Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.
句型公式与句式
Chia động từ thành thể たい (muốn làm gì), sau đó bỏ い và thêm くないです để tạo thành phủ định 'không muốn làm'.
语法详解与用法分析
Structure
Vたい(bỏい) + くないですĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (tôi) hoặc ngôi thứ hai (bạn) trong câu hỏi. Ngôi thứ ba thường dùng たがる (muốn thể hiện ra ngoài).
- Trợ từ: Thường dùng が để chỉ đối tượng mong muốn, nhưng trong phủ định có thể dùng は để nhấn mạnh.
- Ví dụ: コーヒーが飲みたい (muốn uống cà phê) → コーヒーは飲みたくない (không muốn uống cà phê - nhấn mạnh)
- Không dùng với động từ chỉ trạng thái (いる, ある, できる) vì không thể hiện ý muốn.
Các dạng khác
Lỗi thường gặp
典型实用例句
私はコーヒーが飲みたくないです。
[Watashi wa kōhī ga nomitakunai desu.]
Tôi không muốn uống cà phê.
今日は学校に行きたくないです。
[Kyō wa gakkō ni ikitakunai desu.]
Hôm nay tôi không muốn đi học.
この本は読みたくないです。
[Kono hon wa yomitakunai desu.]
Tôi không muốn đọc cuốn sách này.
宿題をしたくないです。
[Shukudai o shitakunai desu.]
Tôi không muốn làm bài tập về nhà.
映画を見たくないですか。
[Eiga o mitakunai desu ka.]
Bạn không muốn xem phim à?
巩固练习
20 道练习题
私は毎日野菜を____。
____ コーヒーを飲みますか?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は映画を見たくないです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không muốn đi học.'
彼は仕事を____。
____ 宿題をしなければなりませんか?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本に行きたくないです。
私は毎日、野菜を____。
____ 映画を見たくないです。
Tìm lỗi sai trong câu: 私はコーヒーを飲みたくないです。
Dịch sang tiếng Nhật: Tôi không muốn đi học hôm nay.
彼は肉を____。
____ 仕事をしたくないです。
Tìm lỗi sai trong câu: 私は日本に行きたくないです。
彼は毎日野菜を____。
____ 映画を見たくないです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私はコーヒーを飲みたくないです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không muốn đi học hôm nay.'
彼女は肉を____。
____ 宿題をしたくないです。
同级别相关语法点
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.