Ngữ pháp
N5

Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

核心释义与用法

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Động từ thể たい (bỏ い)+くないです

Chia động từ thành thể たい (muốn làm gì), sau đó bỏ い và thêm くないです để tạo thành phủ định 'không muốn làm'.

语法详解与用法分析

Structure

Vたい(bỏい) + くないです

Định nghĩa

Cấu trúc Vたくないです dùng để diễn tả mong muốn không thực hiện một hành động. Đây là dạng phủ định của Vたいです (muốn làm gì).

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Thay đuôi u thành i + たい → bỏ い + くないです
Ví dụ: 書く (kaku) → 書きたい (kakitai) → 書きたくないです (kakitakunai desu)
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る + たい → bỏ い + くないです
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べたい (tabetai) → 食べたくないです (tabetakunai desu)
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → したい (shitai) → したくないです (shitakunai desu)
来る (kuru) → 来たい (kitai) → 来たくないです (kitakunai desu)

Sắc thái

Trang trọng: Vたくないです (thông thường) / Vたくありません (trang trọng hơn)
Thân mật: Vたくない (bỏ です)
Dùng trong văn nói và viết, nhưng thân mật hơn dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (tôi) hoặc ngôi thứ hai (bạn) trong câu hỏi. Ngôi thứ ba thường dùng たがる (muốn thể hiện ra ngoài).
  • Trợ từ: Thường dùng が để chỉ đối tượng mong muốn, nhưng trong phủ định có thể dùng は để nhấn mạnh.
  • Ví dụ: コーヒーが飲みたい (muốn uống cà phê) → コーヒーは飲みたくない (không muốn uống cà phê - nhấn mạnh)
  • Không dùng với động từ chỉ trạng thái (いる, ある, できる) vì không thể hiện ý muốn.

Các dạng khác

Quá khứ: Vたくなかったです (không muốn đã làm)
Nghi vấn: Vたくないですか (không muốn làm à?)
Kết hợp với と思う: Vたくないと思います (tôi nghĩ là không muốn làm)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thể ない: Vたくない là phủ định của たい, không phải thể ない. Ví dụ: 食べない (không ăn) ≠ 食べたくない (không muốn ăn).
- Sai: 私は魚を食べないです (Tôi không ăn cá) - sai nghĩa nếu muốn nói không muốn ăn.
- Đúng: 私は魚を食べたくないです (Tôi không muốn ăn cá).
2. Chia sai động từ nhóm I: Quên chuyển đuôi u thành i trước khi thêm たい.
- Sai: 飲む → 飲むたい → 飲むたくない
- Đúng: 飲む → 飲みたい → 飲みたくない
3. Dùng sai trợ từ: Dùng を thay vì が.
- Sai: 水を飲みたくないです (thường dùng が)
- Đúng: 水が飲みたくないです
Tuy nhiên, trong phủ định, は thường được dùng để nhấn mạnh: 水は飲みたくないです.
4. Dùng với ngôi thứ ba: Không dùng たい cho người khác trừ khi hỏi.
- Sai: 彼は行きたくないです (Anh ấy không muốn đi) - không tự nhiên.
- Đúng: 彼は行きたがらないです (Anh ấy tỏ ra không muốn đi).
5. Quên です trong văn nói lịch sự: Trong hội thoại thân mật có thể bỏ です, nhưng trong lịch sự cần có.
- Thân mật: 行きたくない。
- Lịch sự: 行きたくないです。

典型实用例句

5 个例句
1

私はコーヒーが飲みたくないです。

[Watashi wa kōhī ga nomitakunai desu.]

Tôi không muốn uống cà phê.

2

今日は学校に行きたくないです。

[Kyō wa gakkō ni ikitakunai desu.]

Hôm nay tôi không muốn đi học.

3

この本は読みたくないです。

[Kono hon wa yomitakunai desu.]

Tôi không muốn đọc cuốn sách này.

4

宿題をしたくないです。

[Shukudai o shitakunai desu.]

Tôi không muốn làm bài tập về nhà.

5

映画を見たくないですか。

[Eiga o mitakunai desu ka.]

Bạn không muốn xem phim à?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

私は毎日野菜を____。

#02单项选择

____ コーヒーを飲みますか?

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は映画を見たくないです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không muốn đi học.'

#05选词填空

彼は仕事を____。

#06单项选择

____ 宿題をしなければなりませんか?

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本に行きたくないです。

#08选词填空

私は毎日、野菜を____。

#09单项选择

____ 映画を見たくないです。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 私はコーヒーを飲みたくないです。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tôi không muốn đi học hôm nay.

#12选词填空

彼は肉を____。

#13单项选择

____ 仕事をしたくないです。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 私は日本に行きたくないです。

#15选词填空

彼は毎日野菜を____。

#16单项选择

____ 映画を見たくないです。

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私はコーヒーを飲みたくないです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không muốn đi học hôm nay.'

#19选词填空

彼女は肉を____。

#20单项选择

____ 宿題をしたくないです。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

N5
Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

N5
Vませんでした (V ませんでした形)

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

N5
Vてください (Vて + ください)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

N5
Vました (V ました形)

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

N5
Vないでください (Vない + でください)

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)