Ngữ pháp
N5

も (N + も)

核心释义与用法

Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+も

Gắn trực tiếp も vào danh từ để diễn tả 'cũng'. Khi danh từ là chủ ngữ hoặc tân ngữ, も thay thế は, が, を. Khi danh từ đi kèm trợ từ khác (に, で, へ, と, から, まで), も đứng sau trợ từ đó.

语法详解与用法分析

Structure

N + も

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ も (mo) được gắn trực tiếp vào danh từ (N + も) để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó chỉ ra rằng một đối tượng hoặc sự việc có chung một thuộc tính hoặc hành động với một đối tượng/sự việc khác đã được nhắc đến.

Phân loại và cách dùng chi tiết

1. も thay thế cho は, が, を: Khi muốn nói 'cũng' cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, も thay thế trực tiếp các trợ từ này.
Ví dụ: 私は学生です。彼も学生です。(Tôi là học sinh. Anh ấy cũng là học sinh.)
も thay thế が hoặc は: 猫が好きです。犬も好きです。(Tôi thích mèo. Tôi cũng thích chó.)
も thay thế を: 本を読みます。新聞も読みます。(Tôi đọc sách. Tôi cũng đọc báo.)
2. も với các trợ từ khác: Khi kết hợp với các trợ từ như に, で, へ, と, から, まで, も đứng sau các trợ từ này.
Ví dụ: 日本に行きます。韓国にも行きます。(Tôi đi Nhật. Tôi cũng đi Hàn Quốc.)
学校で勉強します。家でも勉強します。(Tôi học ở trường. Tôi cũng học ở nhà.)
3. も trong câu phủ định: Khi dùng với phủ định, も mang nghĩa 'cũng không'.
Ví dụ: コーヒーを飲みません。紅茶も飲みません。(Tôi không uống cà phê. Tôi cũng không uống trà.)
4. も với số lượng: Khi kết hợp với số từ và lượng từ, も nhấn mạnh số lượng lớn hoặc nhỏ.
Số lượng lớn: 三時間も待ちました。(Tôi đã đợi tận 3 tiếng.)
Số lượng nhỏ (với phủ định): 一人もいません。(Không có một người nào.)
5. も trong cấu trúc '~も~も': Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều đối tượng, thường mang nghĩa 'cả... và...' hoặc 'cũng... cũng...'.
Ví dụ: 父も母も先生です。(Cả bố và mẹ đều là giáo viên.)

Quy tắc ngữ pháp và biến thể

Với danh từ: N + も (không có biến đổi)
Với tính từ đuôi い: Không dùng trực tiếp với も; cần dùng dạng ~くても hoặc ~くもない (nhưng N5 chưa học).
Với tính từ đuôi な: Không dùng trực tiếp; cần dùng ~でも hoặc ~でもない.
Với động từ: Không dùng trực tiếp; cần dùng dạng ~ても hoặc ~なくても.

Phân biệt với các trợ từ khác

は vs も: は dùng để giới thiệu chủ đề, も dùng để bổ sung thông tin tương tự. Không thể thay thế は bằng も khi muốn nói 'cũng' nếu chưa có đối tượng so sánh.
が vs も: が đánh dấu chủ ngữ, も thay thế が khi muốn nói 'cũng'.
を vs も: を đánh dấu tân ngữ, も thay thế を khi muốn nói 'cũng'.

Sắc thái và hạn chế

も thường dùng trong văn nói và văn viết, không phân biệt trang trọng.
Khi dùng も với số lượng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm (ví dụ: 三時間も có thể mang sắc thái 'tận' hoặc 'những').
Không dùng も với các trợ từ は, が, を (vì も thay thế chúng).

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1. Dùng も thay vì は khi chưa có đối tượng so sánh
- Sai: 私は学生です。私も学生です。 (Lặp lại chủ thể)
- Đúng: 私は学生です。彼も学生です。 (Đối tượng khác)
2. Quên thay thế が hoặc を bằng も
- Sai: 猫が好きです。犬がも好きです。 (Giữ nguyên が)
- Đúng: 猫が好きです。犬も好きです。
3. Dùng も với động từ hoặc tính từ mà không có danh từ
- Sai: 食べるも好きです。 (も không thể gắn trực tiếp vào động từ)
- Đúng: 食べることも好きです。 (cần dạng こと)
4. Nhầm lẫn vị trí của も với các trợ từ khác
- Sai: 日本もに行きます。 (も đứng trước に)
- Đúng: 日本にも行きます。 (も đứng sau に)
5. Dùng も trong câu phủ định nhưng quên phủ định động từ
- Sai: コーヒーを飲みません。紅茶も飲みます。 (Không phủ định)
- Đúng: コーヒーを飲みません。紅茶も飲みません。
6. Dùng も với số lượng không đúng ngữ cảnh
- Sai: 一人もいます。 (Thiếu phủ định để mang nghĩa 'không một ai')
- Đúng: 一人もいません。 (Phủ định để mang nghĩa 'không một ai')
7. Dùng も trong cấu trúc '~も~も' không đúng thứ tự
- Sai: も父も母先生です。 (Thiếu も ở danh từ thứ hai)
- Đúng: 父も母も先生です。

典型实用例句

10 个例句
1

私は学生です。彼も学生です。

[Watashi wa gakusei desu. Kare mo gakusei desu.]

Tôi là học sinh. Anh ấy cũng là học sinh.

2

猫が好きです。犬も好きです。

[Neko ga suki desu. Inu mo suki desu.]

Tôi thích mèo. Tôi cũng thích chó.

3

本を読みます。新聞も読みます。

[Hon o yomimasu. Shinbun mo yomimasu.]

Tôi đọc sách. Tôi cũng đọc báo.

4

日本に行きます。韓国にも行きます。

[Nihon ni ikimasu. Kankoku ni mo ikimasu.]

Tôi đi Nhật. Tôi cũng đi Hàn Quốc.

5

学校で勉強します。家でも勉強します。

[Gakkou de benkyou shimasu. Ie de mo benkyou shimasu.]

Tôi học ở trường. Tôi cũng học ở nhà.

6

コーヒーを飲みません。紅茶も飲みません。

[Kouhii o nomimasen. Koucha mo nomimasen.]

Tôi không uống cà phê. Tôi cũng không uống trà.

7

父も母も先生です。

[Chichi mo haha mo sensei desu.]

Cả bố và mẹ đều là giáo viên.

8

三時間も待ちました。

[Sanjikan mo machimashita.]

Tôi đã đợi tận 3 tiếng.

9

一人もいません。

[Hitori mo imasen.]

Không có một người nào.

10

田中さんも来ますか。

[Tanaka-san mo kimasu ka.]

Anh Tanaka cũng đến à?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

私はコーヒー____紅茶____好きです。

#02单项选择

Câu nào sau đây sử dụng đúng trợ từ 「も」 với nghĩa 'cũng'?

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本語も英語も話せます。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cũng thích mèo và chó.'

#05选词填空

昨日、映画____見ました。そして、本____読みました。

#06单项选择

Chọn câu đúng: 'Anh ấy cũng là giáo viên, và tôi cũng vậy.'

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 私はりんごもみかんも食べます。

#08选词填空

昨日、映画____見ました。

#09单项选择

Chọn câu đúng: 'Tôi cũng thích cà phê.'

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '私もは学生です。'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cũng đã ăn sushi.'

#12选词填空

田中さん____学生です。鈴木さんも学生です。

#13单项选择

Chọn câu đúng: 'Tôi không uống cà phê, nhưng tôi uống trà.'

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '私も猫が好きです。' (ý muốn nói: Tôi cũng thích mèo.)

#15选词填空

私はコーヒー____紅茶____好きです。

#16单项选择

Chọn câu đúng:

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本語も英語も話せます。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cả bố và mẹ đều là giáo viên.'

#19选词填空

昨日、私は映画____見ませんでした。本____読みませんでした。

#20病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 猫も犬も好きです。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
と (cùng ai) (N(người) + と)

Trợ từ と được dùng để chỉ người cùng thực hiện hành động, mang nghĩa "cùng với". Nó kết nối danh từ chỉ người với động từ chỉ hoạt động chung, nhấn mạnh sự đồng hành.

N5
の (sở hữu) (N1 + の + N2)

Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.

N5
と (và) (N + と + N)

Trợ từ「と」khi nối hai danh từ theo cấu trúc N + と + N có nghĩa tương đương với "và" trong tiếng Việt, dùng để liệt kê các phần tử một cách đầy đủ (exhaustive). Ngoài ra と còn có nhiều chức năng khác (trích dẫn, điều kiện, đồng hành...), nhưng ở mức N5 đây là cách dùng phổ biến nhất: nối danh từ hoặc chỉ sự cùng đi / cùng làm với ai đó.

N5
の (thay thế danh từ) (Adj/V + の)

Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).

N5
へ (N(nơi) + へ)

Hạt từ へ (đọc là "e") dùng để chỉ hướng (toward) hoặc phương hướng di chuyển tới một nơi nào đó. Vị trí ngữ pháp của へ là sau danh từ chỉ nơi chốn; thường đi kèm với động từ di chuyển như 行く、来る、帰る hoặc với hành động gửi/nhằm tới (ví dụ: 手紙を〜へ出す). へ nhấn mạnh hướng, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng.

N5
や (N + や + N)

Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)