〜にしては (N/Thể thường + にしては)
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.
句型公式与句式
Dùng khi danh từ là tiêu chuẩn để đánh giá. Ví dụ: 彼は学生にしてはよく勉強する。(Anh ấy học chăm chỉ so với việc là học sinh.)
Dùng khi động từ chỉ hành động hoặc trạng thái là tiêu chuẩn. Ví dụ: あの人は年を取っているにしては元気だ。(Người đó khỏe mạnh so với việc đã già.)
Dùng khi tính từ -i là tiêu chuẩn. Ví dụ: この部屋は狭いにしてはきれいだ。(Căn phòng này sạch sẽ so với việc nó chật.)
Dùng khi tính từ -na là tiêu chuẩn. Ví dụ: 彼は静かだにしてはよくしゃべる。(Anh ấy nói nhiều so với việc là người trầm tính.)
语法详解与用法分析
Structure
N/Thể thường + にしてはĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường mang sắc thái đánh giá chủ quan, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
- Không dùng để so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng; thay vào đó, nó so sánh thực tế với kỳ vọng từ tiêu chuẩn.
- Có thể dùng với '〜にしては' và '〜わりには' tương tự nhau, nhưng '〜にしては' nhấn mạnh sự khác biệt hơn.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は日本人にしては英語が上手だ。
[Kare wa nihonjin ni shite wa eigo ga jouzu da.]
Anh ấy giỏi tiếng Anh so với việc là người Nhật.
このレストランは値段にしては美味しい。
[Kono resutoran wa nedan ni shite wa oishii.]
Nhà hàng này ngon so với giá tiền.
彼女は子供にしては大人っぽい。
[Kanojo wa kodomo ni shite wa otonappoi.]
Cô ấy trông lớn so với việc là trẻ con.
あの人は年を取っているにしては元気だ。
[Ano hito wa toshi o totte iru ni shite wa genki da.]
Người đó khỏe mạnh so với việc đã già.
この部屋は狭いにしてはきれいだ。
[Kono heya wa semai ni shite wa kirei da.]
Căn phòng này sạch sẽ so với việc nó chật.
巩固练习
20 道练习题
彼は日本人の____、日本語が下手だ。
このレストランは値段の____、味がとても良い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は子供(1)にしては(2)、大人(3)のように(4)話す。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là người mới, anh ấy làm rất tốt.'
あの人は年齢の____、若く見える。
彼は学生の____、勉強をあまりしない。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là đầu bếp chuyên nghiệp, món ăn của anh ấy rất dở.'
彼は日本人の____、日本語が下手だ。
このレストランは値段のわりに美味しい。という文と似た意味になるのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。彼は子供にしては、大人のようにしっかりしている。
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là người mới bắt đầu, anh ấy nói tiếng Nhật rất tốt.'
彼女は女性____、力が強い。
「あの人は歌手にしては、歌が下手だ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。彼はプロの料理人にしては、料理がとても上手だ。
彼は子供____、とても大人びた考え方をする。
このレストランは値段が高い____、味は普通だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は初心者(A)にしては(B)、とても上手に(C)料理を作る(D)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này tuy nhỏ nhưng được bố trí rất tiện nghi.' (Sử dụng mẫu ngữ pháp 〜にしては)
あの人は年齢____、とても若々しい。
彼は留学生____、日本語がとても流暢だ。
同级别相关语法点
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.
Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.