〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).
句型公式与句式
Động từ ở dạng từ điển (thể る) + ことがある. Dùng để diễn tả hành động thỉnh thoảng xảy ra.
语法详解与用法分析
Structure
Vる + ことがあるĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, く, ぐ, す, つ, ぬ, ぶ, む, る)
Nhóm II (Động từ kết thúc bằng る, trước る là い hoặc え)
Nhóm III (Động từ bất quy tắc)
Cách dùng với tính từ và danh từ
Sắc thái và ngữ cảnh
Phân biệt trợ từ
Lưu ý về văn phong
- Thân mật: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Lịch sự: Có thể thêm ます: 〜ることがあります. Ví dụ: 時々映画を見ることがあります (Thỉnh thoảng tôi xem phim).
- Viết: Cũng được dùng trong văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với 〜たことがある
2. Sai cách chia động từ
3. Thiếu trạng từ chỉ tần suất
4. Nhầm lẫn với 〜ことがない (phủ định)
5. Sai trợ từ は/が
6. Dùng sai với tính từ/danh từ
7. Quên chia thì quá khứ
典型实用例句
私は時々映画を見ることがある。
[Watashi wa tokidoki eiga o miru koto ga aru.]
Thỉnh thoảng tôi xem phim.
彼はたまに遅刻することがある。
[Kare wa tamani chikoku suru koto ga aru.]
Anh ấy đôi khi đi trễ.
週末に友達と遊ぶことがある。
[Shuumatsu ni tomodachi to asobu koto ga aru.]
Thỉnh thoảng tôi chơi với bạn vào cuối tuần.
この道は時々混むことがある。
[Kono michi wa tokidoki komu koto ga aru.]
Con đường này thỉnh thoảng bị tắc.
私は朝ごはんを食べないことがある。
[Watashi wa asagohan o tabenai koto ga aru.]
Thỉnh thoảng tôi không ăn sáng.
巩固练习
20 道练习题
彼は仕事でミスを____ことがある。
「彼女はたまに遅刻することがある。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は時々映画を見たことがある。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thỉnh thoảng đọc sách trước khi ngủ.'
彼は週に一回、ジムで____ことがある。
「彼女はたまに料理を作ることがある。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私はたまに友達と遊んだことがある。」
彼は仕事でミスを____ことがある。
「彼女は週末に映画を見ることがある。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は時々、友達と食事をしたことがある。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thỉnh thoảng đọc sách trước khi đi ngủ.'
彼は遅刻____ことがある。
「彼はたまに料理を作ることがある。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女はたまに映画館へ行くことがある。」
彼は忙しい時、昼ご飯を____ことがある。
次の文で「ことがある」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違いを指摘し、正しい形に直しなさい。 「彼女は旅行に行くことがあった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi thỉnh thoảng quên mang theo ô.'
彼は仕事が忙しいと、家族と夕食を____ことがある。
「ことがある」の使い方として不適切な文はどれですか。
同级别相关语法点
Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.
Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.
Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.
Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.
Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.