〜ば (V/Adj thể ば)
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.
句型公式与句式
Điều kiện động từ: Nếu [hành động] thì [kết quả].
Điều kiện tính từ đuôi -i: Nếu [tính chất] thì [kết quả].
Điều kiện tính từ đuôi -na: Nếu [tính chất] thì [kết quả].
Điều kiện danh từ: Nếu [danh từ] thì [kết quả].
语法详解与用法分析
Structure
V/Adj thể ばĐịnh nghĩa
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ + だ
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng '〜ば' khi kết quả là mệnh lệnh, yêu cầu, hay ý chí mạnh (trừ khi điều kiện là trạng thái). Ví dụ: Sai: 勉強すれば、遊びに行こう。Đúng: 勉強したら、遊びに行こう。(Nếu học xong thì đi chơi.)
- Phân biệt với '〜たら' (điều kiện sau khi hoàn thành) và '〜と' (điều kiện tự nhiên, chắc chắn).
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh lỗi
典型实用例句
雨が降れば、試合は中止です。
[Ame ga fureba, shiai wa chuushi desu.]
Nếu trời mưa thì trận đấu bị hủy.
春になれば、花が咲きます。
[Haru ni nareba, hana ga sakimasu.]
Khi mùa xuân đến, hoa nở.
値段が安ければ、買います。
[Nedan ga yasukereba, kaimasu.]
Nếu giá rẻ thì tôi sẽ mua.
静かであれば、勉強できます。
[Shizuka de areba, benkyou dekimasu.]
Nếu yên tĩnh thì tôi có thể học.
学生であれば、割引があります。
[Gakusei de areba, waribiki ga arimasu.]
Nếu là học sinh thì có giảm giá.
巩固练习
20 道练习题
春(はる)にな(____)、桜(さくら)が咲(さ)きます。
安(やす)け(____)、買(か)います。
「勉強(べんきょう)すれば、試験(しけん)に合格(ごうかく)します。」の意味(いみ)はどれですか。
次の(つぎの)文(ぶん)の間違(まちが)っているところはどこですか。「天気(てんき)がよければ、散歩(さんぽ)します。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu uống thuốc này thì sẽ khỏi bệnh.'
図書館(としょかん)で静(しず)か(____)、本(ほん)を読(よ)みます。
「日本(にほん)に行(い)けば、富士山(ふじさん)を見(み)ることができます。」の意味(いみ)はどれですか。
春に( )、花がたくさん咲きます。
「天気がよければ、散歩に行きます。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「もっと勉強すれば、試験に合格するだろう。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.'
この本を( )、図書館に返してください。
「雨が降れば、試合は中止です。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「彼が来れば、パーティーが始まります。」
天気がよければ、ピクニックに____。
「日本に行けば、富士山に登りたいです。」この文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「値段が安ければ、買いましょう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.'
この本を読めば、日本語の文法が____。
「彼が来れば、パーティーは楽しいでしょう。」の意味に最も近い文はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.