Ngữ pháp
N4

〜てしまう (Vて + しまう)

核心释义与用法

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

句型公式与句式

8 个句型
#01
Vて+しまう

Cấu trúc cơ bản: Động từ chia dạng て, sau đó thêm しまう. Ví dụ: 食べてしまう, 書いてしまう.

#02
Vて+しまいます (thể lịch sự)

Dùng trong văn nói lịch sự hoặc viết trang trọng. Ví dụ: 食べてしまいます, 書いてしまいます.

#03
Vて+しまった (thể quá khứ thường)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc ngoài ý muốn trong quá khứ. Ví dụ: 食べてしまった, 書いてしまった.

#04
Vて+しまいました (thể quá khứ lịch sự)

Dùng trong văn nói lịch sự ở quá khứ. Ví dụ: 食べてしまいました, 書いてしまいました.

#05
Vて+しまわない (thể phủ định)

Diễn tả hành động chưa hoàn thành hoặc không xảy ra ngoài ý muốn. Ví dụ: 食べてしまわない, 書いてしまわない.

#06
Vて+しまおう (thể ý chí)

Diễn tả ý định hoàn thành hành động. Ví dụ: 食べてしまおう, 書いてしまおう.

#07
Vて+しまえば (thể điều kiện)

Diễn tả điều kiện "nếu hoàn thành". Ví dụ: 食べてしまえば, 書いてしまえば.

#08
Vて+ちゃう/じゃう (dạng rút gọn thân mật)

Dùng trong hội thoại hàng ngày, thân mật. ちゃu cho động từ dạng て, じゃう cho động từ dạng で. Ví dụ: 食べちゃう, 読んじゃう.

语法详解与用法分析

Structure

Vて + しまう

Định nghĩa và chức năng

〜てしまう là cấu trúc ngữ pháp kết hợp giữa dạng て của động từ và trợ động từ しまう. Có hai chức năng chính:
1. Hoàn thành hành động: Nhấn mạnh rằng hành động đã được thực hiện xong, đôi khi mang ý nghĩa "làm xong hẳn" hoặc "kết thúc".
2. Hành động ngoài ý muốn: Diễn tả một hành động xảy ra mà người nói không mong đợi, thường kèm theo cảm xúc tiếc nuối, hối hận hoặc không hài lòng.

Động từ nhóm I (Godan)

Chia dạng て: 書く → 書いて, 読む → 読んで, 話す → 話して
Thêm しまう: 書いてしまう, 読んでしまう, 話してしまう

Động từ nhóm II (Ichidan)

Bỏ る, thêm て: 食べる → 食べて, 見る → 見て
Thêm しまう: 食べてしまう, 見てしまう

Động từ nhóm III (Bất quy tắc)

する → してしまう
来る (くる) → 来てしまう (きてしまう)

Các dạng rút gọn trong văn nói thân mật

〜てしまう → 〜ちゃう (cho động từ kết thúc bằng て)
食べてしまう → 食べちゃう
書いてしまう → 書いちゃう
〜でしまう → 〜じゃう (cho động từ kết thúc bằng で)
読んでしまう → 読んじゃう
死んでしまう → 死んじゃう

Cách chia thể phủ định, quá khứ, ý chí

Thể phủ định: 〜てしまわない (Vて + しまわない)
Thể quá khứ: 〜てしまった (Vて + しまった)
Thể ý chí: 〜てしまおう (Vて + しまおう)
Thể điều kiện: 〜てしまえば (Vて + しまえば)

Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Hoàn thành: Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đã kết thúc, đặc biệt khi có kết quả rõ ràng. Ví dụ: 宿題を全部やってしまった (Tôi đã làm xong hết bài tập về nhà).
Ngoài ý muốn: Thể hiện sự không mong muốn, thường đi kèm với cảm xúc. Ví dụ: うっかり財布を忘れてしまった (Tôi lỡ quên ví).
Không thể thay đổi: Nhấn mạnh kết quả không thể đảo ngược. Ví dụ: 花瓶を割ってしまった (Tôi đã làm vỡ bình hoa).

Lưu ý về trợ từ

  • Khi dùng 〜てしまう với nghĩa hoàn thành, thường dùng trợ từ を cho tân ngữ. Ví dụ: 本を読んでしまった.
  • Khi dùng với nghĩa ngoài ý muốn, chủ ngữ thường đi với が hoặc は. Ví dụ: 私がうっかりミスをしてしまった.

Văn phong

Thân mật: Dùng 〜ちゃう/〜じゃu, thường trong hội thoại hàng ngày.
Lịch sự: Dùng 〜てしまいます (thể ます). Ví dụ: 忘れてしまいました.
Trang trọng: Dùng 〜てしまいました (quá khứ lịch sự).

Các trường hợp đặc biệt

Với động từ chỉ trạng thái như いる, ある, thường không dùng 〜てしまう.
Có thể kết hợp với 〜てしまう trong câu điều kiện: もし食べてしまったら、後悔するよ (Nếu ăn hết thì sẽ hối hận đấy).

1. Nhầm lẫn giữa 〜てしまう và 〜た

Sai: 昨日、ご飯を食べた。 (Chỉ đơn thuần kể sự việc)
Đúng: 昨日、ご飯を食べてしまった。 (Nhấn mạnh đã ăn hết, có thể không muốn)
Giải thích: Người học thường dùng 〜た cho mọi trường hợp, nhưng 〜てしまう thêm sắc thái hoàn thành hoặc cảm xúc.

2. Chia sai dạng て của động từ

Sai: 書く → 書いてしまう (đúng)
Sai: 読む → 読んでしまう (đúng)
Sai: する → してしまう (đúng)
Lưu ý: Cần nắm vững quy tắc chia dạng て.

3. Dùng sai trợ từ

Sai: 私は財布を忘れてしまった。 (đúng)
Sai: 私は財布が忘れてしまった。 (sai, vì 忘れる là tha động từ, cần を)
Giải thích: Với động từ tha, tân ngữ phải dùng を.

4. Nhầm lẫn giữa 〜ちゃう và 〜じゃう

Sai: 読んでしまう → 読んじゃう (đúng)
Sai: 読んでしまう → 読んでちゃう (sai)
Quy tắc: Động từ dạng て → ちゃう; dạng で → じゃう.

5. Dùng 〜てしまう với động từ chỉ trạng thái

Sai: 彼は日本にいる。→ 彼は日本にいてしまった。 (không tự nhiên)
Giải thích: 〜てしまう thường không dùng với động từ chỉ trạng thái tĩnh.

6. Không phân biệt sắc thái

Sai: ケーキを食べてしまった。 (có thể hiểu là ăn hết một cách bình thường)
Đúng: ケーキを全部食べてしまった。 (thêm 全部 để nhấn mạnh hoàn thành)
Hoặc: ダイエット中なのにケーキを食べてしまった。 (thêm ngữ cảnh để thể hiện ngoài ý muốn)

7. Dùng sai thể lịch sự

Sai: 忘れてしまいました。 (đúng)
Sai: 忘れてしまったです。 (sai, vì 〜たです không phải là thể lịch sự chuẩn)
Đúng: 忘れてしまいました (quá khứ lịch sự) hoặc 忘れてしまいます (hiện tại lịch sự).

典型实用例句

8 个例句
1

宿題を全部やってしまった。

[Shukudai o zenbu yatte shimatta.]

Tôi đã làm xong hết bài tập về nhà.

2

うっかり財布を忘れてしまった。

[Ukkari saifu o wasurete shimatta.]

Tôi lỡ quên ví mất rồi.

3

この本はもう読んでしまいました。

[Kono hon wa mou yonde shimaimashita.]

Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi.

4

ダイエット中なのにケーキを食べてしまった。

[Daietto-chuu na noni keeki o tabete shimatta.]

Mặc dù đang ăn kiêng nhưng tôi đã lỡ ăn bánh kem mất rồi.

5

彼はもう帰ってしまいました。

[Kare wa mou kaette shimaimashita.]

Anh ấy đã về mất rồi.

6

この仕事を今日中にやってしまおう。

[Kono shigoto o kyoujuu ni yatte shimaou.]

Hãy hoàn thành công việc này trong hôm nay.

7

ごめん、約束を忘れちゃった。

[Gomen, yakusoku o wasurechatta.]

Xin lỗi, tôi lỡ quên mất lời hứa.

8

窓を開けてしまわないでください。

[Mado o akete shimawanaide kudasai.]

Xin đừng mở cửa sổ (vì sợ mở xong sẽ có hậu quả).

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

宿題を忘れて、先生に____しまった。

#02单项选择

「電車に傘を忘れてしまいました。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日ゲームをしてしまっています。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết cả bánh mất rồi (tiếc quá).'

#05选词填空

彼女は約束の時間に遅れて、彼に2時間も____しまった。

#06单项选择

「つい食べ過ぎてしまった。」の「つい」の意味はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼にプレゼントを買ってしまいました。」

#08选词填空

彼は約束の時間に遅れてしまって、みんなに____。

#09单项选择

「宿題を忘れてしまった」の文で、「忘れてしまった」の意味に最も近いものはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日運動してしまうので、とても健康です。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã vô tình làm vỡ chiếc bình quý giá của mẹ.'

#12选词填空

電車に乗るつもりだったが、うっかりバスに____。

#13单项选择

「つい食べ過ぎてしまった」の「つい」の意味として最も適切なものはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は泣いてしまって、周りの人を心配させました。」

#15选词填空

彼は約束の時間に遅れてしまったので、みんなに____。

#16单项选择

「忘れ物をしてしまった」という文の正しい解釈はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は毎日運動してしまうので、健康です。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng thể 〜てしまう: 'Tôi đã vô tình làm vỡ chiếc bình quý giá của mẹ.'

#19选词填空

電車に乗り遅れてしまったので、タクシーで____。

#20病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。「宿題を忘れてしまったので、先生に怒ってしまった。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜てみる (Vて + みる)

Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.

N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)

Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.

N4
〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

N4
〜たところだ (Vた + ところだ)

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)