〜ないことはない (Vない + ことはない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.
句型公式与句式
Công thức cơ bản: Động từ thể ない + ことはない. Ví dụ: 行かないことはない (cũng có thể đi).
Biến thể thân mật hơn, nghĩa tương tự. Ví dụ: 食べないこともない (cũng có thể ăn).
语法详解与用法分析
Structure
Vない + ことはないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ 「は」 để nhấn mạnh phần phủ định. 「ことはない」 là dạng cố định, không thay đổi.
- Phân biệt với 「〜ないこともない」: Cả hai gần như tương đương, nhưng 「〜ないことはない」 nhấn mạnh hơn một chút.
- Không nhầm với 「〜ことはない」 (không cần phải...). Ví dụ: 「行くことはない」 (không cần phải đi) khác hoàn toàn với 「行かないことはない」 (cũng có thể đi).
Sắc thái
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型实用例句
日本語が上手じゃなくても、仕事ができないことはない。
[Nihongo ga jouzu janakutemo, shigoto ga dekinai koto wa nai.]
Dù tiếng Nhật không giỏi, cũng không phải là không thể làm việc.
彼女は忙しいけど、時間を作って会いに来ないことはない。
[Kanojo wa isogashii kedo, jikan o tsukutte ai ni konai koto wa nai.]
Cô ấy bận nhưng cũng không phải là không thể sắp xếp thời gian đến gặp.
この料理は辛いけど、食べないことはない。
[Kono ryouri wa karai kedo, tabenai koto wa nai.]
Món này cay nhưng cũng không phải là không thể ăn.
巩固练习
20 道练习题
面倒くさいけど、行か____ことはないよ。
時間があれば、手伝え____ことはない。
次の文の誤りを選びなさい: そんなことはしないことはない。
Dịch sang tiếng Nhật: Không phải là không thể thắng đội đó.
高くて買え____ことはないが、今は節約している。
彼の日本語は完璧ではないが、通じ____ことはない。
Dịch sang tiếng Nhật: Không phải là tôi hoàn toàn không biết điều đó.
彼は忙しいけど、時間を作って____ことはない。
「この料理、辛すぎるよ。」「____ことはないよ。水を飲めば大丈夫。」
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼女は日本語が上手じゃないことはない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phải là tôi không hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.'
この問題は難しいが、努力すれば____ことはない。
「彼、本当に来るのかな?」「____ことはないよ。約束したから。」
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼の言うことは間違っていないことはない。」
彼女は料理が得意ではないが、作れ____ことはない。
「この問題は難しいが、やればできないことはない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は忙しいが、時間を作れないことはない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không thể hiểu được cảm xúc của anh ấy.'
彼は真面目だから、約束を破る____ことはない。
「この仕事は、やる気さえあればできないことはない」の解釈として正しいものはどれか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.