〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.
句型公式与句式
Diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra hoặc có dấu hiệu sẽ xảy ra.
Diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất của sự vật dựa trên ấn tượng trực quan.
Diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất của sự vật dựa trên ấn tượng trực quan (không bỏ な).
Phủ định mạnh: dường như không thể xảy ra.
Phủ định của tính từ: trông có vẻ không ...
Phủ định của tính từ đuôi な: trông có vẻ không ...
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだĐịnh nghĩa và chức năng
Với động từ:
Với tính từ đuôi い (い-adj):
Với tính từ đuôi な (na-adj):
Với danh từ:
Thể khẳng định:
Thể phủ định:
Thể quá khứ:
Thể nghi vấn:
Sắc thái và lưu ý
- 〜そうだ diễn tả suy đoán dựa trên cảm nhận trực quan, không phải suy luận logic. Nếu muốn diễn tả suy luận dựa trên thông tin, dùng 〜ようだ hoặc 〜らしい.
- Không dùng 〜そうだ với tính từ chỉ cảm xúc của người khác (vd: 嬉しい, 悲しい) khi không có dấu hiệu bên ngoài. Nếu muốn nói 'trông có vẻ vui', dùng 嬉しそうだ (có dấu hiệu bên ngoài).
- Với động từ, 〜そうだ thường chỉ hành động sắp xảy ra (gần như chắc chắn). Ví dụ: 雨が降りそうだ (trời sắp mưa).
- Trong văn nói thân mật, thường dùng 〜そう (bỏ だ).
- Khi kết hợp với い-adj, cần chú ý ngoại lệ: いい → よさそう, ない → なさそう.
Phân biệt với các mẫu câu khác
Các dạng phủ định chi tiết
Lỗi thường gặp của người Việt
典型实用例句
雨が降りそうだ。
[Ame ga furisō da.]
Trời có vẻ sắp mưa.
このケーキは美味しそうだ。
[Kono kēki wa oishisō da.]
Cái bánh này trông có vẻ ngon.
彼は元気そうだ。
[Kare wa genkisō da.]
Anh ấy trông có vẻ khỏe.
その本は面白くなさそうだ。
[Sono hon wa omoshirokunasasō da.]
Cuốn sách đó trông có vẻ không thú vị.
彼は来そうにない。
[Kare wa kisō ni nai.]
Anh ấy có vẻ sẽ không đến.
この問題は簡単そうだ。
[Kono mondai wa kantansō da.]
Bài toán này trông có vẻ dễ.
彼女は嬉しそうだ。
[Kanojo wa ureshisō da.]
Cô ấy trông có vẻ vui.
あの店は高そうだ。
[Ano mise wa takasō da.]
Cửa hàng kia trông có vẻ đắt.
彼は疲れているそうだ。 (cần phân biệt: đây là そうだ nghe nói, không phải suy đoán)
[Kare wa tsukarete iru sō da.]
Nghe nói anh ấy đang mệt.
このスープは熱そうだ。
[Kono sūpu wa atsusō da.]
Món súp này trông có vẻ nóng.
巩固练习
20 道练习题
彼は毎日遅くまで働いている。____そうだ。
このケーキは____そうだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は泣くそうだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sắp mưa.'
この問題は____そうだ。
彼は____そうだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:この映画は面白いそうだ。
彼は毎日遅くまで働いている。____そうだ。
このケーキは____そうだ。
Tìm lỗi sai: 彼女は泣きそうだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sắp mưa.'
この問題は____そうだ。
彼は____そうだ。
Tìm lỗi sai: 彼は忙しそうだ。
彼は毎日ジョギングをしている。とても健康____そうだ。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘しなさい。 「彼女は嬉しそうだ。プレゼントをもらったから。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy có vẻ sắp khóc.' (gợi ý: dùng 〜そうだ với động từ)
あの映画はとても面白____そうだ。
次の文で「〜そうだ」の使い方が正しいのはどれですか。
同级别相关语法点
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.