〜上で (Vた + 上で)
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.
句型公式与句式
Sau khi hoàn thành hành động V, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo.
语法详解与用法分析
Structure
Vた + 上でĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý
- Không nhầm với 「上に」 (thêm vào đó) hay 「上は」 (vì đã...).
- Trợ từ 「で」 trong cấu trúc này là trợ từ chỉ phạm vi, không phải trợ từ chỉ phương tiện.
- Có thể thay thế bằng 「てから」 trong văn nói, nhưng 「上で」 mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính cơ sở hơn.
Lỗi phổ biến
典型实用例句
内容を確認した上で、サインしてください。
[Naiyou o kakunin shita ue de, sain shite kudasai.]
Sau khi xác nhận nội dung, hãy ký tên.
両親と相談した上で、進学するかどうか決めます。
[Ryoushin to soudan shita ue de, shingaku suru ka dou ka kime masu.]
Sau khi bàn bạc với bố mẹ, tôi sẽ quyết định có học lên hay không.
資料を読んだ上で、質問してください。
[Shiryou o yonda ue de, shitsumon shite kudasai.]
Sau khi đọc tài liệu, hãy đặt câu hỏi.
巩固练习
20 道练习题
書類をよく読んだ____、サインしてください。
両親と相談した____、返事をします。
実際に現地を見た____、契約するかどうか決めます。
「内容を確認した上で、申し込んでください。」の意味はどれですか。
「みんなで話し合った上で、決めましょう。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところはどこですか。「詳しく調べた上に、報告書を書きます。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Xin hãy quyết định phẫu thuật sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.'
書類をよく読んだ____、サインをしてください。
先生と相談した____、進路を決めようと思います。
次の文の間違っているところを選んでください。 「内容を確認した上に、返事をします。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Sau khi bàn bạc với bố mẹ, rồi quyết định sẽ vào đại học nào.」
実際に現地を見た____、契約するかどうか決めたい。
この問題については、皆さんの意見を聞いた____、結論を出したいと思います。
次の文の間違っているところを選んでください。 「アパートを借りる上で、契約書をよく読んでください。」
この企画は、全員の意見を聞いた____、最終決定を下すつもりだ。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 実際に現地を訪れた( )、詳しい調査を行う予定だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 書類を確認した上に、サインをしてください。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'Vた + 上で': Sau khi thảo luận kỹ lưỡng với khách hàng, chúng tôi sẽ quyết định phương án.
この契約書に____、サインをいただきたいと思います。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 両者の意見を聞いた( )、判断を下すべきだ。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.
Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.