でしょう (Thể thường + でしょう)
でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.
句型公式与句式
Dùng với danh từ hoặc tính từ đuôi な (na-adj) ở thể thường. Ví dụ: 学生でしょう (chắc là học sinh), 元気でしょう (chắc là khỏe).
Dùng với tính từ đuôi い (i-adj) ở thể thường, giữ nguyên đuôi い. Ví dụ: 高いでしょう (chắc là đắt), 安いでしょう (chắc là rẻ).
Dùng với động từ ở thể thường (dạng từ điển). Ví dụ: 行くでしょう (chắc là đi), 食べるでしょう (chắc là ăn).
语法详解与用法分析
Structure
Thể thường + でしょうĐịnh nghĩa và chức năng
Với danh từ và tính từ đuôi な (na-adj)
Với tính từ đuôi い (i-adj)
Với động từ
Sắc thái sử dụng
Lưu ý về thể phủ định
- Động từ phủ định: ない + でしょう (ví dụ: 行かないでしょう)
- Tính từ い phủ định: くない + でしょう (ví dụ: 高くないでしょう)
- Danh từ/na-adj phủ định: じゃない + でしょう (ví dụ: 学生じゃないでしょう)
Văn phong
1. Nhầm lẫn giữa でしょう và です
2. Chia sai với tính từ い
3. Dùng sai thể phủ định
4. Nhầm lẫn với でしょう trong câu hỏi
5. Dùng でしょう với thể ます
典型实用例句
明日は雨でしょう。
[Ashita wa ame deshou.]
Ngày mai chắc là mưa.
あの人は日本人でしょう。
[Ano hito wa nihonjin deshou.]
Người đó chắc là người Nhật.
この料理は辛いでしょう。
[Kono ryouri wa karai deshou.]
Món ăn này chắc là cay.
彼は来ないでしょう。
[Kare wa konai deshou.]
Anh ấy chắc là sẽ không đến.
この町は静かでしょう。
[Kono machi wa shizuka deshou.]
Thị trấn này chắc là yên tĩnh.
テストは難しかったでしょう。
[Tesuto wa muzukashikatta deshou.]
Bài kiểm tra chắc là đã khó.
彼女は学生だったでしょう。
[Kanojo wa gakusei datta deshou.]
Cô ấy chắc là đã từng là học sinh.
巩固练习
20 道练习题
明日は雨が____でしょう。
彼は来年、日本へ____でしょう。
Tìm lỗi sai trong câu: 明日は天気がいいでしょう。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ ngày mai trời sẽ lạnh.'
彼女は学生____でしょう。
この料理は____でしょう。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼は先生でしょう。
彼は毎日ジョギングをしている。だから、健康____でしょう。
明日の天気はどうですか。 天気予報によると、明日は雨____でしょう。
次の文の間違いを一つ選びなさい。 彼は学生でしょう。毎日図書館で勉強します。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.'
あの人は日本人じゃない。でも、日本語が上手____でしょう。
彼女は毎日練習している。だから、試合に勝つ____でしょう。
次の文の間違いを一つ選びなさい。 この料理は辛いでしょう。でも、おいしいです。
明日の試験は難しい____。
彼はもう帰った____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼女は日本人でしょう。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.'
あの人は先生____。
Chọn câu đúng ngữ pháp:
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.
Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.
Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.
Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.
Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).
Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.