Ngữ pháp
N3

〜そばから (Vる/Vた + そばから)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+そばから

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại: cứ làm hành động A xong thì hành động B lại xảy ra, thường mang sắc thái tiêu cực.

#02
Vた+そばから

Diễn tả ngay sau khi hành động A vừa kết thúc thì hành động B xảy ra, nhấn mạnh tính tức thời và lặp lại.

语法详解与用法分析

Structure

Vる/Vた + そばから

Định nghĩa

「〜そばから」là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, và lặp đi lặp lại, thường mang hàm ý tiêu cực như sự vô ích, lãng phí công sức, hoặc sự bực mình. Nó nhấn mạnh rằng dù có cố gắng làm gì đó, kết quả lại nhanh chóng bị phá hỏng hoặc không bền.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với động từ ở thể る (nguyên dạng) hoặc thể た (quá khứ). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Động từ nhóm I (Godan): 書く → 書くそばから / 書いたそばから
Động từ nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるそばから / 食べたそばから
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → するそばから / したそばから; 来る → 来るそばから / 来たそばから

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ.
Có thể dùng với cả thể る và thể た, nhưng thể る nhấn mạnh hành động lặp lại, thể た nhấn mạnh hành động vừa kết thúc.
Không dùng với thể lịch sự (ます).
Thường đi kèm với các trợ từ như は, も để nhấn mạnh.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜たとたんに」 (ngay khi vừa ... thì ...) vì 「〜たとたんに」chỉ một sự kiện xảy ra một lần, không lặp lại.
  • Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn, than phiền.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng Vる hoặc Vた, không dùng Vます hay Vて.
- Sai: 食べますそばから
- Đúng: 食べるそばから / 食べたそばから
2. Nhầm lẫn với 「〜たとたんに」: 「〜たとたんに」chỉ một sự kiện xảy ra một lần, không lặp lại.
- Sai: ドアを開けたそばから、猫が飛び出した。 (một lần)
- Đúng: ドアを開けたとたんに、猫が飛び出した。
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ.
- Sai: 静かなそばから
- Đúng: Không dùng được.
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh tích cực sẽ kỳ lạ.
- Sai: プレゼントをもらうそばから、嬉しくなる。 (lặp lại không hợp lý)
- Đúng: プレゼントをもらうたびに、嬉しくなる。

典型实用例句

3 个例句
1

掃除するそばから、子供が部屋を散らかす。

[Sōji suru soba kara, kodomo ga heya o chirakasu.]

Cứ vừa dọn dẹp xong là bọn trẻ lại làm bừa bộn phòng.

2

覚えたそばから忘れてしまう。

[Oboeta soba kara wasurete shimau.]

Cứ vừa học thuộc xong là lại quên mất.

3

直したそばから、また壊れる。

[Naoshita soba kara, mata kowareru.]

Cứ vừa sửa xong là lại hỏng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は食べる____すぐに忘れてしまう。

#02选词填空

掃除した____すぐに散らかってしまう。

#03单项选择

「覚えたそばから忘れてしまう」の意味はどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金をもらうそばから使ってしまう。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vừa mới dạy xong là nó quên ngay.'

#06选词填空

子供は片付ける____散らかすので、いつも部屋が汚い。

#07单项选择

「書いたそばから消えてしまう」の正しい使い方はどれですか。

#08选词填空

彼は本を読む( )そばから、内容を忘れてしまう。

#09选词填空

掃除をした( )そばから、子供が部屋を散らかす。

#10单项选择

「覚えるそばから忘れる」の意味に最も近いものはどれですか。

#11单项选择

次の文で「そばから」の使い方として正しいものはどれですか。

#12病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼はお金をもらうそばから使ってしまう。」

#13病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼は勉強したそばから、遊びに行った。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜そばから': 'Vừa mới dọn dẹp xong, con tôi lại bày bừa ngay.'

#15选词填空

彼は新しいことを習うそばから、すぐに忘れて____。

#16单项选择

「子供たちは部屋を片付けるそばから、おもちゃを散らかす。」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金を(A. もらう)そばから、(B. 使って)しまい、(C. いつも)貧乏だ。」

#18grammar.types.translation

「Vừa dọn phòng xong, đứa trẻ đã làm bừa bộn ngay.」hãy dịch sang tiếng Nhật.

#19选词填空

彼女はダイエットすると言ったそばから、ケーキを____。

#20单项选择

「〜そばから」の使い方として正しい文はどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.

N3
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.

N3
〜なり (Vる + なり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi. Nó có nghĩa là 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'ngay khi... thì...'.

N3
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.

N3
〜が早いか (Vる + が早いか)

Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

N3
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)