Ngữ pháp
N4

〜に違いない (Thể thường + に違いない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.

句型公式与句式

4 个句型
#01
V (thể thường)+に違いない

Động từ ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ) + に違いない

#02
Aい (thể thường)+に違いない

Tính từ đuôi い ở thể thường + に違いない

#03
Aな (thể thường)+に違いない

Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ だ ở hiện tại khẳng định) + に違いない

#04
N (thể thường)+に違いない

Danh từ ở thể thường (bỏ だ ở hiện tại khẳng định) + に違いない

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + に違いない

Định nghĩa và chức năng

〜に違いない là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên những bằng chứng, suy luận logic hoặc kinh nghiệm. Nó tương đương với 'chắc chắn là...', 'hẳn là...' trong tiếng Việt. Mức độ chắc chắn cao hơn nhiều so với 〜だろう/でしょう (có lẽ) và gần với 〜はずだ (đáng lẽ ra phải).

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, danh từ. Cụ thể:
Động từ: thể thường (辞書形, た形, ない形, なかった形) + に違いない
Ví dụ: 行くに違いない, 行ったに違いない, 行かないに違いない, 行かなかったに違いない
Tính từ đuôi い: thể thường + に違いない
Ví dụ: 高いに違いない, 高かったに違いない, 高くないに違いない, 高くなかったに違いない
Tính từ đuôi な: thể thường (thân + だ/だった/ではない/ではなかった) + に違いない
Ví dụ: 静かに違いない, 静かだったに違いない, 静かではないに違いない, 静かではなかったに違いない
Lưu ý: Ở dạng khẳng định hiện tại, thường bỏ だ (静かに違いない), nhưng cũng có thể dùng 静かだに違いない (ít phổ biến hơn). Dạng phủ định và quá khứ bắt buộc phải có だ/だった.
Danh từ: thể thường (N + だ/だった/ではない/ではなかった) + に違いない
Ví dụ: 学生に違いない, 学生だったに違いない, 学生ではないに違いない, 学生ではなかったに違いない
Tương tự tính từ な, dạng khẳng định hiện tại thường bỏ だ (学生に違いない).

Sắc thái và cách dùng

Suy luận mạnh: Dùng khi người nói có căn cứ rõ ràng, không chỉ là phỏng đoán mơ hồ.
Không dùng cho bản thân: Không dùng 〜に違いない cho hành động của chính mình vì người nói biết rõ ý định của mình.
Trang trọng: Cấu trúc này khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng 〜に決まっている (chắc chắn là).
Phân biệt với 〜はずだ: 〜はずだ diễn tả kỳ vọng dựa trên lý trí, có thể không đúng thực tế; 〜に違いない diễn tả niềm tin chắc chắn.

Lưu ý về trợ từ

  • Không nhầm lẫn với 〜に間違いない (không có gì sai), nhưng 〜に違いない là một cấu trúc cố định.
  • Khi muốn nhấn mạnh căn cứ, có thể dùng 〜から/ので kết hợp: 〜から、〜に違いない.

Các dạng phủ định

Phủ định của động từ/tính từ: dùng thể phủ định thường + に違いない
Phủ định của suy luận: không có dạng phủ định trực tiếp cho 〜に違いない; muốn phủ định suy luận thì dùng 〜ないに違いない (chắc chắn là không).

1. Nhầm lẫn với 〜に間違いない

Sai: 彼は日本人に間違いない。 (câu này đúng nhưng nghĩa khác: 'anh ấy không có lỗi với người Nhật')
Đúng: 彼は日本人に違いない。 (chắc chắn anh ấy là người Nhật)
Giải thích: 〜に間違いない là 'không có lỗi với ~', còn 〜に違いない là 'chắc chắn là ~'.

2. Sai cách chia với danh từ/tính từ な

Sai: 彼は学生に違いない。 (đúng) nhưng nhiều người viết 彼は学生だに違いない. (cũng chấp nhận được nhưng ít dùng)
Sai: 静かだに違いない。 (ít dùng, nên dùng 静かに違いない)
Đúng: 静かに違いない。
Sai: 静かだったに違いない。 (đúng) nhưng quên だった: 静かに違いない (sai vì thiếu quá khứ)

3. Dùng cho bản thân

Sai: 私は行くに違いない。 (tôi chắc chắn sẽ đi - không tự nhiên)
Đúng: 私は行くつもりだ。 (tôi dự định đi)
Giải thích: Không dùng suy đoán cho hành động của chính mình.

4. Nhầm lẫn với 〜だろう

Sai: 彼は来るだろうに違いない。 (thừa だろう)
Đúng: 彼は来るに違いない。
Giải thích: 〜だろう và 〜に違いない không kết hợp với nhau.

5. Sai thứ tự từ

Sai: に違いない彼は学生。
Đúng: 彼は学生に違いない。

6. Dùng sai thể

Sai: 彼は学生ですに違いない。 (dùng thể lịch sự)
Đúng: 彼は学生に違いない。 (dùng thể thường)
Giải thích: 〜に違いない chỉ kết hợp với thể thường, không kết hợp với thể ます/です.

典型实用例句

7 个例句
1

彼は毎日勉強しているから、試験に合格するに違いない。

[Kare wa mainichi benkyou shite iru kara, shiken ni goukaku suru ni chigainai.]

Anh ấy học mỗi ngày, chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

2

あの人は有名な歌手だから、知っているに違いない。

[Ano hito wa yuumei na kashu da kara, shitte iru ni chigainai.]

Người đó là ca sĩ nổi tiếng, chắc chắn biết.

3

この料理は辛いに違いない。赤い唐辛子がたくさん入っているから。

[Kono ryouri wa karai ni chigainai. Akai tougarashi ga takusan haitte iru kara.]

Món này chắc chắn cay. Vì có nhiều ớt đỏ.

4

彼女は日本人に違いない。日本語がとても上手だから。

[Kanojo wa nihonjin ni chigainai. Nihongo ga totemo jouzu da kara.]

Cô ấy chắc chắn là người Nhật. Vì tiếng Nhật rất giỏi.

5

あの部屋は静かに違いない。誰もいないから。

[Ano heya wa shizuka ni chigainai. Dare mo inai kara.]

Căn phòng đó chắc chắn yên tĩnh. Vì không có ai.

6

彼は昨日来なかった。忙しかったに違いない。

[Kare wa kinou konakatta. Isogashikatta ni chigainai.]

Hôm qua anh ấy không đến. Chắc chắn là đã bận.

7

あの人は学生ではないに違いない。年を取っているから。

[Ano hito wa gakusei dewa nai ni chigainai. Toshi o totte iru kara.]

Người đó chắc chắn không phải học sinh. Vì đã lớn tuổi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は毎日ジョギングをしている。健康に気を付けている____。

#02选词填空

あの人はいつも高級な車に乗っている。お金持ち____。

#03单项选择

「彼女は試験に合格した____。」正しいのはどれ?

#04病句修改

次の文の間違いを指摘せよ:「彼は毎日勉強しているから、試験に合格するに違いないはずだ。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã không đến, chắc chắn là bận rồi.'

#06选词填空

あのレストランはいつも満員だ。味がいい____。

#07单项选择

「彼は日本語が上手だ。日本に長く住んでいた____。」正しいのは?

#08选词填空

彼は毎日ジムに通っている。健康に気を遣っている____。

#09单项选择

あの人は有名な俳優だ。テレビでよく見る____。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。 「彼女は料理が上手だ。毎日練習しているに違いない。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chắc chắn đã biết sự thật rồi.' (Sử dụng に違いない)

#12选词填空

彼は約束の時間に遅れた。何かあった____。

#13单项选择

彼女はいつも図書館で勉強している。来年、試験に合格する____。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。 「あのレストランは美味しい。いつも行列ができているに違いない。」

#15选词填空

彼は毎日10時間も勉強している。あの成績優秀な彼のことだから、きっと試験に合格する____。

#16单项选择

____ 彼がそんなことを言うなんて、信じられない。彼はいつも誠実な人だ。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は毎日ジムに通っている。あの体力を見ると、きっとスポーツが得意に違いない。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhìn cái cách anh ta làm việc chăm chỉ, chắc hẳn anh ta là người rất có trách nhiệm.'

#19选词填空

あの店のラーメンはいつも行列ができている。味は間違いなく____。

#20病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は日本語がペラペラだ。きっと日本に長く住んでいたに違いない。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜はずがない (Thể thường + はずがない)

Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.

N4
〜させる (使役) (V thể sai khiến (させる形))

Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).

N4
〜はずだ (Thể thường + はずだ)

Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

N4
〜させられる (使役受身) (V thể bị sai khiến (させられる形))

Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.

N4
〜かもしれない (Thể thường + かもしれない)

Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.

N4
〜られる (受身) (V thể bị động (られる形))

Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)