Ngữ pháp
N4

〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)

核心释义与用法

Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.

句型公式与句式

6 个句型
#01
Vます(bỏます)+そうだ

Diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra hoặc có dấu hiệu sẽ xảy ra.

#02
いAdj(bỏい)+そうだ

Diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất của sự vật dựa trên ấn tượng trực quan.

#03
なAdj+そうだ

Diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất của sự vật dựa trên ấn tượng trực quan (không bỏ な).

#04
Vます(bỏます)+そうにない / そうもない

Phủ định mạnh: dường như không thể xảy ra.

#05
いAdj(bỏい)+くなさそうだ / そうではない

Phủ định của tính từ: trông có vẻ không ...

#06
なAdj+ではなさそうだ / そうではない

Phủ định của tính từ đuôi な: trông có vẻ không ...

语法详解与用法分析

Structure

Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜そうだ (dạng suy đoán) được sử dụng để diễn tả sự phán đoán, suy đoán của người nói dựa trên những dấu hiệu, ấn tượng trực quan hoặc cảm nhận chủ quan. Nó thường được dịch là 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'.

Với động từ:

Bỏ ます của thể ます, thêm そうだ.
Ví dụ: 食べます → 食べそうだ (trông có vẻ ăn)

Với tính từ đuôi い (い-adj):

Bỏ い, thêm そうだ.
Ví dụ: 美味しい → 美味しそうだ (trông có vẻ ngon)
Ngoại lệ: いい (tốt) → よさそうだ (trông có vẻ tốt)
ない (không có) → なさそうだ (trông có vẻ không có)

Với tính từ đuôi な (na-adj):

Thêm そうだ trực tiếp sau tính từ (không bỏ な).
Ví dụ: 元気だ → 元気そうだ (trông có vẻ khỏe)

Với danh từ:

Không sử dụng trực tiếp với danh từ. Để diễn tả 'trông có vẻ là N', dùng 〜のようだ hoặc 〜みたいだ.

Thể khẳng định:

Động từ: Vます(bỏます) + そうだ
い-adj: bỏ い + そうだ
な-adj: + そうだ

Thể phủ định:

Động từ: Vます(bỏます) + そうにない / そうもない / なさそうだ
い-adj: bỏ い + くなさそうだ / そうではない
な-adj: + ではなさそうだ / そうではない

Thể quá khứ:

そうだった (đã trông có vẻ)
Phủ định quá khứ: そうではなかった / なさそうだった

Thể nghi vấn:

そうですか? (có vẻ không?)

Sắc thái và lưu ý

  • 〜そうだ diễn tả suy đoán dựa trên cảm nhận trực quan, không phải suy luận logic. Nếu muốn diễn tả suy luận dựa trên thông tin, dùng 〜ようだ hoặc 〜らしい.
  • Không dùng 〜そうだ với tính từ chỉ cảm xúc của người khác (vd: 嬉しい, 悲しい) khi không có dấu hiệu bên ngoài. Nếu muốn nói 'trông có vẻ vui', dùng 嬉しそうだ (có dấu hiệu bên ngoài).
  • Với động từ, 〜そうだ thường chỉ hành động sắp xảy ra (gần như chắc chắn). Ví dụ: 雨が降りそうだ (trời sắp mưa).
  • Trong văn nói thân mật, thường dùng 〜そう (bỏ だ).
  • Khi kết hợp với い-adj, cần chú ý ngoại lệ: いい → よさそう, ない → なさそう.

Phân biệt với các mẫu câu khác

〜そうだ (suất đoán) vs 〜そうだ (nghe nói): Cùng hình thức nhưng khác ngữ pháp. 〜そうだ (nghe nói) dùng với thể thường của động từ/tính từ và mang nghĩa 'nghe nói'.
〜ようだ: Suy luận dựa trên căn cứ, bằng chứng.
〜らしい: Suy đoán dựa trên thông tin bên ngoài hoặc tin đồn.

Các dạng phủ định chi tiết

Vそうにない: Diễn tả 'dường như không thể xảy ra'. Ví dụ: 雨が降りそうにない (trời có vẻ không mưa).
Vそうもない: Nhấn mạnh hơn, 'hoàn toàn không có dấu hiệu'.
Vなさそうだ: Dùng cho い-adj và động từ (dạng phủ định của そうだ). Ví dụ: 美味しくなさそうだ (trông có vẻ không ngon).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa 〜そうだ (suất đoán) và 〜そうだ (nghe nói):
- Sai: 彼は来るそうだ (có thể hiểu nhầm là 'nghe nói anh ấy đến' hoặc 'trông anh ấy có vẻ đến')
- Đúng: Cần phân biệt ngữ cảnh. Với suy đoán, dùng thể ます bỏ ます: 彼は来そうだ (trông anh ấy có vẻ đến). Với nghe nói, dùng thể thường: 彼は来るそうだ (nghe nói anh ấy đến).
2. Sử dụng 〜そうだ với danh từ:
- Sai: 先生そうだ (trông có vẻ giáo viên)
- Đúng: 先生のようだ / 先生みたいだ
3. Chia sai với い-adj:
- Sai: 美味しいそうだ (thêm そう vào sau い)
- Đúng: 美味しそうだ (bỏ い)
4. Quên ngoại lệ いい và ない:
- Sai: いそうだ (từ いい)
- Đúng: よさそうだ
- Sai: なそうだ (từ ない)
- Đúng: なさそうだ
5. Dùng 〜そうだ với tính từ chỉ cảm xúc của người khác khi không có dấu hiệu:
- Sai: 彼は悲しいそうだ (nếu không thấy anh ấy buồn)
- Đúng: Chỉ dùng khi có biểu hiện bên ngoài: 彼は悲しそうだ (trông anh ấy có vẻ buồn)
6. Nhầm lẫn giữa 〜そうにない và 〜なさそうだ:
- 〜そうにない dùng cho động từ: 雨が降りそうにない (trời có vẻ không mưa)
- 〜なさそうだ dùng cho い-adj: 美味しくなさそうだ (trông có vẻ không ngon)
- Không dùng 〜なさそうだ cho động từ.
7. Sử dụng sai trợ từ:
- Với 〜そうだ, chủ ngữ thường dùng は hoặc が tùy ngữ cảnh. Không có quy tắc đặc biệt.
- Ví dụ: このケーキは美味しそうだ (cái bánh này trông ngon) - dùng は để nhấn mạnh chủ đề.
- Ví dụ: 雨が降りそうだ (trời sắp mưa) - dùng が vì hiện tượng tự nhiên.

典型实用例句

10 个例句
1

雨が降りそうだ。

[Ame ga furisō da.]

Trời có vẻ sắp mưa.

2

このケーキは美味しそうだ。

[Kono kēki wa oishisō da.]

Cái bánh này trông có vẻ ngon.

3

彼は元気そうだ。

[Kare wa genkisō da.]

Anh ấy trông có vẻ khỏe.

4

その本は面白くなさそうだ。

[Sono hon wa omoshirokunasasō da.]

Cuốn sách đó trông có vẻ không thú vị.

5

彼は来そうにない。

[Kare wa kisō ni nai.]

Anh ấy có vẻ sẽ không đến.

6

この問題は簡単そうだ。

[Kono mondai wa kantansō da.]

Bài toán này trông có vẻ dễ.

7

彼女は嬉しそうだ。

[Kanojo wa ureshisō da.]

Cô ấy trông có vẻ vui.

8

あの店は高そうだ。

[Ano mise wa takasō da.]

Cửa hàng kia trông có vẻ đắt.

9

彼は疲れているそうだ。 (cần phân biệt: đây là そうだ nghe nói, không phải suy đoán)

[Kare wa tsukarete iru sō da.]

Nghe nói anh ấy đang mệt.

10

このスープは熱そうだ。

[Kono sūpu wa atsusō da.]

Món súp này trông có vẻ nóng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は毎日遅くまで働いている。____そうだ。

#02单项选择

このケーキは____そうだ。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は泣くそうだ。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sắp mưa.'

#05选词填空

この問題は____そうだ。

#06单项选择

彼は____そうだ。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:この映画は面白いそうだ。

#08选词填空

彼は毎日遅くまで働いている。____そうだ。

#09单项选择

このケーキは____そうだ。

#10病句修改

Tìm lỗi sai: 彼女は泣きそうだ。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sắp mưa.'

#12选词填空

この問題は____そうだ。

#13单项选择

彼は____そうだ。

#14病句修改

Tìm lỗi sai: 彼は忙しそうだ。

#15选词填空

彼は毎日ジョギングをしている。とても健康____そうだ。

#16单项选择

次の文で正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。 「彼女は嬉しそうだ。プレゼントをもらったから。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy có vẻ sắp khóc.' (gợi ý: dùng 〜そうだ với động từ)

#19选词填空

あの映画はとても面白____そうだ。

#20单项选择

次の文で「〜そうだ」の使い方が正しいのはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜るところだ (Vる + ところだ)

Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.

N4
〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

N4
〜ているところだ (Vて + いるところだ)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.

N4
〜ようだ (Thể thường + ようだ)

Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.

N4
〜たところだ (Vた + ところだ)

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.

N4
〜みたいだ (N/Thể thường + みたいだ)

Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)