Ngữ pháp
N3

〜以上(は) (Vる/Vた + 以上(は))

核心释义与用法

Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Vる+以上(は)、[mệnh đề ý chí/nghĩa vụ]

Một khi đã làm hành động (chưa hoàn tất) thì mệnh đề sau phải được thực hiện.

#02
Vた+以上(は)、[mệnh đề ý chí/nghĩa vụ]

Một khi đã hoàn thành hành động thì mệnh đề sau là tất yếu.

#03
Nである+以上(は)、[mệnh đề ý chí/nghĩa vụ]

Một khi đã là danh từ đó thì phải có trách nhiệm tương ứng.

语法详解与用法分析

Structure

Vる/Vた + 以上(は)

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' có nghĩa là 'một khi đã... thì...', dùng để diễn tả rằng vì một hành động hoặc sự việc nào đó đã xảy ra hoặc được xác nhận, người nói có trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc quyết tâm thực hiện một hành động khác. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự cam kết hoặc lý luận tất yếu.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): 行く + 以上は → 行く以上は (một khi đã đi thì...)
Động từ thể た (Vた): 行った + 以上は → 行った以上は (một khi đã đi rồi thì...)
Cả hai dạng đều có thể dùng, nhưng Vた thường nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động.
Cấu trúc này chủ yếu dùng với động từ, không dùng trực tiếp với tính từ hay danh từ. Với danh từ, có thể dùng 'である以上は' (ví dụ: 学生である以上は).
Thể lịch sự: Có thể dùng 'ます' trước 以上は? Không, vì 以上は gắn trực tiếp vào thể từ điển hoặc thể た, không qua thể ます. Trong văn nói lịch sự, có thể dùng 'ます' ở mệnh đề sau.
Văn viết và văn nói: Cả hai đều dùng được, nhưng văn viết thường dùng 以上 (bỏ は) để trang trọng hơn.

Lưu ý

  • は có thể lược bỏ, nhưng khi có は thì nhấn mạnh hơn.
  • Cấu trúc này thường đi với các mệnh đề sau thể hiện ý chí, nghĩa vụ, hoặc kết luận tất yếu (ví dụ: なければならない、べきだ、つもりだ).
  • Không dùng để diễn tả sự việc khách quan, mà dùng cho chủ quan của người nói.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thì của động từ trước 以上は: Chỉ dùng Vる hoặc Vた, không dùng Vない, Vたい, hoặc thể ます.
Sai: 行かない以上は
Đúng: 行かない + 以上は không dùng được; thay bằng 行かない限り (trừ phi không đi)
2. Nhầm lẫn với 以上で: 以上で có nghĩa 'kết thúc bằng', không liên quan.
3. Dùng 以上は với mệnh đề không phù hợp: Mệnh đề sau phải là ý chí, nghĩa vụ, hoặc kết luận tất yếu, không dùng cho sự kiện đơn thuần.
Sai: 日本に行った以上は、富士山が見える。 (không phải kết luận tất yếu)
Đúng: 日本に行った以上は、富士山を見るべきだ。
4. Quên は: Trong văn nói thân mật có thể bỏ は, nhưng trong văn viết nên giữ để rõ nghĩa.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 学生以上は、勉強しなければならない。 | 学生である以上は、勉強しなければならない。 | Với danh từ, cần 'である' trước 以上は. |
| 行く以上は、楽しまない。 | 行く以上は、楽しむべきだ。 | Mệnh đề sau phải khẳng định, không phủ định. |
| 約束した以上、守る。 | 約束した以上は、守らなければならない。 | Thiếu は và động từ chỉ nghĩa vụ. |

典型实用例句

3 个例句
1

約束した以上は、必ず守らなければならない。

[Yakusoku shita ijō wa, kanarazu mamoranakereba naranai.]

Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.

2

日本に留学する以上は、日本語をしっかり勉強したい。

[Nihon ni ryūgaku suru ijō wa, nihongo o shikkari benkyō shitai.]

Một khi đã đi du học Nhật Bản thì tôi muốn học tiếng Nhật thật chăm chỉ.

3

学生である以上は、勉強を第一に考えるべきだ。

[Gakusei de aru ijō wa, benkyō o daiichi ni kangaeru beki da.]

Một khi đã là học sinh thì nên coi việc học là ưu tiên hàng đầu.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

学生である____、勉強をしっかりしなければならない。

#02单项选择

約束した____、必ず守らなければならない。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本に来た以上は、日本語を勉強するつもりだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Một khi đã quyết định thì phải làm đến cùng.'

#05选词填空

この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやるつもりだ。

#06单项选择

「約束した以上、必ず守る。」の意味に最も近いものはどれか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「学生である以上は、勉強するべきだ。」

#08选词填空

学生である____、勉強を最優先にすべきだ。

#09单项选择

約束した____、必ず守らなければならない。

#10病句修改

次の文には誤りがある。正しい形に直しなさい。 「日本に住む以上、日本語を勉強するべきだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã quyết định thì hãy làm đến cùng.'

#12选词填空

この仕事を引き受けた____、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。

#13单项选择

「一度やると言った____、絶対にやる。」

#14病句修改

次の文には誤りがある。正しい形に直しなさい。 「学生である以上は、勉強を怠るべきではない。」

#15选词填空

約束した____、必ず守らなければならない。

#16单项选择

学生である____、勉強を第一に考えるべきだ。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「日本に来た以上、日本語を勉強するつもりだ。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜以上(は)」: "Vì đã hứa rồi, nên tôi nhất định sẽ thực hiện."

#19选词填空

この仕事を引き受けた____、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。

#20单项选择

生きている____、希望を持ち続けるべきだ。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.

N3
〜限り(は) (Vる + 限り(は))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.

N3
〜とすると (Thể thường + とすると)

Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.

N3
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.

N3
〜とすれば (Thể thường + とすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

N3
〜限りでは (Vる/Vた + 限りでは)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)