Ngữ pháp
N2

〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N (cảm xúc)+を禁じ得ない

Kết hợp danh từ chỉ cảm xúc với trợ từ を và cụm 禁じ得ない để diễn tả không thể kìm nén cảm xúc đó.

语法详解与用法分析

Structure

N + を禁じ得ない

Định nghĩa

「〜を禁じ得ない」là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, mang tính văn chương, dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể kìm nén được. Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc như「同情」(đồng cảm),「怒り」(giận dữ),「驚き」(ngạc nhiên),「笑い」(cười),「涙」(nước mắt).

Chức năng cú pháp

Cấu trúc: Danh từ (chỉ cảm xúc) + を禁じ得ない
Ví dụ:
同情を禁じ得ない (Không thể không đồng cảm)
怒りを禁じ得ない (Không thể không tức giận)

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không chia theo thì hay thể. Tuy nhiên, có thể dùng ở dạng quá khứ bằng cách thay đổi động từ「禁じ得ない」thành「禁じ得なかった」:
同情を禁じ得なかった (Đã không thể không đồng cảm)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Đây là cấu trúc trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết như tiểu thuyết, bài báo, diễn văn. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng「〜ずにはいられない」hoặc「〜てたまらない」.

Lưu ý đặc biệt

  • Chỉ dùng với danh từ chỉ cảm xúc, không dùng với động từ hay tính từ.
  • Không dùng với trợ từ「が」hay「は」thay thế cho「を」.
  • Sắc thái: nhấn mạnh sự bất lực trong việc kiềm chế cảm xúc.

1. Dùng sai loại từ (dùng động từ thay vì danh từ)

Sai: 彼の話を聞いて、同情するを禁じ得ない。
Đúng: 彼の話を聞いて、同情を禁じ得ない。

2. Dùng trợ từ「が」thay vì「を」

Sai: 彼の行動には怒りが禁じ得ない。
Đúng: 彼の行動には怒りを禁じ得ない。

3. Nhầm lẫn với「〜を禁じる」

「禁じる」là động từ có nghĩa 'cấm', nhưng「禁じ得ない」là một cụm cố định nghĩa 'không thể kìm nén'.
Sai: 涙を禁じる。 (Cấm nước mắt)
Đúng: 涙を禁じ得ない。 (Không thể kìm nước mắt)

4. Dùng trong văn nói thân mật

Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày. Nên dùng「〜ずにはいられない」hoặc「〜てたまらない」.
Không tự nhiên: この映画、感動を禁じ得ないよ。
Tự nhiên hơn: この映画、感動せずにはいられないよ。

典型实用例句

4 个例句
1

彼の不幸な話を聞いて、同情を禁じ得なかった。

[Kare no fukō na hanashi o kiite, dōjō o kinjienakatta.]

Nghe câu chuyện bất hạnh của anh ấy, tôi không thể không đồng cảm.

2

その不正な行為には、怒りを禁じ得ない。

[Sono fusei na kōi ni wa, ikari o kinjienai.]

Đối với hành vi bất chính đó, tôi không thể không tức giận.

3

彼女の突然の死に、驚きを禁じ得なかった。

[Kanojo no totsuzen no shi ni, odoroki o kinjienakatta.]

Trước cái chết đột ngột của cô ấy, tôi không thể không ngạc nhiên.

4

その光景はあまりに美しく、涙を禁じ得なかった。

[Sono kōkei wa amari ni utsukushiku, namida o kinjienakatta.]

Cảnh tượng đó đẹp đến nỗi tôi không thể kìm được nước mắt.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

あの演技はあまりにもおかしくて、笑いを____。

#02选词填空

彼の言葉には驚きを____ものがあった。

#03单项选择

次の文の意味として最も近いものはどれか。「彼女の態度には失望を禁じ得ない。」

#04单项选择

次の中で『〜を禁じ得ない』と最も近い意味の表現はどれか。

#05病句修改

次の文は正しいか誤りか判断せよ。「彼の失敗を見て、同情を禁じ得ない。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể kìm nén được nỗi buồn.'

#07选词填空

彼の成功を見て、誇りに____。

#08选词填空

彼の無実が証明された。私は喜び____。

#09选词填空

あの映画のラストシーンには、涙____。

#10单项选择

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の勇気ある行動には、敬意____。

#11病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の話を聞いて、怒りを禁じ得なかった。」

#12病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼女の美しさには、感動を禁じ得ない。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trước sự hy sinh của anh ấy, tôi không thể không cảm động.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khi nghe tin đó, tôi không thể kìm nén sự ngạc nhiên.'

#15选词填空

彼の突然の死は、多くの人々に深い悲しみ(____)。

#16单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の勇気ある行動には、感動( )。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の無実が証明されて、私は喜びを禁じ得なかった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜を禁じ得ない': Chứng kiến cảnh tượng đó, tôi không thể không thương cảm.

#19选词填空

彼の誠実な態度には、信頼(____)。

#20单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の話を聞いて、怒り( )。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜を余儀なくされる (N + を余儀なくされる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.

N2
〜を踏まえて (N + を踏まえて)

Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.

N2
〜にかかわらず (N + にかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.

N2
〜を経て (N + を経て)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.

N2
〜にかかわる (N + にかかわる)

Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.

N2
〜を除いて (N + を除いて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)