Ngữ pháp
N2

〜のではないだろうか (Thể thường + のではないだろうか)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる / Aい / Aな / N+のではないだろうか

Công thức cơ bản: Động từ thể thường (không chia thì quá khứ), tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na (bỏ だ thêm な), danh từ (bỏ だ thêm な) + のではないだろうか.

#02
Vた / Aかった / Aだった / Nだった+のではないだろうか

Dùng cho thì quá khứ: thể quá khứ thường + のではないだろうか.

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + のではないだろうか

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜のではないだろうか」 là dạng phỏng đoán lịch sự, nhẹ nhàng, thể hiện suy nghĩ của người nói rằng điều gì đó có lẽ đúng, nhưng không khẳng định chắc chắn. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết học thuật.

Cách chia

Cấu trúc được hình thành bằng cách thêm 「のではないだろうか」 vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Động từ

Nhóm I (Thể thường): 書く → 書くのではないだろうか
Nhóm II: 食べる → 食べるのではないだろうか
Nhóm III: する → するのではないだろうか; 来る → 来るのではないだろうか

Tính từ đuôi -i

高い → 高いのではないだろうか

Tính từ đuôi -na

静かだ → 静かなのではないだろうか (bỏ だ, thêm な)

Danh từ

学生だ → 学生なのではないだろうか (bỏ だ, thêm な)

Thể lịch sự

Trong văn nói lịch sự, có thể dùng 「のではないでしょうか」 (bỏ だろう). Ví dụ: 行くのではないでしょうか.

Văn viết / Văn nói

Văn nói: thường dùng dạng rút gọn 「んじゃないだろうか」 hoặc 「んじゃないでしょうか」.
Văn viết: dùng đầy đủ 「のではないだろうか」.

Lưu ý

  • Không dùng với thể ます.
  • Có thể thay は bằng が để nhấn mạnh chủ thể: 〜のがのではないだろうか (ít phổ biến).
  • Sắc thái: nhẹ nhàng hơn 「〜だろう」, mang tính gợi ý hơn là khẳng định.

Phân biệt với các trợ từ

「〜のではないか」: suy đoán mạnh hơn, gần với khẳng định.
「〜のではないだろうか」: suy đoán yếu hơn, khiêm tốn hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể trước のではないだろうか
Sai: 食べたのではないだろうか (nếu muốn nói hiện tại)
Đúng: 食べるのではないだろうか
2. Quên chuyển đổi tính từ -na và danh từ
Sai: 静かだのではないだろうか
Đúng: 静かなのではないだろうか
Sai: 学生だのではないだろうか
Đúng: 学生なのではないだろうか
3. Nhầm lẫn với 「〜のではないか」
「〜のではないか」: khẳng định hơn, thường dùng khi người nói tin chắc.
「〜のではないだろうか」: nhẹ nhàng, khiêm tốn hơn.
4. Dùng trong văn nói thân mật không phù hợp
Nên dùng 「んじゃないかな」 thay vì 「のではないだろうか」 trong hội thoại thân mật.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は来るのではないだろうか。 (đúng) | - |
| 彼は来たのではないだろうか。 (nếu muốn hiện tại) | 彼は来るのではないだろうか。 |
| これは簡単だのではないだろうか。 | これは簡単なのではないだろうか。 |
| 彼女は先生だのではないだろうか。 | 彼女は先生なのではないだろうか。 |

典型实用例句

3 个例句
1

この問題は、もう少し簡単なのではないだろうか。

[Kono mondai wa, mou sukoshi kantan na no dewa nai darou ka.]

Vấn đề này, có lẽ nên đơn giản hơn một chút thì phải?

2

彼は本当にそのことを知っているのではないだろうか。

[Kare wa hontou ni sono koto wo shitte iru no dewa nai darou ka.]

Có lẽ anh ấy thực sự biết chuyện đó thì phải?

3

このままでは、会社の業績は改善しないのではないだろうか。

[Kono mama de wa, kaisha no gyouseki wa kaizen shinai no dewa nai darou ka.]

Cứ như thế này, có lẽ kết quả kinh doanh của công ty sẽ không cải thiện thì phải?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているし。

#02单项选择

「彼女は本当にそう思っている____。」という文に適切な表現はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はもう帰ったのではないだろうか。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải anh ấy đã biết chuyện đó rồi không nhỉ?'

#05选词填空

この計画は成功する____。みんなが頑張っているから。

#06单项选择

「彼はもう来ない____。」という文に適切な表現はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はそれを知っているのではないだろうか。」

#08选词填空

彼は今回のプロジェクトに反対している。しかし、それは彼自身の利益を守るため____のではないだろうか。

#09选词填空

彼女が突然会社を辞めたのは、何か理由があった____のではないだろうか。

#10单项选择

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。「彼の態度は少し冷たい。しかし、それは彼が緊張している____のではないだろうか。」

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が遅刻したのは、電車が遅れただのではないだろうか。」

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの店の料理は美味しい。しかし、値段が高いのではないだろうか。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜のではないだろうか': 'Có phải anh ấy không đến vì bận không nhỉ?'

#14选词填空

彼がそんなことを言うのは、私を心配させまいとしている____のではないだろうか。

#15选词填空

彼は毎日遅刻している。本当にやる気がある____。

#16单项选择

____、彼はもう来ないのではないだろうか。

#17病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 彼は試験に合格したのではないだろうか。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải cô ấy đã hiểu lầm không nhỉ?'

#19选词填空

最近、彼の様子がおかしい。何か悩みがある____。

#20单项选择

____、彼はもう来ないのではないだろうか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

N2
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.

N2
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

N2
〜までして (N + までして)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

N2
〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.

N2
〜からある (Số lượng + からある)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)