〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.
句型公式与句式
Gắn にくい vào dạng ます của động từ (bỏ ます) để tạo thành tính từ ghép mang nghĩa 'khó làm gì'.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + にくいĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia cho động từ
Cách chia thể
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
- Phân biệt với 「〜やすい」(dễ làm): 「このナイフは切りやすい」(con dao này dễ cắt) vs 「このナイフは切りにくい」(con dao này khó cắt).
- Không dùng để diễn tả khó khăn về mặt tinh thần (dùng 「〜づらい」thay thế).
Phân biệt trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
典型实用例句
この漢字は書きにくいです。
[Kono kanji wa kakunikui desu.]
Chữ Hán này khó viết.
この靴は歩きにくい。
[Kono kutsu wa arukinikui.]
Đôi giày này khó đi.
この本は字が小さくて読みにくい。
[Kono hon wa ji ga chiisakute yominikui.]
Cuốn sách này chữ nhỏ nên khó đọc.
このナイフは肉を切りにくい。
[Kono naifu wa niku o kirinikui.]
Con dao này khó cắt thịt.
この問題は解きにくいですが、頑張ります。
[Kono mondai wa tokinikui desu ga, ganbarimasu.]
Bài toán này khó giải nhưng tôi sẽ cố gắng.
巩固练习
20 道练习题
このペンは細くて、書き____です。
この靴は足に合わなくて、歩き____です。
この本は漢字が多くて、____。
この問題は____ので、時間がかかります。
次の文の間違っている部分を選んでください:この魚は骨が多くて、食べやすいです。
次の文の間違っている部分を選んでください:この道は狭くて、車が通りにくいです。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cửa sổ này khó mở.'
このペンは____にくいです。
この漢字は____にくいです。
「この靴は歩きにくいです。」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は解くにくいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cửa sổ này khó mở.'
この肉は____にくいです。
「この本は読みやすいです。」と「この本は読みにくいです。」の違いは何ですか。
この靴は(____)ので、毎日履いています。
「この本は漢字が多くて読みにくいです。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「このペンは細くて書きやすいですが、インクが出にくいです。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題は難しくて解きにくいですが、頑張ります。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi này nặng nên khó mang.'
この薬は(____)ので、水をたくさん飲んでください。
同级别相关语法点
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.