〜させられる (使役受身) (V thể bị sai khiến (させられる形))
Mẫu câu 〜させられる diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị khiến phải làm một hành động nào đó, kết hợp ý nghĩa của thể sai khiến (使役) và thể bị động (受身). Người nói là người chịu tác động, không tự nguyện thực hiện hành động.
句型公式与句式
Chuyển đuôi ます thành あ段 + せられる (hoặc される). Ví dụ: かきます → かかせられる / かかされる
Bỏ ます và thêm させられる. Ví dụ: たべます → たべさせられる
する thành させられる; 来る (くる) thành 来させられる (こさせられる)
语法详解与用法分析
Structure
V thể bị sai khiến (させられる形)Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
1. Động từ nhóm I (Godan)
2. Động từ nhóm II (Ichidan)
3. Động từ bất quy tắc
Các dạng chia
Tính từ và danh từ
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa thể sai khiến và thể bị sai khiến
2. Dùng sai trợ từ cho người sai khiến
3. Chia sai động từ nhóm I
4. Nhầm lẫn với thể bị động thông thường
5. Quên rằng chủ ngữ là người bị sai khiến
6. Dùng sai dạng rút gọn
7. Không phân biệt được に và から
典型实用例句
私は母に毎日野菜を食べさせられます。
[Watashi wa haha ni mainichi yasai o tabesaseraremasu.]
Tôi bị mẹ bắt ăn rau mỗi ngày.
彼は先生に廊下に立たせられました。
[Kare wa sensei ni rouka ni tataseraremashita.]
Anh ấy bị thầy giáo bắt đứng ở hành lang.
私は友達に無理やり酒を飲まされました。
[Watashi wa tomodachi ni muriyari sake o nomasaremashita.]
Tôi bị bạn ép uống rượu.
学生は先生に宿題をたくさんさせられます。
[Gakusei wa sensei ni shukudai o takusan saseraremasu.]
Học sinh bị thầy giáo bắt làm nhiều bài tập.
私は毎朝早く起きさせられます。
[Watashi wa maiasa hayaku okisaseraremasu.]
Tôi bị bắt dậy sớm mỗi sáng.
巩固练习
20 道练习题
母に毎日ピアノの練習を_____。
先生に宿題をたくさん出されて、____。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は社長に無理な仕事をさせられました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã bị bố mẹ bắt học tiếng Nhật.'
友達に無理やりお酒を_____。
「彼女は先生に作文を直させられました。」の意味は?
次の文の間違いを指摘してください。「私は母に部屋を掃除させられました。」
先生に毎日漢字のテストを____、本当に疲れました。
彼は上司に無理な仕事を____、困っている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「私は母に毎朝早く起きさせられて、とても眠いです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi bị bố mẹ bắt học tiếng Nhật mỗi ngày.'
友達に無理やりカラオケに____、嫌な気持ちになった。
社長に無理なスケジュールで働か____、体調を崩した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は先生に作文を書かせられて、大変だったそうです。」
先生に毎日宿題を____、本当に疲れました。
次の文で正しい使役受身の形はどれですか。 「彼は上司に無理やり休日出勤____。」
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。 「私は母に毎朝野菜を食べさせられられる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng thể bị sai khiến (使役受身): "Tôi bị bố bắt phải học tiếng Nhật mỗi ngày."
友達に無理やりカラオケに____、困りました。
「社長に毎日遅くまで仕事をさせられています。」の意味に最も近いものはどれですか。
同级别相关语法点
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).
Thể bị động (受身) dùng để diễn tả hành động mà chủ thể bị tác động bởi người/vật khác. Trong tiếng Nhật, thể bị động được hình thành bằng cách thêm đuôi られる vào động từ nhóm II, れる vào động từ nhóm I, và các dạng bất quy tắc cho する và 来る. Thể bị động thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.