Ngữ pháp
N3

〜にしても (N/Thể thường + にしても)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.

句型公式与句式

3 个句型
#01
N+にしても

Kết hợp với danh từ, nghĩa là 'cho dù là (danh từ) đi chăng nữa'.

#02
Vる/た/ない+にしても

Kết hợp với động từ thể thường (thể từ điển, thể た, thể ない), nghĩa là 'cho dù có/đã/không làm gì'.

#03
Aい+にしても / Aな+にしても

Kết hợp với tính từ đuôi -i (bỏ い thêm にしても) và tính từ đuôi -na (thêm にしても), nghĩa là 'cho dù tính chất đó thế nào'.

语法详解与用法分析

Structure

N/Thể thường + にしても

Định nghĩa

「〜にしても」 là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến một điều kiện hay khía cạnh nào đó, thì kết quả vẫn không thay đổi'. Nó thường được dịch là 'ngay cả khi tính đến...', 'dù có... đi chăng nữa'.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một mệnh đề giả định với một mệnh đề chính, nhấn mạnh rằng dù có chấp nhận giả định đó, điều được nói ở mệnh đề chính vẫn đúng.

Cách chia

Danh từ: N + にしても
Ví dụ: 学生にしても (cho dù là sinh viên)
Động từ thể thường: Vる/た/ない + にしても
Ví dụ: 行くにしても (cho dù có đi), 行ったにしても (cho dù đã đi), 行かないにしても (cho dù không đi)
Tính từ đuôi -i: Aい + にしても
Ví dụ: 高いにしても (cho dù đắt)
Tính từ đuôi -na: Aな + にしても
Ví dụ: 静かなにしても (cho dù yên tĩnh)
Không có sự phân biệt giữa thể lịch sự và thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 「〜にしても〜にしても」 (dùng để liệt kê các trường hợp tương tự).
  • Có thể dùng với trợ từ 「は」 để nhấn mạnh: 「〜にしても」 → 「〜にしても」 (không thay đổi).
  • Sắc thái: Thể hiện sự nhượng bộ, thừa nhận một điều kiện nhưng vẫn giữ quan điểm chính.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜ても」: 「〜ても」 chỉ đơn giản là 'dù... vẫn', còn 「〜にしても」 thêm sắc thái 'xét về mặt...'.
Sai: 値段が高いても、買いたい。 (thiếu sắc thái xem xét)
Đúng: 値段が高いにしても、品質がいいから買いたい。
2. Dùng sai thể của động từ/tính từ: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
Sai: 行きますにしても
Đúng: 行くにしても
3. Nhầm với 「〜にしても〜にしても」: Cấu trúc lặp lại dùng để liệt kê các trường hợp, không phải một trường hợp duy nhất.
Sai: 彼にしても、彼女にしても、賛成した。 (dùng sai ngữ cảnh)
Đúng: 彼にしても、賛成したとは思えない。 (chỉ một đối tượng)
4. Thiếu trợ từ 「は」 khi cần nhấn mạnh: Đôi khi có thể thêm 「は」 để nhấn mạnh, nhưng không bắt buộc.
Có thể: 値段にしても、高すぎる。
Cũng đúng: 値段にしても、高すぎる。 (không thay đổi nghĩa nhiều)

典型实用例句

4 个例句
1

値段が高いにしても、品質がいいから買いたい。

[Nedan ga takai ni shitemo, hinshitsu ga ii kara kaitai.]

Cho dù giá có đắt đi chăng nữa, vì chất lượng tốt nên tôi muốn mua.

2

学生にしても、そんなに遊んでばかりではいけない。

[Gakusei ni shitemo, sonna ni asonde bakari dewa ikenai.]

Cho dù là sinh viên đi chăng nữa, cũng không thể chỉ chơi bời như vậy.

3

行くにしても、準備が必要だ。

[Iku ni shitemo, junbi ga hitsuyou da.]

Cho dù có đi chăng nữa, cũng cần chuẩn bị.

4

彼が間違ったにしても、そんなに責めるのは酷だ。

[Kare ga machigatta ni shitemo, sonna ni semeru no wa hida.]

Cho dù anh ấy có sai đi chăng nữa, trách móc như vậy là quá đáng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼はお金がたくさんある____、全然使わない。

#02选词填空

値段が高い____、品質が良ければ買いたい。

#03选词填空

今から行く____、もう間に合わないだろう。

#04单项选择

「彼は学生にしても、もう30歳だ。」の意味はどれですか。

#05单项选择

「休みにしても、仕事のことを考えてしまう。」の正しい解釈はどれですか。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金がないにしても、旅行に行くのをやめない。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cho dù là ngày nghỉ, tôi cũng phải làm việc.'

#08选词填空

彼は忙しい____、必ず来ると約束した。

#09选词填空

値段が高い____、品質が良ければ買いたい。

#10单项选择

「彼女は学生にしても、もう少し勉強すべきだ」の意味はどれですか。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は医者にしても、患者の気持ちがわからない。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay cả tôi cũng có những điều không biết.'

#13选词填空

子供____、そんな簡単な計算ができないはずがない。

#14单项选择

「新入社員にしても、このミスは許されない」の正しい解釈はどれですか。

#15选词填空

彼は医者だ。____、患者の気持ちがわからないわけではない。

#16单项选择

「彼女は歌手だ。____、歌が上手いとは限らない。」に入る適切な表現はどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本人にしても、日本語が上手ではない。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay cả tôi cũng có những điều không biết.'

#19选词填空

どんなに忙しい____、連絡ぐらいはしてほしい。

#20单项选择

「彼は学生だ。____、勉強ができるとは限らない。」の____に入る最も適切なものはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.

N3
〜としても (Thể thường + としても)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.

N3
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.

N3
〜としたら (Thể thường + としたら)

Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.

N3
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.

N3
〜とすれば (Thể thường + とすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)