〜たら (Vた + ら)
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.
句型公式与句式
Điều kiện 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...' với động từ.
Điều kiện với tính từ đuôi -i: bỏ い thêm かったら.
Điều kiện với tính từ đuôi -na hoặc danh từ: thêm だったら.
语法详解与用法分析
Structure
Vた + らĐịnh nghĩa và chức năng
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na và Danh từ
Thể lịch sự
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Mệnh đề chính không được dùng thể hiện ý chí, mệnh lệnh, yêu cầu nếu mệnh đề điều kiện diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen. Ví dụ: Sai: 雨が降ったら、出かけますか? (Ame ga futtara, dekakemasu ka?) - Câu này có thể dùng được vì là câu hỏi ý chí, nhưng nếu mệnh đề chính là mệnh lệnh thì cần lưu ý.
- 「〜たら」có thể dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi phát hiện ra điều gì đó: 開けたら、猫がいた (Aketara, neko ga ita) - Khi mở ra thì thấy có mèo.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với「〜ば」hoặc「〜と」
2. Dùng sai thể ý chí trong mệnh đề chính
3. Chia sai động từ
4. Dùng sai trợ từ
Bảng so sánh lỗi
典型实用例句
東京に着いたら、電話してください。
[Toukyou ni tsuitara, denwa shite kudasai.]
Khi đến Tokyo, hãy gọi điện cho tôi nhé.
雨が降ったら、試合は中止です。
[Ame ga futtara, shiai wa chuushi desu.]
Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
安かったら、買います。
[Yasukattara, kaimasu.]
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
学生だったら、割引があります。
[Gakusei dattara, waribiki ga arimasu.]
Nếu là học sinh thì có giảm giá.
日本に行ったら、富士山を見たいです。
[Nihon ni ittara, Fujisan o mitai desu.]
Nếu đi Nhật, tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ.
巩固练习
20 道练习题
日本に着いたら、すぐに電話を____。
天気がよかったら、____に行きませんか。
「お金があったら、何を買いますか。」に対する正しい答えはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「雨が降ったら、試合は中止します。」
「如果去京都的话,请一定去金阁寺。」を日本語に訳してください。
このボタンを押したら、ドアが____。
「もし時間があったら、何をしますか。」という質問に、最も適切な答えはどれですか。
日本に着いたら、すぐに電話を____。
「天気がよかったら、散歩に行きます。」の「〜たら」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「東京に着いたら、すぐに連絡してくだい。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu có thời gian rảnh, tôi sẽ đi xem phim.'
もし宝くじが当たったら、何を____か。
「彼が来たら、パーティーを始めましょう。」の「〜たら」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「雨が降ったら、試合を中止します。」
雨が____、試合は中止になるでしょう。
「日本に来たら、すぐに連絡してください。」の「たら」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「もし時間があるたら、手伝ってください。」
请将以下越南语句子翻译成日语: “如果明天天气好的话,我们去公园吧。”
彼に____、すぐに知らせてください。
「駅に着いたら、電話します。」の「たら」の意味に最も近いのはどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.