Ngữ pháp
N5

なぜ/どうして〜か (なぜ/どうして + Câu + か)

核心释义与用法

Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.

句型公式与句式

2 个句型
#01
なぜ/どうして+[Câu thể thường]+か

Dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết không trang trọng. Câu ở thể thường (plain form).

#02
なぜ/どうして+[Câu thể lịch sự]+か

Dùng trong văn cảnh lịch sự, với người trên hoặc trong giao tiếp trang trọng. Câu ở thể ます/です.

语法详解与用法分析

Structure

なぜ/どうして + Câu + か

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc này được sử dụng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của một hành động, sự việc. 'なぜ' và 'どうして' đều có nghĩa là 'tại sao', nhưng khác nhau về sắc thái:
なぜ: Trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc tình huống lịch sự.
どうして: Thân mật, phổ biến trong hội thoại hàng ngày, có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc trách móc nhẹ.

Cách chia với động từ

Động từ nhóm I (Godan): Thể ます bỏ ます + ますか? Ví dụ: 行きます → なぜ行きますか?
Động từ nhóm II (Ichidan): Thể ます bỏ ます + ますか? Ví dụ: 食べます → なぜ食べますか?
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): します → なぜしますか?; 来ます → なぜ来ますか?
Thể thường: 行く → なぜ行くか?; 食べる → なぜ食べるか?; する → なぜするか?; 来る → なぜ来るか?

Với tính từ

Tính từ đuôi い (i-adj): Thể thường: 高い → なぜ高いか?; Thể lịch sự: 高いです → なぜ高いですか?
Tính từ đuôi な (na-adj): Thể thường: 静かだ → なぜ静かか?; Thể lịch sự: 静かです → なぜ静かですか?

Với danh từ

Thể thường: 学生だ → なぜ学生か?; Thể lịch sự: 学生です → なぜ学生ですか?

Sắc thái và cách dùng

どうして thường được dùng khi người nói mong đợi một câu trả lời giải thích, đôi khi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.
なぜ mang tính khách quan, trung tính hơn, thích hợp trong văn cảnh trang trọng.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ 'か' và dùng ngữ điệu lên giọng: どうして行くの? (tại sao lại đi?).

Lưu ý về trợ từ

  • Trong câu hỏi, trợ từ 'は' thường được thay bằng 'が' khi muốn nhấn mạnh chủ thể: なぜ彼が来たか? (tại sao anh ấy lại đến?) – nhấn mạnh 'anh ấy' chứ không phải người khác.
  • Trợ từ 'に' và 'で' giữ nguyên chức năng: なぜ学校に行くか? (tại sao đến trường?); なぜ電車で行くか? (tại sao đi bằng tàu điện?).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa なぜ và どうして: Người học thường dùng どうして trong văn viết trang trọng hoặc なぜ trong hội thoại thân mật. Cần phân biệt: どうして thân mật, なぜ trang trọng.
- Sai: なぜ来たの? (hơi cứng nhắc trong hội thoại thân mật)
- Đúng: どうして来たの?
2. Quên 'か' ở cuối câu: Trong văn viết trang trọng, bắt buộc phải có 'か'. Trong văn nói thân mật có thể bỏ, nhưng ở N5 nên giữ để tránh sai.
- Sai: なぜ行く (thiếu か)
- Đúng: なぜ行くか?
3. Sai thứ tự từ: Không được đảo 'なぜ' xuống cuối câu. Luôn đặt ở đầu câu.
- Sai: あなたはなぜ来ましたか? (có thể chấp nhận nhưng không chuẩn; thường đặt なぜ sau chủ ngữ? Thực tế, なぜ thường đứng sau chủ ngữ nếu có, nhưng cấu trúc chuẩn là: Chủ ngữ + は + なぜ + V + か?)
- Đúng: あなたはなぜ来ましたか? (cũng đúng, nhưng なぜ đứng sau は)
- Lưu ý: Cả hai vị trí đều được, nhưng phổ biến hơn là なぜ sau chủ ngữ.
4. Nhầm với なぜなら: なぜなら dùng để giải thích lý do, không phải để hỏi.
- Sai: なぜなら来ましたか? (sai hoàn toàn)
- Đúng: なぜ来ましたか?
5. Sử dụng sai thể của động từ/tính từ: Cần chia đúng thể thường hoặc lịch sự tương ứng với ngữ cảnh.
- Sai (thể thường trong văn cảnh lịch sự): なぜ行くか? (nói với cấp trên)
- Đúng: なぜ行きますか?
6. Quên trợ từ 'が' khi nhấn mạnh chủ thể: Nếu muốn hỏi 'tại sao riêng người đó', dùng 'が' thay 'は'.
- Sai: なぜ彼は来たか? (không sai nhưng không nhấn mạnh)
- Đúng (nhấn mạnh): なぜ彼が来たか?

典型实用例句

6 个例句
1

なぜ日本に来ましたか。

[Naze Nihon ni kimashita ka.]

Tại sao bạn đến Nhật?

2

どうして学校を休みましたか。

[Doushite gakkou o yasumimashita ka.]

Tại sao bạn nghỉ học?

3

なぜ日本語を勉強しますか。

[Naze Nihongo o benkyou shimasu ka.]

Tại sao bạn học tiếng Nhật?

4

どうして猫が好きですか。

[Doushite neko ga suki desu ka.]

Tại sao bạn thích mèo?

5

なぜ彼は来なかったか。

[Naze kare wa konakatta ka.]

Tại sao anh ấy không đến?

6

どうして昨日パーティーに行かなかったの?

[Doushite kinou paatii ni ikanakatta no?]

Tại sao hôm qua bạn không đi tiệc?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

なぜ彼は毎日遅刻する____か。

#02选词填空

どうして彼女が泣いている____か。

#03单项选择

____彼は学校を休んだか。

#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: なぜ彼が来なかったか。

#05病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: どうして彼女は泣いているか。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tại sao bạn không đến bữa tiệc?

#07单项选择

____彼が怒っているのか。

#08选词填空

なぜ彼は毎日遅刻する____か、誰も知らない。

#09单项选择

どうして彼女が泣いている____か、教えてください。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: なぜ彼が来なかったか、理由を説明してください。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết tại sao anh ấy lại tức giận.'

#12选词填空

どうして彼がそんなことを言った____か、全く理解できない。

#13单项选择

Chọn câu đúng:

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: どうして彼女が怒っているか、私には分かりません。

#15选词填空

なぜ彼は毎日遅刻する____、先生に聞いてみた。

#16单项选择

どうして彼女が泣いている____、誰も知らない。

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: なぜ彼が来なかったの、誰も教えてくれなかった。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tôi không biết tại sao cô ấy lại tức giận như vậy.

#19选词填空

どうして彼がそんなことを言った____、全く理解できない。

#20单项选择

____彼が昨日休んだか、理由を聞いた?

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
〜がほしいです (N + が + ほしいです)

Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.

N5
〜という (N + という + N)

Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.

N5
でしょう (Thể thường + でしょう)

でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.

N5
〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.

N5
〜月〜日 (Số + 月 + 日)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.

N5
〜てもいいですか (Vて + もいいですか)

Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)