Ngữ pháp
N4

〜たら (Vた + ら)

核心释义与用法

Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Vた+ら、~

Điều kiện 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...' với động từ.

#02
Aい → Aかったら、~

Điều kiện với tính từ đuôi -i: bỏ い thêm かったら.

#03
Aな / N+だったら、~

Điều kiện với tính từ đuôi -na hoặc danh từ: thêm だったら.

语法详解与用法分析

Structure

Vた + ら

Định nghĩa và chức năng

「〜たら」là dạng điều kiện được tạo thành bằng cách thêm「ら」vào dạng「た」của động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó diễn tả một điều kiện hoặc giả định, với ngụ ý rằng sự việc ở mệnh đề chính xảy ra sau khi điều kiện được thỏa mãn. Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính thân mật hơn so với「〜ば」hoặc「〜と」.

Động từ

Nhóm I (Godan): Chia thể「た」rồi thêm「ら」.
Ví dụ: 書く (kaku) → 書いた (kaita) → 書いたら (kaitara)
Ví dụ: 読む (yomu) → 読んだ (yonda) → 読んだら (yondara)
Nhóm II (Ichidan): Bỏ「る」thêm「たら」.
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べた (tabeta) → 食べたら (tabetara)
Nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → した (shita) → したら (shitara)
来る (kuru) → 来た (kita) → 来たら (kitara)

Tính từ đuôi -i

Bỏ「い」thêm「かったら」.
Ví dụ: 高い (takai) → 高かったら (takakattara)

Tính từ đuôi -na và Danh từ

Thêm「だったら」.
Ví dụ: 静か (shizuka) → 静かだったら (shizuka dattara)
Ví dụ: 学生 (gakusei) → 学生だったら (gakusei dattara)

Thể lịch sự

Trong văn nói lịch sự, có thể dùng「〜ましたら」thay cho「〜たら」. Ví dụ: 行きましたら (ikimashitara) thay vì 行ったら (ittara). Tuy nhiên,「〜たら」vẫn được dùng phổ biến trong hội thoại thân mật.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Rất phổ biến, thân mật.
Văn viết: Có thể dùng nhưng thường thay thế bằng「〜ば」hoặc「〜と」trong văn phong trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • Mệnh đề chính không được dùng thể hiện ý chí, mệnh lệnh, yêu cầu nếu mệnh đề điều kiện diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen. Ví dụ: Sai: 雨が降ったら、出かけますか? (Ame ga futtara, dekakemasu ka?) - Câu này có thể dùng được vì là câu hỏi ý chí, nhưng nếu mệnh đề chính là mệnh lệnh thì cần lưu ý.
  • 「〜たら」có thể dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi phát hiện ra điều gì đó: 開けたら、猫がいた (Aketara, neko ga ita) - Khi mở ra thì thấy có mèo.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

〜たら vs 〜ば:「〜ば」thường dùng cho điều kiện giả định, ít dùng với kết quả bất ngờ.「〜たら」linh hoạt hơn, có thể dùng cho cả điều kiện và thời điểm.
〜たら vs 〜と:「〜と」diễn tả điều kiện tất yếu, kết quả tự nhiên, không dùng với ý chí.「〜たら」có thể dùng với ý chí.
〜たら vs 〜なら:「〜なら」dùng khi đưa ra đề xuất dựa trên thông tin đã biết.「〜たら」thiên về điều kiện thời gian.

Sắc thái nâng cao

-「〜たら」có thể diễn tả sự việc xảy ra sau một hành động khác, như 'sau khi... thì...'. Ví dụ: 東京に着いたら、連絡してください (Toukyou ni tsuitara, renraku shite kudasai) - Sau khi đến Tokyo, hãy liên lạc nhé.
Dùng trong câu điều kiện phi thực tế: もっとお金があったら、旅行したのに (Motto okane ga attara, ryokou shita noni) - Nếu có nhiều tiền hơn, tôi đã đi du lịch rồi.

1. Nhầm lẫn với「〜ば」hoặc「〜と」

Sai: 雨が降ったら、試合が中止になる。 (Ame ga futtara, shiai ga chuushi ni naru.) - Câu này đúng, nhưng nếu dùng「〜と」sẽ tự nhiên hơn vì là sự thật hiển nhiên.
Đúng: 雨が降ると、試合が中止になる。 (Ame ga furu to, shiai ga chuushi ni naru.)

2. Dùng sai thể ý chí trong mệnh đề chính

Sai: 日本に行ったら、富士山を見よう。 (Nihon ni ittara, Fujisan o miyou.) - Câu này đúng, nhưng cần lưu ý: nếu mệnh đề điều kiện là sự thật hiển nhiên, mệnh đề chính không được dùng ý chí.
Đúng: 日本に行ったら、富士山を見たいです。 (Nihon ni ittara, Fujisan o mitai desu.) - Dùng thể mong muốn thay vì ý chí.

3. Chia sai động từ

Sai: 食べる → 食べたら (đúng), nhưng nhầm thành 食べったら.
Đúng: 食べる → 食べた → 食べたら.

4. Dùng sai trợ từ

Sai: 学校に行ったら、先生に会った。 (Gakkou ni ittara, sensei ni atta.) - Câu này đúng, nhưng nếu muốn nói 'gặp giáo viên' thì dùng「に」là đúng.
Lưu ý: Trợ từ「で」dùng cho phương tiện, địa điểm hành động.

Bảng so sánh lỗi

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べったら | 食べたら | Chia sai thể た của động từ nhóm II |
| 高いだたら | 高かったら | Tính từ đuôi -i phải bỏ い thêm かったら |
| 学生たら | 学生だったら | Danh từ phải thêm だったら |

典型实用例句

5 个例句
1

東京に着いたら、電話してください。

[Toukyou ni tsuitara, denwa shite kudasai.]

Khi đến Tokyo, hãy gọi điện cho tôi nhé.

2

雨が降ったら、試合は中止です。

[Ame ga futtara, shiai wa chuushi desu.]

Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.

3

安かったら、買います。

[Yasukattara, kaimasu.]

Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.

4

学生だったら、割引があります。

[Gakusei dattara, waribiki ga arimasu.]

Nếu là học sinh thì có giảm giá.

5

日本に行ったら、富士山を見たいです。

[Nihon ni ittara, Fujisan o mitai desu.]

Nếu đi Nhật, tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

日本に着いたら、すぐに電話を____。

#02选词填空

天気がよかったら、____に行きませんか。

#03单项选择

「お金があったら、何を買いますか。」に対する正しい答えはどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「雨が降ったら、試合は中止します。」

#05grammar.types.translation

「如果去京都的话,请一定去金阁寺。」を日本語に訳してください。

#06选词填空

このボタンを押したら、ドアが____。

#07单项选择

「もし時間があったら、何をしますか。」という質問に、最も適切な答えはどれですか。

#08选词填空

日本に着いたら、すぐに電話を____。

#09单项选择

「天気がよかったら、散歩に行きます。」の「〜たら」の使い方として正しいのはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「東京に着いたら、すぐに連絡してくだい。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu có thời gian rảnh, tôi sẽ đi xem phim.'

#12选词填空

もし宝くじが当たったら、何を____か。

#13单项选择

「彼が来たら、パーティーを始めましょう。」の「〜たら」の意味に最も近いものはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「雨が降ったら、試合を中止します。」

#15选词填空

雨が____、試合は中止になるでしょう。

#16单项选择

「日本に来たら、すぐに連絡してください。」の「たら」の使い方として正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「もし時間があるたら、手伝ってください。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: “如果明天天气好的话,我们去公园吧。”

#19选词填空

彼に____、すぐに知らせてください。

#20单项选择

「駅に着いたら、電話します。」の「たら」の意味に最も近いのはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜と (điều kiện) (Thể thường + と)

Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.

N4
〜なら (N/Thể thường + なら)

Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.

N4
〜ば (V/Adj thể ば)

Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.

N4
〜のに (Thể thường + のに)

Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N4
〜ないと (Vない + と)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.

N4
〜ので (Thể thường + ので)

Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)