〜限りでは (Vる/Vた + 限りでは)
Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.
句型公式与句式
Dùng khi hành động chưa hoàn thành hoặc mang tính thói quen, diễn tả phạm vi dựa trên những gì người nói thường thấy/nghe/biết.
Dùng khi hành động đã hoàn thành, diễn tả phạm vi dựa trên kinh nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra.
语法详解与用法分析
Structure
Vる/Vた + 限りではĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với 「〜に限って」
Lưu ý
- Không dùng thể phủ định trước 限りでは; nếu muốn phủ định, dùng 「ない限り」 (trừ phi).
- Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 「限りにおいて」.
Lỗi phổ biến
典型实用例句
私の知る限りでは、彼はまだ日本にいます。
[Watashi no shiru kagiri de wa, kare wa mada Nihon ni imasu.]
Theo như tôi biết, anh ấy vẫn còn ở Nhật.
私が見た限りでは、彼女はとても元気でした。
[Watashi ga mita kagiri de wa, kanojo wa totemo genki deshita.]
Trong phạm vi tôi thấy, cô ấy rất khỏe mạnh.
私が聞いた限りでは、そのニュースは本当らしいです。
[Watashi ga kiita kagiri de wa, sono nyūsu wa hontō rashii desu.]
Theo như tôi nghe được, tin đó có vẻ là thật.
私が調べた限りでは、この問題の答えはAです。
[Watashi ga shirabeta kagiri de wa, kono mondai no kotae wa A desu.]
Trong phạm vi tôi tra cứu, đáp án của câu hỏi này là A.
巩固练习
20 道练习题
私が知っている____、彼は毎日ジョギングをしています。
私が見た____、彼はとても真面目な学生です。
「私が聞いている限りでは、彼は来月日本へ行くそうです。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 私が知る限りで、彼はまだ日本にいます。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Theo như tôi biết thì anh ấy là người đáng tin cậy.'
彼の話を聞く____、彼は来月結婚するそうです。
「私が調べた限りでは、この問題は簡単です。」の正しい解釈はどれですか。
私が知っている____、彼はまだ日本にいるはずです。
彼の話を聞いた____、彼は来月結婚するそうです。
「私が見た____、彼はとても真面目な学生です。」____に入る正しいものはどれですか。
「調査した____、問題はないようです。」____に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「私の知る限りで、彼はまだ学生です。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の話を聞く限りでは、彼は来月帰国するそうです。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「Theo như tôi biết, anh ấy vẫn chưa kết hôn.」
私が知っている____、彼はまだそのことを聞いていないはずだ。
彼の話を聞く____、彼はかなり経験豊富なエンジニアのようだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 私が見る限りで、彼は真面目な学生だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Theo như tôi được biết, anh ấy chưa từng đến Nhật Bản.'
私が調べた____、この店は夜10時まで営業している。
彼の話____、彼は来月日本へ留学するそうだ。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.