Ngữ pháp
N4

〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

核心释义与用法

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vて+くれませんか

Cấu trúc cơ bản: Động từ chia thể て, sau đó thêm くれませんか. Ví dụ: 教えてくれませんか (dạy cho tôi được không?).

语法详解与用法分析

Structure

Vて + くれませんか

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 〜てくれませんか được sử dụng để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự, mong muốn người nghe thực hiện hành động nào đó vì lợi ích của người nói. Đây là dạng lịch sự hơn của 〜てくれる? (thể nghi vấn phủ định lịch sự).

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): chuyển đuôi sang て dạng, thêm くれませんか
書く → 書いてくれませんか
読む → 読んでくれませんか
話す → 話してくれませんか
待つ → 待ってくれませんか
死ぬ → 死んでくれませんか
飛ぶ → 飛んでくれませんか
歩く → 歩いてくれませんか
泳ぐ → 泳いでくれませんか
する (đặc biệt) → してくれませんか
Động từ nhóm II (Ichidan): bỏ る, thêm てくれませんか
食べる → 食べてくれませんか
見る → 見てくれませんか
起きる → 起きてくれませんか
Động từ bất quy tắc:
来る → 来てくれませんか (きてくれませんか)
する → してくれませんか

Sắc thái và cách dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, với người quen, đồng nghiệp, bạn bè (lịch sự vừa phải).
Lịch sự hơn 〜てください, nhưng không trang trọng bằng 〜ていただけませんか.
Thường dùng khi người nói muốn nhờ vả, và người nghe sẽ được lợi hoặc không bị phiền hà quá nhiều.
Có thể dùng với trợ từ に để chỉ đối tượng nhận hành động (người được nhờ).

Lưu ý về trợ từ

  • Đối tượng được nhờ thường đi với に: 田中さんに手伝ってくれませんか。
  • Hành động có thể đi với を: 窓を開けてくれませんか。
  • Không dùng が hay は trong cấu trúc này (trừ khi nhấn mạnh).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜てください: Người học thường dùng 〜てください trong tình huống cần lịch sự hơn. Ví dụ sai: すみません、窓を開けてください。 (có thể nghe hơi mệnh lệnh). Đúng: すみません、窓を開けてくれませんか。
2. Chia sai động từ: Động từ nhóm I có biến đổi âm, ví dụ 待つ → 待ってくれませんか (không phải 待ちて).
3. Quên くれませんか: Chỉ dùng て dạng rồi dừng, thiếu phần yêu cầu.
4. Dùng sai trợ từ: Dùng を thay vì に cho người được nhờ. Sai: 先生を教えてくれませんか。 Đúng: 先生に教えてくれませんか。
5. Dùng với động từ thể hiện hành động của người nói: Không dùng cho hành động của mình, ví dụ 私が行ってくれませんか là sai.
6. Sử dụng quá trang trọng hoặc quá suồng sã: Với cấp trên nên dùng 〜ていただけませんか, với bạn thân có thể dùng 〜てくれる?.

典型实用例句

5 个例句
1

すみません、窓を開けてくれませんか。

[Sumimasen, mado o akete kuremasen ka.]

Xin lỗi, bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?

2

この漢字の読み方を教えてくれませんか。

[Kono kanji no yomikata o oshiete kuremasen ka.]

Bạn có thể dạy tôi cách đọc chữ kanji này được không?

3

ちょっと手伝ってくれませんか。

[Chotto tetsudatte kuremasen ka.]

Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

4

駅までの道を教えてくれませんか。

[Eki made no michi o oshiete kuremasen ka.]

Bạn có thể chỉ đường đến ga cho tôi được không?

5

この書類をコピーしてくれませんか。

[Kono shorui o kopii shite kuremasen ka.]

Bạn có thể photocopy tài liệu này giúp tôi được không?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

すみません、この漢字の読み方を教えて____。

#02单项选择

友達に「この本を読んで____」と頼みました。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください:先生、この問題を説明してくれませんか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn có thể giúp tôi mang cái túi này không?' (lịch sự)

#05选词填空

すみません、駅への道を教えて____。

#06单项选择

「この書類をコピーして____。」は、同僚に頼むときに使えますか?

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください:ちょっと手伝ってくれませんか。

#08选词填空

すみません、この漢字の読み方を教えて____。

#09单项选择

友達に「この荷物、ちょっと重いんだけど、持って____。」と言いました。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「先生、この問題を説明してくれませんか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?' (sử dụng cấu trúc 〜てくれませんか)

#12选词填空

この書類、コピーして____。

#13单项选择

「このパソコン、動きが遅いんだけど、見て____。」正しいのはどれ?

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「すみません、駅への行き方を教えてもらえませんか。」

#15选词填空

すみません、この書類の書き方を教えて____ませんか。

#16单项选择

「この荷物、ちょっと重いんですが、一緒に持ってくれませんか。」という文の意味として正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「先生、この問題の解き方を教えてあげませんか。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てくれませんか': "Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga Tokyo không?"

#19选词填空

すみません、もう一度言って____ませんか。ゆっくり話してください。

#20单项选择

「この資料、コピーしてくれませんか。」という依頼に対して、最も適切な返答はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜てもらう (Vて + もらう)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

N4
〜てくれる (Vて + くれる)

Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.

N4
〜てみる (Vて + みる)

Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)