Ngữ pháp
N4

〜ことになる (Vる/Vない + ことになる)

核心释义与用法

Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Vる+ことになる

Diễn tả một quyết định hoặc kết quả xảy ra (thể khẳng định). Ví dụ: 来月、大阪に出張することになりました。(Tôi đã được quyết định đi công tác Osaka vào tháng sau.)

#02
Vない+ことになる

Diễn tả một quyết định hoặc kết quả không xảy ra (thể phủ định). Ví dụ: 会議は中止しないことになりました。(Cuộc họp đã được quyết định không hủy bỏ.)

#03
Vる/Vない+ことになった

Thì quá khứ, diễn tả một quyết định đã được đưa ra hoặc kết quả đã xảy ra. Ví dụ: 転勤することになった。(Tôi đã được quyết định điều chuyển.)

#04
Vる/Vない+ことになっている

Diễn tả một quy tắc hoặc lịch trình đã được quyết định trước và vẫn còn hiệu lực. Ví dụ: 毎週金曜日にミーティングがあることになっている。(Theo lịch, có cuộc họp vào thứ Sáu hàng tuần.)

语法详解与用法分析

Structure

Vる/Vない + ことになる

Định nghĩa và chức năng

「〜ことになる」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để diễn tả một sự việc, quyết định, hoặc kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu của hoàn cảnh, quyết định từ bên ngoài, hoặc một quy trình khách quan. Nó thường được dùng để thông báo một quyết định tập thể (ví dụ: công ty, gia đình), một kết quả không thể tránh khỏi, hoặc một sự thay đổi trong kế hoạch mà người nói không có ý định chủ động.

Phân loại và sắc thái

Quyết định từ bên ngoài: Diễn tả một quyết định được đưa ra bởi một nhóm hoặc tổ chức, không phải do cá nhân người nói. Ví dụ: 会社で転勤することになった。(Tôi đã được quyết định điều chuyển công tác.)
Kết quả tất yếu: Diễn tả một kết quả xảy ra do logic hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: 雨が降れば、試合は中止することになる。(Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.)
Thay đổi lịch trình/kế hoạch: Thông báo một sự thay đổi trong kế hoạch. Ví dụ: 来週の会議は延期することになりました。(Cuộc họp tuần sau đã được quyết định hoãn lại.)

Cách chia động từ

Cấu trúc này kết hợp với thể từ điển (Vる) hoặc thể phủ định (Vない) của động từ. Không có sự thay đổi hình thái đặc biệt.
Nhóm I (Godan): 書く → 書くことになる / 書かないことになる
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べることになる / 食べないことになる
Nhóm III (Bất quy tắc): する → することになる / しないことになる; 来る → 来ることになる / 来ないことになる

Cách dùng với tính từ và danh từ

Cấu trúc này không trực tiếp kết hợp với tính từ hoặc danh từ. Thay vào đó, cần sử dụng dạng động từ hóa (ví dụ: になる với danh từ). Tuy nhiên, có thể dùng「〜ことになる」với các động từ như「なる」để diễn tả trạng thái: 医者になることになった (Tôi đã được quyết định trở thành bác sĩ).

Sắc thái trang trọng và ngữ cảnh

Trang trọng: Thường dùng trong văn viết, thông báo chính thức, hoặc lịch sự. Ví dụ: 来月から新しいプロジェクトを始めることになりました。(Từ tháng sau, chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới.)
Thân mật: Có thể dùng trong hội thoại hàng ngày, nhưng mang sắc thái khách quan hơn so với「〜ことにした」(quyết định chủ quan). Ví dụ: 明日、友達と会うことになった。(Tôi đã được sắp xếp gặp bạn vào ngày mai.)

Lưu ý về trợ từ

  • Thường dùng với trợ từ「が」để đánh dấu chủ thể của quyết định hoặc kết quả. Ví dụ: 転勤することが決まった。(Việc điều chuyển đã được quyết định.)
  • Có thể dùng「は」để nhấn mạnh hoặc so sánh. Ví dụ: 会議は延期することになった。(Về cuộc họp, nó đã được quyết định hoãn lại.)

Các sắc thái nâng cao

Suy luận: Dùng để suy luận kết quả logic. Ví dụ: このまま勉強しなければ、落第することになる。(Nếu cứ học thế này, bạn sẽ trượt.)
Khiêm tốn: Trong giao tiếp, dùng「〜ことになる」có thể làm giảm tính chủ động, thể hiện sự khiêm tốn. Ví dụ: 私が担当することになりました。(Tôi đã được giao phụ trách.)

Tổng kết

「〜ことになる」là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, giúp người học diễn tả các tình huống khách quan, quyết định tập thể, hoặc kết quả tất yếu. Cần phân biệt rõ với「〜ことにした」(chủ quan) và「〜ことになっている」(quy tắc).

1. Nhầm lẫn với「〜ことにした」

Sai: 私は日本に行くことになりました。(Tôi đã quyết định đi Nhật.) - Câu này sai vì「〜ことになる」diễn tả quyết định từ bên ngoài, không phải ý chí cá nhân.
Đúng: 私は日本に行くことにしました。(Tôi quyết định đi Nhật.)
Giải thích: Khi người nói tự quyết định, dùng「〜ことにした」; khi quyết định do người khác hoặc hoàn cảnh, dùng「〜ことになる」.

2. Nhầm lẫn với「〜ことになっている」

Sai: 毎週水曜日に会議があることになります。(Sẽ có cuộc họp vào thứ Tư hàng tuần.) - Câu này sai vì「〜ことになる」chỉ kết quả mới xảy ra, không phải quy tắc lặp lại.
Đúng: 毎週水曜日に会議があることになっています。(Theo quy định, có cuộc họp vào thứ Tư hàng tuần.)
Giải thích:「〜ことになっている」diễn tả quy tắc hoặc lịch trình cố định;「〜ことになる」diễn tả một sự kiện cụ thể xảy ra.

3. Sai cách chia động từ

Sai: 食べないことになります (sẽ không ăn) - Đúng ngữ pháp nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
Đúng: 食べないことになりました (đã được quyết định không ăn).
Giải thích: Cần chia thì của「なる」phù hợp (なる cho hiện tại/tương lai, なった cho quá khứ).

4. Dùng sai trợ từ

Sai: 転勤をすることになりました。(Dùng を sai vì「ことになる」không yêu cầu tân ngữ trực tiếp.)
Đúng: 転勤することになりました。(Không cần trợ từ.)
Giải thích: Động từ trước「ことになる」không cần trợ từ; nếu có tân ngữ, dùng trợ từ phù hợp với động từ đó (ví dụ: 本を読むことになる).

5. Nhầm lẫn với「〜ようになる」

Sai: 日本語が話せることになりました。(Tôi đã được quyết định có thể nói tiếng Nhật.) - Vô lý.
Đúng: 日本語が話せるようになりました。(Tôi đã trở nên có thể nói tiếng Nhật.)
Giải thích:「〜ようになる」diễn tả sự thay đổi khả năng hoặc trạng thái;「〜ことになる」diễn tả quyết định hoặc kết quả.

6. Lỗi về thì

Sai: 来週、試験を受けることになります。(Sẽ có kỳ thi vào tuần sau.) - Có thể dùng, nhưng nếu đã quyết định thì nên dùng quá khứ.
Đúng: 来週、試験を受けることになりました。(Kỳ thi đã được quyết định vào tuần sau.)
Giải thích: Khi thông báo một quyết định đã được đưa ra, thường dùng「〜ことになりました」(quá khứ).

7. Dùng sai ngữ cảnh

Sai: 私は毎日運動することになりました。(Tôi đã được quyết định tập thể dục mỗi ngày.) - Nếu là quyết định cá nhân, nên dùng「〜ことにした」.
Đúng: 私は毎日運動することにしました。(Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày.)
Giải thích:「〜ことになる」thường dùng cho quyết định từ cấp trên hoặc tập thể, không phải ý chí cá nhân.

典型实用例句

8 个例句
1

来月、大阪に出張することになりました。

[Raigetsu, Ōsaka ni shutchō suru koto ni narimashita.]

Tôi đã được quyết định đi công tác Osaka vào tháng sau.

2

雨が降れば、試合は中止することになります。

[Ame ga fureba, shiai wa chūshi suru koto ni narimasu.]

Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.

3

会議は延期しないことになりました。

[Kaigi wa enki shinai koto ni narimashita.]

Cuộc họp đã được quyết định không hoãn lại.

4

来週の試験は金曜日に行うことになっています。

[Raishū no shiken wa kin'yōbi ni okonau koto ni natte imasu.]

Theo lịch, kỳ thi tuần sau sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.

5

彼は来年、アメリカに転勤することになりました。

[Kare wa rainen, Amerika ni tenkin suru koto ni narimashita.]

Anh ấy đã được quyết định điều chuyển công tác sang Mỹ vào năm sau.

6

このまま勉強しなければ、落第することになります。

[Kono mama benkyō shinakereba, rakudai suru koto ni narimasu.]

Nếu cứ học thế này, bạn sẽ trượt.

7

新しい店は来月オープンすることになりました。

[Atarashii mise wa raigetsu ōpun suru koto ni narimashita.]

Cửa hàng mới đã được quyết định khai trương vào tháng sau.

8

彼女は結婚しないことになったそうです。

[Kanojo wa kekkon shinai koto ni natta sō desu.]

Nghe nói cô ấy đã quyết định không kết hôn (do hoàn cảnh).

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

来月から、新しいプロジェクトに参加する____。

#02单项选择

彼は会社を辞める____。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい: 「来週の会議は、私が司会をすることにしました。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Do trời mưa, chuyến dã ngoại đã bị hủy.'

#05选词填空

この法律が改正される____。

#06单项选择

彼女は留学する____が、まだ決心がつかないようだ。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい: 「毎朝、ジョギングをすることになっています。」

#08选词填空

新しいシステムの導入に伴い、来月から勤務時間が変更される____。

#09单项选择

会議の結果、来週のイベントは中止する____。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:社長の決定により、プロジェクトは来月から開始することになっている。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Do trời mưa, chuyến dã ngoại đã bị hủy.'

#12选词填空

彼の努力が認められ、来月から部長に昇進する____。

#13单项选择

この法律の改正により、来年からタバコの値段が上がる____。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:先生の話では、来週の試験は中止することになるそうだ。

#15选词填空

来月から、新しいプロジェクトに参加する____。

#16单项选择

彼が留学する____、彼の両親が反対している。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい: 「彼は毎日ジョギングすることにしているが、雨の日は休むことにしている。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Do trời mưa, chuyến dã ngoại đã bị hủy.'

#19选词填空

社長の決定で、来週から新しいシステムを導入する____。

#20单项选择

「来月から給料が上がる____。」 A: 本当?それはよかったね。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜ことにする (Vる/Vない + ことにする)

Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.

N4
〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).

N4
〜ようにする (Vる/Vない + ようにする)

Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.

N4
〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)

Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.

N4
〜ようになる (Vる + ようになる)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.

N4
〜な (cấm, thô) (Vる + な)

Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)