〜出す (Vます(bỏます) + 出す)
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.
句型公式与句式
Gắn 出す vào dạng ます của động từ sau khi bỏ ます. Động từ ghép có thể chia thì, thể như động từ thường.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + 出すĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia chi tiết cho động từ
Tính từ và danh từ
Quy tắc thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với động từ độc lập 出す (lấy ra, gửi đi). Trong cấu trúc ghép, 出す mất nghĩa gốc và chỉ đóng vai trò bổ sung ý nghĩa 'bắt đầu'.
- Một số động từ ghép phổ biến: 走り出す (bắt đầu chạy), 泣き出す (bắt đầu khóc), 笑い出す (bắt đầu cười).
Phân biệt trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh Sai – Đúng
典型实用例句
彼は急に笑い出した。
[Kare wa kyū ni warai dashita.]
Anh ấy bỗng nhiên bật cười.
雨が降り出したので、傘をさした。
[Ame ga furi dashita node, kasa o sashita.]
Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã che ô.
子供が突然泣き出した。
[Kodomo ga totsuzen naki dashita.]
Đứa trẻ bỗng nhiên khóc òa lên.
彼女は走り出した。
[Kanojo wa hashiri dashita.]
Cô ấy bắt đầu chạy (một cách đột ngột).
犬が吠え出した。
[Inu ga hoe dashita.]
Con chó bắt đầu sủa (bất chợt).
巩固练习
20 道练习题
急に雨が____出した。
彼は突然____出した。
子供が____出したので、びっくりした。
____出したら、止まらなくなった。
次の文の間違っている部分を選んでください:彼は急に笑い出す。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trời bắt đầu tối.'
彼女は何かを____出した。
彼は急に大きな声で( )出した。
雨が( )出したので、急いで家に帰った。
「走り出す」の意味はどれですか。
「彼は急に笑い出した。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は急に立ち出した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đứa bé đột nhiên bắt đầu khóc.'
その知らせを聞いて、彼女は( )出した。
彼は突然、大声で叫び____。
「雨が降り出した」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は急に走り出した。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đứa bé bỗng nhiên khóc òa lên.'
そのニュースを聞いて、彼女は____出した。
「彼は急に怒り出した」の「怒り出した」の意味はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).