Vました (V ました形)
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).
句型公式与句式
Ví dụ: 書く (kaku) → 書きます (kakimasu) → 書きました (kakimashita).
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べます (tabemasu) → 食べました (tabemashita).
する (suru) → します (shimasu) → しました (shimashita); 来る (kuru) → 来ます (kimasu) → 来ました (kimashita).
语法详解与用法分析
Structure
V ました形Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
Động từ nhóm I (Godan verbs)
Động từ nhóm II (Ichidan verbs)
Động từ nhóm III (Irregular verbs)
Tính từ và danh từ
Quy tắc lịch sự/thường
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt trợ từ
1. Nhầm lẫn cách chia động từ nhóm I
2. Dùng ました cho tính từ đuôi い
3. Nhầm lẫn giữa ました và ましたか (câu hỏi)
4. Dùng sai trợ từ に/で
5. Quên chia động từ đặc biệt
6. Dùng ました cho hành động chưa kết thúc
典型实用例句
昨日、映画を見ました。
[Kinō, eiga o mimashita.]
Hôm qua tôi đã xem phim.
朝ごはんを食べましたか。
[Asagohan o tabemashita ka.]
Bạn đã ăn sáng chưa?
私は日本に行きました。
[Watashi wa Nihon ni ikimashita.]
Tôi đã đi Nhật Bản.
友達に手紙を書きました。
[Tomodachi ni tegami o kakimashita.]
Tôi đã viết thư cho bạn.
昨日、何をしましたか。
[Kinō, nani o shimashita ka.]
Hôm qua bạn đã làm gì?
彼は図書館で勉強しました。
[Kare wa toshokan de benkyō shimashita.]
Anh ấy đã học ở thư viện.
昨日、友達が来ました。
[Kinō, tomodachi ga kimashita.]
Hôm qua bạn tôi đã đến.
私はコーヒーを飲みました。
[Watashi wa kōhī o nomimashita.]
Tôi đã uống cà phê.
巩固练习
20 道练习题
昨日、友達と映画を____。
先週、どこへ行きましたか。
Tìm lỗi sai trong câu: 私はきのう友だちとごはんを食べました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc sách ở thư viện hôm qua.'
先週の日曜日、何を____か。
A: 昨日、何をしましたか。 B: 友達とテニスを____。
Tìm lỗi sai trong câu: 私はきのう学校で日本語を勉強しました。
昨日、友達と映画を____。
先週、どこへ行きましたか。
次の文の間違いを指摘してください。 「きのう、私は友達と公園を散歩しました。」
Dịch sang tiếng Nhật: "Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách ở hiệu sách."
先週の日曜日、何を____か。
「昨日、何を食べましたか。」 「____。」
次の文の間違いを指摘してください。 「きのう、私は友達に会いました。」
昨日、友達と映画を____。
先週、どこへ行きましたか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日、私は友達と公園を散歩しました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quà cho mẹ ở cửa hàng.'
昨日、私は朝ごはんを____。
A: 昨日、何をしましたか。B: 図書館で本を____。
同级别相关语法点
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.