết quả kiểm tra mà có thể thay đổi lịch trình.'
参加者の人数____、会場を変更する必要があるかもしれません。
今後の景気の動向____、投資計画を見直すことになる。
同级别相关语法点
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù không đạt đến mức độ cao nhất nhưng ít nhất cũng...'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù một hành động hoặc trạng thái ở mức độ cao nhất là không thể hoặc không xảy ra, nhưng ít nhất một mức độ thấp hơn hoặc gần tương đương vẫn được thực hiện hoặc đạt được.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.
Cấu trúc này diễn tả tình huống khẩn cấp, không thể tiếp tục hành động hiện tại mà phải thay đổi. Nó mang sắc thái 'không thể cứ tiếp tục làm gì đó được nữa' vì lý do cấp bách.