Ngữ pháp
N5

Vてはいけません (Vて + はいけません)

核心释义与用法

Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Vて+はいけません

Động từ chia thể て, sau đó thêm はいけません. Đây là cấu trúc cơ bản nhất.

#02
Vて+はいけない

Dạng thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân.

#03
Vて+はなりません

Dạng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc quy tắc chính thức.

语法详解与用法分析

Structure

Vて + はいけません

Định nghĩa và chức năng

'Vてはいけません' là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả 'không được phép làm gì đó'. Nó mang tính cấm đoán, thường thấy trong các quy định, nội quy, hoặc lời nhắc nhở. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te-form) và thêm はいけません.

Cách chia động từ

Để tạo thể て, động từ được chia theo nhóm:
Nhóm I (Godan):
う、つ、る → って (ví dụ: う → って, つ → って, る → って)
む、ぶ、ぬ → んで (ví dụ: む → んで, ぶ → んで, ぬ → んで)
く → いて (ví dụ: く → いて)
ぐ → いで (ví dụ: ぐ → いで)
す → して (ví dụ: す → して)
Nhóm II (Ichidan): bỏ る và thêm て (ví dụ: 食べる → 食べて)
Nhóm III (Bất quy tắc):
する → して
来る (くる) → 来て (きて)
Sau đó thêm はいけません.

Các dạng khác

Dạng lịch sự: Vてはいけません (đã là lịch sự)
Dạng thân mật: Vてはいけない (dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, gia đình)
Dạng viết trang trọng: Vてはならない (mang tính quy tắc, ít dùng trong hội thoại)

Sắc thái và ngữ cảnh

'Vてはいけません' thường được dùng trong các tình huống chính thức như nội quy trường học, công ty, biển báo.
'Vてはいけない' thân mật hơn, dùng khi nói với người dưới hoặc bạn bè.
Cấu trúc này không dùng cho các hành động mang tính khuyên nhủ nhẹ nhàng; thay vào đó dùng 'Vないほうがいいです' (tốt hơn không nên).

Lưu ý về trợ từ

  • Trong cấu trúc này, trợ từ は (wa) là bắt buộc. Không thể thay thế bằng が. Ví dụ: 'ここでタバコを吸ってはいけません' (Không được hút thuốc ở đây).

Các dạng phủ định

Không có dạng phủ định trực tiếp của 'Vてはいけません'. Để diễn tả 'được phép', dùng 'Vてもいいです'.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa thể て và thể ない: Một số người học nhầm lẫn và dùng 'Vないではいけません' thay vì 'Vてはいけません'. Ví dụ: Sai: '行かないではいけません' (không được không đi) – cấu trúc này không tồn tại. Đúng: '行ってはいけません' (không được đi).
2. Quên trợ từ は: Một số người bỏ qua は, viết thành 'Vていけません' là sai. Luôn phải có は.
3. Sử dụng sai nhóm động từ: Chia thể て sai, đặc biệt với động từ nhóm I. Ví dụ: '泳ぐ' (nhóm I) → thể て là '泳いで', không phải '泳いで' (đúng: 泳いで). Sai: '泳いではいけません' (đúng: 泳いではいけません).
4. Nhầm lẫn với 'Vてはいけない': 'Vてはいけない' là dạng thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên.
5. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng 'Vてはいけません' cho lời khuyên nhẹ nhàng, trong khi nên dùng 'Vないほうがいいです'. Ví dụ: Sai: '風邪をひいてはいけません' (không được cảm lạnh) – không tự nhiên. Đúng: '風邪をひかないほうがいいです' (tốt hơn không nên bị cảm).
6. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ. Ví dụ: Sai: '高くてはいけません' (không được cao). Đúng: '高くないといけません' (phải cao) – nhưng đây là cấu trúc khác.

So sánh câu sai và đúng

Sai: 'ここで遊んではいけませんか?' (hỏi 'có được chơi không?' – sai vì 'Vてはいけません' không dùng để hỏi). Đúng: 'ここで遊んでもいいですか?' (có được chơi không?).
Sai: '宿題をしてはいけません' (không được làm bài tập – ngược nghĩa). Đúng: '宿題をしなければいけません' (phải làm bài tập).

典型实用例句

5 个例句
1

ここでタバコを吸ってはいけません。

[koko de tabako o sutte wa ikemasen]

Không được hút thuốc ở đây.

2

授業中に携帯電話を使ってはいけません。

[jugyouchuu ni keitai denwa o tsukatte wa ikemasen]

Không được sử dụng điện thoại di động trong giờ học.

3

図書館で大きな声で話してはいけません。

[toshokan de ookina koe de hanashite wa ikemasen]

Không được nói chuyện to trong thư viện.

4

この部屋に入ってはいけません。

[kono heya ni haitte wa ikemasen]

Không được vào phòng này.

5

試験中に隣の人と話してはいけません。

[shiken chuu ni tonari no hito to hanashite wa ikemasen]

Không được nói chuyện với người bên cạnh trong khi thi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

教室で携帯電話を____はいけません。

#02单项选择

図書館で大きな声で話してはいけません。Ý nghĩa của câu này là gì?

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: ここでタバコを吸うはいけません。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn không được chạy trong hành lang.'

#05选词填空

試験中に隣の人と____はいけません。

#06单项选择

Chọn câu đúng với cấu trúc Vてはいけません:

#07病句修改

Tìm lỗi sai: プールで飛び込んではいけません。

#08选词填空

図書館で本を読んではいけません。ここで____を食べてはいけません。

#09单项选择

病院で携帯電話を使ってはいけません。この文の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを探してください。「教室でタバコを吸ってはいけません。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bạn không được chạy trong hành lang.'

#12选词填空

ここで写真を____はいけません。

#13单项选择

「ここで遊んではいけません」の正しい意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを探してください。「電車の中で電話を話してはいけません。」

#15选词填空

図書館で本を読んではいけませんか。いいえ、____。

#16单项选择

病院でタバコを____。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください:教室で携帯電話を使ってはいけません。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Không được chạy trong hành lang.'

#19选词填空

ここで写真を____。禁止されています。

#20单项选择

電車の中で電話を____。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Vてもいいです (Vて + もいいです)

Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.

N5
Vてから (Vて + から)

Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.

N5
Vています (trạng thái) (Vて + います)

Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).

N5
Vた後で (Vた + 後で)

Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).

N5
Vています (đang làm) (Vて + います)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

N5
Vる前に (Vる + 前に)

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)