Ngữ pháp
N3

〜てすむ (Vて + すむ)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Vて+すむ

Chỉ cần làm hành động V là đủ để giải quyết vấn đề, không cần làm thêm gì khác.

#02
Vて+すまない

Dạng phủ định: Không thể chỉ làm V là xong, cần làm nhiều hơn hoặc hậu quả nghiêm trọng hơn.

#03
Vば+すむ

Dạng điều kiện: Nếu làm V thì sẽ xong, nhấn mạnh điều kiện cần.

#04
Nで+すむ

Chỉ cần danh từ (thường là tiền, thời gian) là đủ.

语法详解与用法分析

Structure

Vて + すむ

Định nghĩa và chức năng

「〜てすむ」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nhẹ nhàng, đơn giản hơn so với dự kiến, và chỉ cần làm hành động đó là đủ để giải quyết vấn đề. Nó thường mang sắc thái 'may mắn' hoặc 'nhẹ nhõm' vì không phải chịu hậu quả nặng nề hơn.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với động từ ở dạng て (te-form). Cách chia động từ như sau:
Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi thành て/で. Ví dụ: 書く (kaku) → 書いて (kaite); 読む (yomu) → 読んで (yonde).
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る (ru) thêm て (te). Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べて (tabete).
Nhóm III (Bất quy tắc): する (suru) → して (shite); 来る (kuru) → 来て (kite).
Sau đó thêm すむ (sumu) ở dạng nguyên thể hoặc chia theo thì/thể.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc đơn giản hóa.
Văn viết: Có thể dùng trong văn viết nhưng ít trang trọng hơn so với các cấu trúc khác.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi với các trợ từ như で (de) để chỉ phương tiện hoặc cách thức, hoặc ば (ba) dạng điều kiện.
  • Không nhầm lẫn với 「〜てしまう」(te shimau) diễn tả sự kết thúc hoặc tiếc nuối.
  • Sắc thái: 「〜てすむ」nhấn mạnh rằng kết quả đạt được một cách nhẹ nhàng, trong khi 「〜ばすむ」dạng điều kiện nhấn mạnh điều kiện cần.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜てしまう」: Người học thường dùng 「〜てしまう」khi muốn nói 'chỉ cần... là xong', nhưng thực tế 「〜てしまう」mang nghĩa 'lỡ làm mất' hoặc 'kết thúc'.
Sai: 謝ってしまえば済む。 (Ayamatte shimaeba sumu) → Không tự nhiên.
Đúng: 謝って済む。 (Ayamatte sumu) hoặc 謝れば済む。 (Ayamereba sumu)
2. Chia sai thể て: Động từ nhóm I có thể bị chia sai.
Sai: 泳いですむ (oyoide sumu) → Đúng: 泳いで済む (oyoide sumu)
3. Dùng sai trợ từ: Cần dùng で khi nói về phương tiện/cách thức.
Sai: 電話をして済む (denwa o shite sumu) → Đúng: 電話で済む (denwa de sumu)
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng 「〜てすむ」cho tình huống nghiêm trọng không phù hợp.
Sai: 事故を起こしてすむ (jiko o okoshite sumu) → Không tự nhiên vì tai nạn không thể 'chỉ cần... là xong'.
Đúng: 事故を起こしてすまない (jiko o okoshite sumanai) → Dùng phủ định để nói 'không thể chỉ... là xong'.

典型实用例句

4 个例句
1

この問題は、謝って済むものではない。

[Kono mondai wa, ayamatte sumu mono de wa nai.]

Vấn đề này không phải chỉ xin lỗi là xong.

2

電話一本で済むなら、わざわざ行く必要はない。

[Denwa ippon de sumu nara, wazawaza iku hitsuyou wa nai.]

Nếu chỉ cần một cuộc gọi là xong thì không cần phải cố tình đến.

3

彼に説明すれば済むことだ。

[Kare ni setsumei sureba sumu koto da.]

Chỉ cần giải thích cho anh ấy là xong.

4

この程度のミスなら、注意して済むだろう。

[Kono teido no misu nara, chuui shite sumu darou.]

Nếu là lỗi ở mức độ này thì chỉ cần nhắc nhở là xong.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この仕事は、来週までに( )すむと思います。

#02单项选择

「電話をかけてすむ」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この書類は、社長に(a. サインして)(b. すむ)ので、後でお願いします。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần xin lỗi là xong.'

#05选词填空

この問題は、お金を( )すむものではない。

#06单项选择

「説明してすむ問題ではない」の意味はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この仕事は、手伝って(a. もらえば)(b. すむ)と思います。」

#08选词填空

このミスは、謝れば____。

#09选词填空

お金を払わないで、____すんだ。

#10单项选择

「電話一本で済む」の意味はどれですか。

#11病句修改

次の文の間違いを選んでください。 「彼は謝ってすまなかった。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vấn đề này chỉ cần giải thích là xong.'

#13选词填空

この書類は、印鑑を押せば____。

#14单项选择

「謝ってすむ問題ではない」の意味はどれですか。

#15选词填空

電車が遅れたが、次の電車に乗ったので、遅刻せずに____。

#16单项选择

「この書類はコピーで____」という文で適切なものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼に謝ってすめば、それでいいと思っているのか。」

#18grammar.types.translation

「Chỉ cần xin lỗi là xong, nhưng anh ta không chịu xin lỗi」を日本語に訳しなさい。

#19选词填空

この仕事は、君がやらなくても、私がやって____。

#20单项选择

「電話一本で____」という文で適切なものはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N3
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó mà vẫn giải quyết được vấn đề, mang ý nghĩa 'khỏi cần', 'không phải'. Thường dùng khi tránh được một việc phiền phức hoặc tốn kém.

N3
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

N3
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc 'Vて + まで' diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Nó nhấn mạnh rằng người nói cho rằng hành động đó là quá đáng hoặc không đáng để thực hiện.

N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)