〜ないではいられない (Vない + ではいられない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.
句型公式与句式
Động từ thể ない (bỏ ない) + ではいられない: diễn tả không thể không làm hành động đó.
语法详解与用法分析
Structure
Vない + ではいられないĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Thường dùng trong văn nói, văn viết trang trọng cũng có thể dùng.
- Có thể thay では bằng ちゃ (thân mật): 泣かないちゃいられない.
- Phân biệt với 「〜ずにはいられない」 (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
- Không dùng cho hành động có chủ ý hay thói quen.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼の話を聞いて、笑わないではいられなかった。
[Kare no hanashi o kiite, warawanai de wa irarenakatta.]
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không thể không cười.
その映画は悲しすぎて、泣かないではいられなかった。
[Sono eiga wa kanashisugite, nakanai de wa irarenakatta.]
Bộ phim đó buồn quá, tôi không thể không khóc.
美味しそうなケーキを見ると、食べないではいられない。
[Oishisō na kēki o miru to, tabenai de wa irarenai.]
Hễ thấy bánh ngon là tôi không thể không ăn.
彼女の態度に腹が立って、文句を言わないではいられなかった。
[Kanojo no taido ni hara ga tatte, monku o iwanai de wa irarenakatta.]
Tức giận vì thái độ của cô ấy, tôi không thể không phàn nàn.
巩固练习
20 道练习题
彼の話を聞いて、感動(____)ではいられなかった。
そのニュースを見て、泣か(____)ではいられなかった。
「彼の成功を聞いて、嬉しくて____ではいられなかった。」に入る適切な言葉はどれですか。
「彼の冗談を聞いて、____ではいられなかった。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の話を聞いて、感動しないではいられなかった。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の成功を聞いて、嬉しくて笑うではいられなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể không cười khi nghe câu chuyện của anh ấy.'
彼女の話を聞いて、涙が____ではいられなかった。
____:彼はその知らせを聞いて、喜びのあまり踊らないではいられなかった。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼の冗談には、笑わないではいられない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ないではいられない」: 'Tôi không thể không nghĩ về cô ấy.'
試験に合格したので、嬉しくて____ではいられなかった。
____:彼女の悲しい話を聞いて、泣かないではいられなかった。
Tìm lỗi sai trong câu sau: この映画は面白くて、最後まで見ないではいられない。
彼の話を聞いて、涙が____ではいられなかった。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の成功を聞いて、嬉しくて____ではいられなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の無責任な態度には、怒らないではいられない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ないではいられない': Thấy cảnh đó, tôi không thể không cười.
試験に合格したので、嬉しくて____ではいられなかった。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の話は面白すぎて、____ではいられなかった。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.