Ngữ pháp
N4

〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)

核心释义与用法

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Động từ thể thường+そうだ

Dùng cho động từ ở thể khẳng định, phủ định, quá khứ.

#02
Tính từ い thể thường+そうだ

Bỏ い ở cuối? Không, giữ nguyên thể thường (caい → 高いそうだ).

#03
Tính từ な+だ+そうだ

Thêm だ sau tính từ な ở thể thường.

#04
Danh từ+だ+そうだ

Thêm だ sau danh từ ở thể thường.

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + そうだ

Định nghĩa

「〜そうだ」 (dạng truyền đạt) diễn tả thông tin mà người nói nghe được từ ai đó, không phải tự mình chứng kiến hay chắc chắn. Nghĩa: 'nghe nói là...', 'họ bảo rằng...'.

Cách chia

Gắn trực tiếp vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, danh từ. Không biến đổi hình thái của 「そうだ」 theo thời, thể, lịch sự. 「そうだ」 có thể chia thành 「そうでした」(quá khứ), 「そうではない」(phủ định), 「そうでしょう」(lịch sự, suy đoán).

Động từ

Thể thường (không chia): 行くそうだ (nghe nói đi)
Thể た: 行ったそうだ (nghe nói đã đi)
Thể ない: 行かないそうだ (nghe nói không đi)
Thể なかった: 行かなかったそうだ (nghe nói đã không đi)

Tính từ đuôi い

Thể thường: 高いそうだ (nghe nói đắt)
Thể た: 高かったそうだ (nghe nói đã đắt)
Thể ない: 高くないそうだ (nghe nói không đắt)
Thể なかった: 高くなかったそうだ (nghe nói đã không đắt)

Tính từ đuôi な

Thể thường: 静かだそうだ (nghe nói yên tĩnh) — Lưu ý: bỏ な, thêm だ
Thể た: 静かだったそうだ (nghe nói đã yên tĩnh)
Thể ない: 静かではないそうだ (nghe nói không yên tĩnh)
Thể なかった: 静かではなかったそうだ (nghe nói đã không yên tĩnh)

Danh từ

Thể thường: 学生だそうだ (nghe nói là học sinh) — thêm だ
Thể た: 学生だったそうだ (nghe nói đã từng là học sinh)
Thể ない: 学生ではないそうだ (nghe nói không phải học sinh)
Thể なかった: 学生ではなかったそうだ (nghe nói đã không phải học sinh)

Sắc thái

Chỉ dùng khi thông tin từ nguồn khác, không phải trải nghiệm trực tiếp.
Không dùng với câu hỏi trực tiếp (không nói 「行くそうですか?」).
Có thể dùng 「〜そうだ」 ở cuối câu hoặc 「〜そうで」 nối tiếp.
Phân biệt với 「〜そうだ」 (dạng phỏng đoán): 「〜そうだ」 (nghe nói) dùng thể thường, 「〜そうだ」 (dường như) dùng gốc động từ bỏ ます, gốc tính từ bỏ い/な.
Trong văn nói thân mật, thường dùng 「〜って」 thay cho 「〜そうだ」.
Có thể dùng 「〜そうです」 (lịch sự) và 「〜そうでした」 (quá khứ lịch sự).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「〜そうだ」 (dường như): Cấu trúc khác nhau. Ví dụ:
- Sai: 雨が降りそうだ (nghe nói trời mưa) — thực ra là 'dường như sắp mưa'.
- Đúng: 雨が降るそうだ (nghe nói trời mưa).
2. Quên thêm だ cho danh từ/tính từ な:
- Sai: 彼は先生そうだ.
- Đúng: 彼は先生だそうだ.
3. Dùng thể lịch sự trước そうだ:
- Sai: 行きますそうだ.
- Đúng: 行くそうだ.
4. Dùng trong câu hỏi trực tiếp:
- Sai: 行くそうですか?
- Đúng: 行くそうですか? (không tự nhiên) → nên dùng 「行くんですか?」 hoặc 「行くそうですね?」 (xác nhận).
5. Nhầm với 「〜らしい」: 「〜らしい」 có sắc thái suy đoán dựa trên bằng chứng, 「〜そうだ」 chỉ truyền đạt thông tin nghe lại.

典型实用例句

8 个例句
1

天気予報によると、明日は雨が降るそうだ。

[Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame ga furu sō da.]

Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.

2

田中さんは来週日本へ帰るそうだ。

[Tanaka-san wa raishū Nihon e kaeru sō da.]

Nghe nói anh Tanaka tuần sau về Nhật.

3

このレストランの料理はとても美味しいそうだ。

[Kono resutoran no ryōri wa totemo oishii sō da.]

Nghe nói đồ ăn của nhà hàng này rất ngon.

4

あの先生はとても厳しいそうだ。

[Ano sensei wa totemo kibishii sō da.]

Nghe nói thầy giáo đó rất nghiêm khắc.

5

彼女はピアノが上手だそうだ。

[Kanojo wa piano ga jōzu da sō da.]

Nghe nói cô ấy chơi piano giỏi.

6

あの人は有名な歌手だったそうだ。

[Ano hito wa yūmei na kashu datta sō da.]

Nghe nói người đó từng là ca sĩ nổi tiếng.

7

彼は試験に合格しなかったそうだ。

[Kare wa shiken ni gōkaku shinakatta sō da.]

Nghe nói anh ấy đã không đỗ kỳ thi.

8

山田さんは来月結婚するそうです。

[Yamada-san wa raigetsu kekkon suru sō desu.]

Nghe nói anh Yamada sẽ kết hôn vào tháng sau.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

天気予報によると、明日は雨が____そうだ。

#02单项选择

彼は来年、日本へ留学する____。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:先生の話によると、試験は来週の金曜日だそうです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Nghe nói anh ấy đã mua một căn nhà mới.

#05选词填空

ニュースによると、昨日、大阪で地震が____そうだ。

#06单项选择

彼女は料理が上手____そうだ。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:天気予報によると、明日は寒いそうだ。

#08选词填空

天気予報によると、明日は雨が____そうだ。

#09单项选择

彼は来年、日本へ留学する____。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい: 「田中さんは結婚したそうだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nghe nói ngày mai trời sẽ lạnh.'

#12选词填空

あのレストランは料理が美味しい____そうだ。

#13单项选择

天気予報____、明日は晴れるそうだ。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい: 「彼女は先生だそうだ。」

#15选词填空

天気予報によると、明日は雨が____そうだ。

#16单项选择

社長は来月、アメリカへ出張する____。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は結婚したそうだ。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nghe nói anh ấy đã từng sống ở Việt Nam.'

#19选词填空

田中さんは来年、日本へ____そうだ。

#20单项选择

噂では、あの二人は来月結婚する____。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)

Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.

N4
〜ようだ (Thể thường + ようだ)

Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.

N4
〜るところだ (Vる + ところだ)

Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.

N4
〜みたいだ (N/Thể thường + みたいだ)

Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.

N4
〜ているところだ (Vて + いるところだ)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.

N4
〜らしい (N/Thể thường + らしい)

Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)