Ngữ pháp
N3

〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.

句型公式与句式

4 个句型
#01
V(普通形)+だけましだ

Động từ ở thể thường + だけましだ: Diễn tả hành động đó còn hơn không làm gì hoặc so với tình huống xấu hơn.

#02
イA(普通形)+だけましだ

Tính từ đuôi い ở thể thường + だけましだ: Diễn tả tính chất đó còn hơn so với tình huống xấu hơn.

#03
ナA+な/である+だけましだ

Tính từ đuôi な + な/である + だけましだ: Diễn tả tính chất đó còn hơn so với tình huống xấu hơn.

#04
N+である/な+だけましだ

Danh từ + である/な + だけましだ: Diễn tả danh từ đó còn hơn so với tình huống xấu hơn.

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + だけましだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜だけましだ」 được dùng để diễn tả rằng trong một tình huống không lý tưởng, có một khía cạnh nào đó vẫn còn tốt hơn so với các khả năng khác. Nó mang sắc thái an ủi, chấp nhận thực tế với sự nhẹ nhõm.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó thường đứng ở cuối câu, nhưng cũng có thể đứng trước danh từ khi bổ nghĩa.

Cách chia

Động từ: Thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + だけましだ
Ví dụ: 行くだけましだ (đi thì còn hơn)
Tính từ đuôi い: Thể thường (bỏ です) + だけましだ
Ví dụ: 安いだけましだ (rẻ thì còn hơn)
Tính từ đuôi な: Thân + なだけましだ / であるだけましだ
Ví dụ: 静かなだけましだ (yên tĩnh thì còn hơn)
Danh từ: Danh từ + であるだけましだ / なだけましだ (thân mật)
Ví dụ: 学生であるだけましだ (là học sinh thì còn hơn)

Thể lịch sự

Trong văn nói lịch sự, có thể dùng 「だけましです」. Ví dụ: 雨が降らなかっただけましです (ít nhất trời không mưa thì còn hơn).

Văn viết và văn nói

Cấu trúc này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường dùng trong hội thoại hàng ngày để bày tỏ cảm xúc.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể ý chí (volitional) hay thể mệnh lệnh.
  • Có thể kết hợp với trợ từ 「が」 hoặc 「けど」 để nối mệnh đề trước: 「〜が、〜だけましだ」.
  • Sắc thái: Thường mang tính an ủi, nhưng cũng có thể dùng để chê bai nhẹ nhàng.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜よりましだ」: 「だけましだ」 không so sánh trực tiếp với một đối tượng cụ thể, mà chỉ nói rằng tình huống hiện tại còn tốt hơn so với khả năng xấu hơn.
Sai: 電車が遅れたけど、歩くよりだけましだ。
Đúng: 電車が遅れたけど、歩くよりましだ。
2. Chia sai thể cho tính từ な: Dùng 「な」 trực tiếp sau tính từ な mà không có 「である」.
Sai: 便利だけましだ。
Đúng: 便利なだけましだ。
3. Dùng với thể lịch sự không phù hợp: Trong văn nói thân mật, không cần thêm 「です」.
Sai (quá trang trọng): 雨が降らなかっただけましですよ。
Đúng (thân mật): 雨が降らなかっただけましだよ。
4. Nhầm lẫn với 「だけ」 nghĩa là 'chỉ': Cần phân biệt ngữ cảnh.
Ví dụ: 「これだけましだ」 có thể hiểu là 'chỉ có cái này là tốt hơn' hoặc 'cái này thì còn hơn' tùy ngữ cảnh.

典型实用例句

4 个例句
1

試験に落ちたけど、合格点に近かっただけましだ。

[Shiken ni ochita kedo, goukakuten ni chikakatta dake mashida.]

Thi trượt nhưng ít nhất điểm gần với điểm đậu, còn hơn là không.

2

風邪を引いたけど、熱が出なかっただけましだ。

[Kaze o hiita kedo, netsu ga denakatta dake mashida.]

Bị cảm nhưng ít nhất không sốt, còn hơn là bị sốt.

3

給料が安いけど、仕事が楽なだけましだ。

[Kyuuryou ga yasui kedo, shigoto ga raku na dake mashida.]

Lương thấp nhưng ít nhất công việc nhàn, còn hơn là lương thấp mà vất vả.

4

事故に遭ったけど、軽傷だっただけましだ。

[Jiko ni atta kedo, keishou datta dake mashida.]

Bị tai nạn nhưng ít nhất chỉ bị thương nhẹ, còn hơn là bị nặng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

事故に遭ったけど、軽いけがで済んだ。命に別状がなかった____。

#02单项选择

給料は安いけど、仕事が楽な____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨が降っているけど、傘を持っているだけましだ。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tuy thi không tốt nhưng ít nhất cũng đỗ, còn tốt.'

#05选词填空

新幹線に乗り遅れたけど、次の電車がすぐ来た____。

#06单项选择

風邪を引いたけど、熱が高くない____。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は頭がいいだけましだ。」

#08选词填空

事故に遭ったけど、軽い怪我で済んだ。命に別状がなかった____。

#09单项选择

給料は低いけど、仕事が楽で____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨で試合が中止になったけど、延期になっただけまだしもだ。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Tuy mất ví nhưng may mà bên trong chỉ có ít tiền mặt.'

#12选词填空

試験に落ちたけど、____だけましだ。

#13单项选择

風邪を引いたけど、熱が高くなくて____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「電車が遅れたけど、会議に間に合っただけましだった。」

#15选词填空

給料は安いけど、仕事が楽な____。

#16单项选择

次の文で「だけましだ」の使い方として正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘してください。「試験に落ちたけど、勉強しただけましだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù bị cảm nhưng ít nhất không bị sốt, còn đỡ hơn.'

#19选词填空

電車が遅れたけど、会議に間に合った____。

#20单项选择

次の文で「だけましだ」の使い方として不適切なのはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.

N3
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.

N3
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.

N3
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

N3
〜なり (Vる + なり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi. Nó có nghĩa là 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'ngay khi... thì...'.

N3
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)