〜次第だ (N + 次第だ)
Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 次第だ. Diễn tả sự phụ thuộc vào danh từ đó.
Thể lịch sự của '次第だ'.
Cấu trúc mở rộng: '...hay không là tùy thuộc vào N'.
语法详解与用法分析
Structure
N + 次第だĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với '〜次第で' (shidai de) – dạng trạng từ, nghĩa 'tùy theo'.
- '次第だ' nhấn mạnh sự phụ thuộc, thường dùng khi kết quả chưa xác định.
Lỗi phổ biến
典型实用例句
成功するかどうかは、あなたの努力次第だ。
[Seikou suru ka dou ka wa, anata no doryoku shidai da.]
Thành công hay không là tùy thuộc vào nỗ lực của bạn.
結果は彼の判断次第です。
[Kekka wa kare no handan shidai desu.]
Kết quả tùy thuộc vào quyết định của anh ấy.
このプロジェクトの成否は、チームの協力次第だった。
[Kono purojekuto no seihi wa, chiimu no kyouryoku shidai datta.]
Sự thành bại của dự án này phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.
参加するかしないかは、あなた次第ではありません。
[Sanka suru ka shinai ka wa, anata shidai dewa arimasen.]
Việc tham gia hay không không phụ thuộc vào bạn.
巩固练习
20 道练习题
成功するかどうかは、努力____。
この仕事ができるかどうかは、あなたの能力____。
「結果はあなたの努力次第だ」の意味はどれですか。
「成功するかどうかは運次第だ」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「試合の結果は、選手の努力次第で決まる。」
次の文の間違いを指摘してください。「この仕事ができるかどうかは、あなたの経験次第にです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào làm hay không phụ thuộc vào kết quả phỏng vấn.'
成功するかどうかは、あなたの努力____。
「このプロジェクトの成否は、チームの協力次第だ。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「試合の結果は、選手の努力次第で決まる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào làm hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'
明日の天気____、ピクニックに行くかどうか決めよう。
「この仕事は、君のやる気次第だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「合格できるかどうかは、勉強の量次第だ。」
成功するかどうかは、努力____。
「このプロジェクトの成否は、チームの協力次第だ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成功は、努力次第に決まる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào công ty hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'
試合の勝敗は、選手たちの頑張り____。
「この仕事は、君のやる気次第だ。」の解釈として正しいものはどれか。
同级别相关语法点
Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.