Ngữ pháp
N5

でしょう (Thể thường + でしょう)

核心释义与用法

でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Danh từ / Tính từ な+でしょう

Dùng với danh từ hoặc tính từ đuôi な (na-adj) ở thể thường. Ví dụ: 学生でしょう (chắc là học sinh), 元気でしょう (chắc là khỏe).

#02
Tính từ い+でしょう

Dùng với tính từ đuôi い (i-adj) ở thể thường, giữ nguyên đuôi い. Ví dụ: 高いでしょう (chắc là đắt), 安いでしょう (chắc là rẻ).

#03
Động từ thể thường+でしょう

Dùng với động từ ở thể thường (dạng từ điển). Ví dụ: 行くでしょう (chắc là đi), 食べるでしょう (chắc là ăn).

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + でしょう

Định nghĩa và chức năng

でしょう là dạng lịch sự của だろう, dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói. Nó thể hiện mức độ chắc chắn khoảng 70-80%, không quá chắc chắn như です nhưng cũng không quá mơ hồ như かもしれません.

Với danh từ và tính từ đuôi な (na-adj)

Thể thường của danh từ/na-adj + でしょう
Ví dụ: 学生でしょう (chắc là học sinh), 静かでしょう (chắc là yên tĩnh)

Với tính từ đuôi い (i-adj)

Bỏ い, thêm でしょう
Ví dụ: 高い → 高いでしょう (chắc là đắt)
Ngoại lệ: いい → いいでしょう (chắc là tốt)

Với động từ

Động từ thể thường + でしょう
Ví dụ: 行く → 行くでしょう (chắc là đi), 食べる → 食べるでしょう (chắc là ăn)

Sắc thái sử dụng

Phỏng đoán dựa trên suy luận: Dùng khi người nói có cơ sở để suy luận.
Phỏng đoán lịch sự: Dùng để hỏi ý kiến người khác một cách lịch sự (lên giọng ở cuối câu).
Khẳng định nhẹ nhàng: Trong văn nói, đôi khi dùng để khẳng định một điều hiển nhiên.

Lưu ý về thể phủ định

  • Động từ phủ định: ない + でしょう (ví dụ: 行かないでしょう)
  • Tính từ い phủ định: くない + でしょう (ví dụ: 高くないでしょう)
  • Danh từ/na-adj phủ định: じゃない + でしょう (ví dụ: 学生じゃないでしょう)

Văn phong

Trong văn nói thân mật, thường dùng だろう thay cho でしょう.
Trong văn viết trang trọng, でしょう vẫn được dùng.
Không dùng でしょう với thể ます (không nói 行きますでしょう).

1. Nhầm lẫn giữa でしょう và です

Sai: これは本ですでしょう。
Đúng: これは本でしょう。
Giải thích: Không dùng です trước でしょう; でしょう đã mang tính lịch sự.

2. Chia sai với tính từ い

Sai: 高いでしょう (đúng) nhưng viết thành 高でしょう (sai).
Đúng: 高いでしょう.
Giải thích: Với i-adj, giữ nguyên đuôi い rồi thêm でしょう.

3. Dùng sai thể phủ định

Sai: 行くないでしょう (sai vì ない là tính từ, cần chia đúng).
Đúng: 行かないでしょう.
Giải thích: Phủ định của động từ là ない dạng, sau đó thêm でしょう.

4. Nhầm lẫn với でしょう trong câu hỏi

Khi dùng để hỏi ý kiến, cần lên giọng cuối câu, nhưng người học thường quên.
Ví dụ: 明日はいい天気でしょう? (lên giọng) – Chắc ngày mai trời đẹp nhỉ?

5. Dùng でしょう với thể ます

Sai: 行きますでしょう.
Đúng: 行くでしょう.
Giải thích: でしょう chỉ đi với thể thường (dictionary form), không đi với thể ます.

典型实用例句

7 个例句
1

明日は雨でしょう。

[Ashita wa ame deshou.]

Ngày mai chắc là mưa.

2

あの人は日本人でしょう。

[Ano hito wa nihonjin deshou.]

Người đó chắc là người Nhật.

3

この料理は辛いでしょう。

[Kono ryouri wa karai deshou.]

Món ăn này chắc là cay.

4

彼は来ないでしょう。

[Kare wa konai deshou.]

Anh ấy chắc là sẽ không đến.

5

この町は静かでしょう。

[Kono machi wa shizuka deshou.]

Thị trấn này chắc là yên tĩnh.

6

テストは難しかったでしょう。

[Tesuto wa muzukashikatta deshou.]

Bài kiểm tra chắc là đã khó.

7

彼女は学生だったでしょう。

[Kanojo wa gakusei datta deshou.]

Cô ấy chắc là đã từng là học sinh.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

明日は雨が____でしょう。

#02单项选择

彼は来年、日本へ____でしょう。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 明日は天気がいいでしょう。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ ngày mai trời sẽ lạnh.'

#05选词填空

彼女は学生____でしょう。

#06单项选择

この料理は____でしょう。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 彼は先生でしょう。

#08选词填空

彼は毎日ジョギングをしている。だから、健康____でしょう。

#09单项选择

明日の天気はどうですか。 天気予報によると、明日は雨____でしょう。

#10病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。 彼は学生でしょう。毎日図書館で勉強します。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.'

#12选词填空

あの人は日本人じゃない。でも、日本語が上手____でしょう。

#13单项选择

彼女は毎日練習している。だから、試合に勝つ____でしょう。

#14病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。 この料理は辛いでしょう。でも、おいしいです。

#15选词填空

明日の試験は難しい____。

#16单项选择

彼はもう帰った____。

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼女は日本人でしょう。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.'

#19选词填空

あの人は先生____。

#20单项选择

Chọn câu đúng ngữ pháp:

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
〜月〜日 (Số + 月 + 日)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.

N5
〜がほしいです (N + が + ほしいです)

Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.

N5
〜曜日 (N(thứ) + 曜日)

Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.

N5
なぜ/どうして〜か (なぜ/どうして + Câu + か)

Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.

N5
〜時〜分 (Số + 時 + 分)

Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).

N5
〜という (N + という + N)

Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)