Ngữ pháp
N5

Vる前に (Vる + 前に)

核心释义与用法

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+前に

Động từ thể từ điển + 前に: Trước khi làm hành động V.

#02
Danh từ+の+前に

Danh từ + の + 前に: Trước danh từ (thời gian, sự kiện).

语法详解与用法分析

Structure

Vる + 前に

Định nghĩa

Cấu trúc Vる + 前に (trước khi làm gì) dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Hành động đứng trước 前に là hành động xảy ra sau (hành động chính), còn hành động sau 前に là hành động xảy ra trước.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): 書く → 書く前に
Động từ nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べる前に
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → する前に, 来る → 来る前に

Cách dùng

1. Diễn tả thứ tự thời gian: Hành động A xảy ra trước hành động B.
例: ご飯を食べる前に、手を洗います。 (Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.)
2. Với danh từ: Dùng の前に.
例: 授業の前に、復習します。 (Trước giờ học, tôi ôn bài.)

Sắc thái

Trang trọng / Thân mật: Cấu trúc này dùng được cả trong văn nói và văn viết, không phân biệt trang trọng hay thân mật.
Phân biệt với てから: 前に nhấn mạnh hành động xảy ra trước, còn てから nhấn mạnh sau khi hành động kết thúc thì làm hành động tiếp theo.

Lưu ý

  • Không dùng thể た (quá khứ) trước 前に. Luôn dùng thể từ điển.
  • Không dùng thể ない (phủ định) trước 前に. Nếu muốn nói 'trước khi không làm gì', dùng ないで hoặc cách khác.
  • Thời của câu do động từ cuối câu quyết định, không phải động từ trước 前に.

Ví dụ chi tiết

日本に行く前に、日本語を勉強します。 (Trước khi đi Nhật, tôi học tiếng Nhật.)
寝る前に、歯を磨きます。 (Trước khi ngủ, tôi đánh răng.)

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Một số người học dùng thể た (quá khứ) trước 前に. Sai vì 前に luôn đi với thể từ điển.
- Sai: ご飯を食べた前に、手を洗います。
- Đúng: ご飯を食べる前に、手を洗います。
2. Nhầm lẫn với てから: 前に diễn tả 'trước khi', còn てから diễn tả 'sau khi'. Không thay thế được.
- Sai: 食べる前に、宿題をします。 (Nếu muốn nói 'sau khi ăn thì làm bài tập' thì phải dùng 食べてから)
- Đúng: 食べてから、宿題をします。
3. Quên の khi dùng với danh từ: Với danh từ, phải có の.
- Sai: 仕事前に、コーヒーを飲みます。
- Đúng: 仕事の前に、コーヒーを飲みます。
4. Dùng phủ định trước 前に: Không được dùng thể ない trước 前に. Nếu muốn nói 'trước khi không làm gì', dùng cấu trúc khác như ないで.
- Sai: 食べない前に、出かけます。
- Đúng: 食べないで出かけます。 (Ra ngoài mà không ăn.)

典型实用例句

5 个例句
1

ご飯を食べる前に、手を洗います。

[Gohan o taberu mae ni, te o araimasu.]

Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.

2

寝る前に、歯を磨きます。

[Neru mae ni, ha o migakimasu.]

Trước khi ngủ, tôi đánh răng.

3

日本に行く前に、日本語を勉強します。

[Nihon ni iku mae ni, nihongo o benkyou shimasu.]

Trước khi đi Nhật, tôi học tiếng Nhật.

4

授業の前に、復習します。

[Jugyou no mae ni, fukushuu shimasu.]

Trước giờ học, tôi ôn bài.

5

出かける前に、天気予報をチェックします。

[Dekakeru mae ni, tenki yohou o chekku shimasu.]

Trước khi ra ngoài, tôi kiểm tra dự báo thời tiết.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

寝る前に、歯を____。

#02单项选择

____前に、宿題をします。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 出かける前に、窓を閉めました。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trước khi đi ngủ, hãy tắt đèn.'

#05选词填空

旅行に行く前に、切符を____。

#06单项选择

____前に、手を洗ってください。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 学校へ行く前に、友達に会いました。

#08选词填空

食事の前に、手を____。

#09单项选择

寝る前に、何をしますか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:出かける前に、鍵を確認した。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trước khi đi ngủ, tôi uống sữa.'

#12选词填空

旅行に行く前に、切符を____。

#13单项选择

試験の前に、よく____。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:食べる前に、手を洗っている。

#15选词填空

出かける____、必ず鍵を確認してください。

#16单项选择

「寝る前に、歯を磨きます。」の文で、「前に」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「食べる前に、手を洗う。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trước khi đi ngủ, hãy tắt đèn.'

#19选词填空

会議が始まる____、資料をコピーしておきます。

#20单项选择

「日本へ行く前に、日本語を勉強しました。」の文の意味はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Vた後で (Vた + 後で)

Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).

N5
Vることができます (Vる + ことができます)

Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.

N5
Vてから (Vて + から)

Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.

N5
Vたことがあります (Vた + ことがあります)

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

N5
Vてはいけません (Vて + はいけません)

Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.

N5
Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

Dữ liệu JSON thô (Test Data)