Ngữ pháp
N2

〜を経て (N + を経て)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+を経て

Danh từ chỉ giai đoạn, địa điểm hoặc quy trình trung gian, sau đó là を経て, kết nối với mệnh đề chính chỉ kết quả.

语法详解与用法分析

Structure

N + を経て

Định nghĩa

「〜を経て」có nghĩa là 'trải qua', 'thông qua', 'qua'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau khi trải qua một hoặc nhiều giai đoạn, quy trình, hoặc địa điểm trung gian.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ (N) + を経て. Không có biến đổi hình thái. Ví dụ:
試験を経て (qua kỳ thi)
交渉を経て (qua đàm phán)
東京を経て (qua Tokyo)

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, báo cáo, tin tức, văn bản trang trọng.
Nhấn mạnh quá trình, không chỉ kết quả.
Có thể dùng với địa điểm (trên đường đi) hoặc quy trình trừu tượng.

Phân biệt với các trợ từ khác

「を経て」khác với「を通じて」(thông qua) ở chỗ「を経て」nhấn mạnh các bước trung gian, còn「を通じて」nhấn mạnh phương tiện hoặc kênh.
Không dùng với「を経て」cho hành động đơn lẻ; phải có ít nhất hai giai đoạn.

Lưu ý

  • Không dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Thường đi với các danh từ như: 審査 (thẩm tra), 面接 (phỏng vấn), 手続き (thủ tục), 訓練 (huấn luyện), 議論 (thảo luận).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Thay「を」bằng「が」hoặc「は」.
- Sai: 面接が経て採用された。
- Đúng: 面接を経て採用された。
2. Nhầm với「を通じて」: Dùng「を経て」cho phương tiện.
- Sai: インターネットを経て情報を得た。
- Đúng: インターネットを通じて情報を得た。
3. Dùng với hành động đơn lẻ: Không có quá trình.
- Sai: 食事を経て出かけた。
- Đúng: 食事をしてから出かけた。
4. Thiếu danh từ phù hợp: Dùng với động từ thay vì danh từ.
- Sai: 勉強するを経て合格した。
- Đúng: 勉強を経て合格した。

典型实用例句

3 个例句
1

厳しい審査を経て、彼はプロジェクトリーダーに選ばれた。

[Kibishii shinsa o hete, kare wa purojekuto rīdā ni erabareta.]

Sau khi trải qua cuộc thẩm tra khắt khe, anh ấy đã được chọn làm trưởng dự án.

2

数回の交渉を経て、両社は合意に達した。

[Sūkai no kōshō o hete, ryōsha wa gōi ni tasshita.]

Sau nhiều lần đàm phán, hai công ty đã đạt được thỏa thuận.

3

彼女は大阪を経て東京に向かった。

[Kanojo wa Ōsaka o hete Tōkyō ni mukatta.]

Cô ấy đã đi qua Osaka để đến Tokyo.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このプロジェクトは、多くの困難____成功しました。

#02选词填空

彼は長い留学経験____、国際的な視野を身につけました。

#03单项选择

次の文で「を経て」の使い方として正しいものはどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「厳しい訓練(A.を経て)、彼は(B.ついに)一人前の(C.選手に)(D.なりました。)」

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この製品は、長い研究開発(A.を経て)、(B.ついに)完成(C.を)(D.迎えました。)」

#06grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:'经过多次讨论,我们决定了新政策。'

#07grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:'经过十年的努力,他终于实现了梦想。'

#08选词填空

このプロジェクトは、多くの困難____成功を収めた。

#09单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 厳しい訓練( )、彼は一流の選手になった。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は数々の失敗を経て、ついに成功を収めた。

#11grammar.types.translation

将下列句子翻译成日语: 经过多次面试,他终于被公司录用了。

#12选词填空

この製品は、長い研究開発期間____市場に投入された。

#13单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この地域は、戦争( )復興を遂げた。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は大学を卒業して、すぐに就職した。

#15选词填空

このプロジェクトは、多くの困難____成功を収めた。

#16单项选择

次の文の____に入る最も適切なものはどれか。 厳しい審査____、彼は見事に合格した。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は長い下積み時代を通して、ついにスターになった。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 经过多次谈判,双方终于达成了协议。

#19选词填空

彼女は数々の試練____、一人前の医者になった。

#20单项选择

次の文の____に入る最も適切なものはどれか。 この製品は、厳しい品質検査____、市場に出荷された。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜を踏まえて (N + を踏まえて)

Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.

N2
〜を除いて (N + を除いて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N2
〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.

N2
〜をもって (N + をもって)

Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.

N2
〜を余儀なくされる (N + を余儀なくされる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.

N2
〜をもとに (N + をもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)