〜うちに (Vている/Adj + うちに)
Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.
句型公式与句式
Trong khi đang làm hành động V, một sự việc khác xảy ra hoặc một hành động khác được thực hiện.
Trong lúc còn ở trạng thái của tính từ, hãy làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra.
Trong lúc còn ở trạng thái của tính từ, hãy làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra.
Trong lúc còn là danh từ đó, hãy làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra.
语法详解与用法分析
Structure
Vている/Adj + うちにĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng
Lưu ý
- Không dùng với ý chí của người nói khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi (thường dùng うちに với động từ thể ている).
- Phân biệt với 間に: 間に dùng với khoảng thời gian xác định, còn うちに dùng với trạng thái hoặc khoảng thời gian không xác định.
- Trong văn nói thường dùng うちに, văn viết có thể dùng うちは nhưng ít phổ biến hơn.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
テレビを見ているうちに、眠くなりました。
[Terebi o mite iru uchi ni, nemuku narimashita.]
Trong khi đang xem tivi, tôi đã buồn ngủ.
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいいです。
[Wakai uchi ni, iroiro na keiken o shita hou ga ii desu.]
Nên trải nghiệm nhiều thứ khi còn trẻ.
元気なうちに、旅行に行きたいです。
[Genki na uchi ni, ryokou ni ikitai desu.]
Tôi muốn đi du lịch khi còn khỏe.
子供のうちに、たくさん本を読んでください。
[Kodomo no uchi ni, takusan hon o yonde kudasai.]
Hãy đọc nhiều sách khi còn là trẻ con.
巩固练习
20 道练习题
子供が寝て____うちに、掃除をしてしまおう。
「若いうちに」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「温かい(A)うちに(B)、どうぞ(C)お食べ(D)ください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy đọc cuốn sách này trong khi còn nhớ.'
母が料理をしている____、テレビを見ていました。
「元気なうちに」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本に(A)いる(B)うちに(C)、富士山に登りたい(D)です。」
母が料理をしている____、テレビを見てください。
「若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。」の意味はどれですか。
次の文の誤りを選んでください。「熱いうちに、食べるうちに、美味しいです。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「趁还年轻,多学点东西吧。」
子供が寝ている____、掃除をしてしまいましょう。
「寒くないうちに、散歩に行こう。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の誤りを選んでください。「元気なうちに、旅行するうちに、楽しんでください。」
母が料理をしている____、テレビを見てください。
「若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい」の「うちに」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「熱があるうちに、無理をして仕事を続けたら、病気が悪化した。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「趁着还年轻,请多学习。」
電車が込んでいる____、席を譲ってあげましょう。
「子供が寝ているうちに、掃除をしてしまおう」の「うちに」と同じ使い方の文はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.
Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.
Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.