〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm っこない. Ví dụ: 書きっこない, 食べっこない, しっこない, 来っこない.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + っこないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます). Cấu trúc này vốn đã là thể thân mật.
- Không dùng với tính từ hay danh từ.
- Thường đi với trợ từ 「は」 hoặc 「が」 để nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: 「そんなこと、私にはできっこない。」 (Chuyện đó, tôi không thể làm được.)
1. Chia sai động từ
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ
3. Nhầm lẫn với thể phủ định thông thường
4. Dùng trong văn viết trang trọng
Bảng so sánh
典型实用例句
こんな難しい問題、私に解けっこない。
[Konna muzukashii mondai, watashi ni tokekkonai.]
Bài toán khó thế này, tôi không thể nào giải được.
彼がそんなことを言うっこない。
[Kare ga sonna koto o iukkonai.]
Anh ấy không thể nào nói những điều như vậy.
あの店のラーメンはまずくて、もう一度行きっこない。
[Ano mise no raamen wa mazukute, mou ichido ikikkonai.]
Ramen của quán đó dở quá, không thể nào đi lần nữa.
そんなに急いでも、終電に間に合いっこない。
[Sonna ni isoide mo, shuuden ni maniaikkonai.]
Dù có vội thế nào cũng không thể kịp chuyến tàu cuối.
巩固练习
20 道练习题
こんなに難しい問題、私に____。
「彼がそんなことを言う____。」正しいのはどれ?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなにたくさん、一人で食べれるっこない。」
「そんなこと、子供にわかるっこない。」をベトナム語に訳しなさい。
あんなに練習しなかったら、試合に____。
「彼が一人でそんな大仕事を____。」正しいのはどれ?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなに高いレストラン、学生の私が行けるっこない。」
こんなに難しい問題、私に解ける____。
彼はあんなに頑固だから、人の意見を聞く____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「こんなにたくさんの宿題、一晩で終わるっこない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một mình tôi không thể nào làm xong công việc này được.'
あの映画、つまらなくて最後まで見られる____。
彼女は料理が下手だから、こんな複雑な料理を作れる____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は真面目だから、約束を忘れるっこない。」
あの人は毎日遅刻するから、時間を守る____。
彼はお金を全然持っていないから、あの高いレストランに行ける____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「こんなに難しい問題は、子供に解けるっこない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một người như anh ấy không thể nào hiểu được cảm xúc của tôi.'
あの映画はつまらなさすぎて、最後まで見る____。
彼は嘘をついている。そんな話、信じる____。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.