や (N + や + N)
Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).
句型公式与句式
Liệt kê không đầy đủ hai danh từ, ngụ ý còn những thứ khác.
Thêm など để nhấn mạnh tính không đầy đủ, thường dùng trong văn nói.
语法详解与用法分析
Structure
N + や + NĐịnh nghĩa và chức năng
Cách dùng chi tiết
Lưu ý về sắc thái
- Trang trọng: や thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trung tính. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng や hoặc および (và, liệt kê đầy đủ).
- Không dùng với động từ, tính từ: Không thể nói "食べるや飲む" hay "高いや安い".
Các dạng câu hỏi
Kết hợp với trợ từ khác
Tổng kết
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
典型实用例句
机の上に本やペンがあります。
[Tsukue no ue ni hon ya pen ga arimasu.]
Trên bàn có sách, bút, v.v.
果物や野菜を買いました。
[Kudamono ya yasai o kaimashita.]
Tôi đã mua trái cây, rau củ, v.v.
学校や病院に行きます。
[Gakkou ya byouin ni ikimasu.]
Tôi đi đến trường học, bệnh viện, v.v.
猫や犬が好きです。
[Neko ya inu ga suki desu.]
Tôi thích mèo, chó, v.v.
日曜日は映画や買い物をします。
[Nichiyoubi wa eiga ya kaimono o shimasu.]
Chủ nhật tôi xem phim, mua sắm, v.v.
コーヒーや紅茶を飲みます。
[Koohii ya koucha o nomimasu.]
Tôi uống cà phê, trà, v.v.
バスや電車で行きます。
[Basu ya densha de ikimasu.]
Tôi đi bằng xe buýt, tàu điện, v.v.
本やノートなどを買いました。
[Hon ya nooto nado o kaimashita.]
Tôi đã mua sách, vở, v.v.
日本や中国に行きたいです。
[Nihon ya Chuugoku ni ikitai desu.]
Tôi muốn đến Nhật Bản, Trung Quốc, v.v.
りんごやバナナを食べました。
[Ringo ya banana o tabemashita.]
Tôi đã ăn táo, chuối, v.v.
巩固练习
20 道练习题
スーパーでりんご____バナナを買いました。
「や」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「昨日、映画や見ました。」
Dịch sang tiếng Nhật: "Tôi đã mua táo và cam (và những thứ khác) ở siêu thị.
パーティーに山田さん____田中さんが来ました。
「や」を使って正しい文を選んでください。
次の文の間違いを指摘してください。「学校に先生や学生がいます。」
昨日、スーパーでりんご____バナナを買いました。
「や」と「と」の違いについて、正しい説明はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:図書館で本と雑誌を借りました。
Dịch câu “Tôi đã mua cơm nắm và đồ uống (và những thứ khác) ở cửa hàng tiện lợi” sang tiếng Nhật.
パーティーに田中さん____鈴木さんが来ました。(暗示还有其他客人)
次の文で「や」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:旅行で京都や奈良や大阪に行きました。
昨日、スーパーでりんご____バナナを買いました。
次の文で「や」の使い方が正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「昨日、友達と映画館でポップコーンやジュースを飲みました。」
Hãy dịch câu tiếng Nhật sau đây sang tiếng Việt. 「図書館で本や雑誌を読みました。」
パーティーに山田さん____田中さんが来ました。
次の文で「や」の使い方が最も適切なのはどれですか。
同级别相关语法点
Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).
Trợ từ から chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Nhật, nó được gắn sau danh từ để đánh dấu mốc khởi đầu cho hành động hoặc sự việc. Ví dụ: 学校から (từ trường học), 9時から (từ 9 giờ).
Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.
Trợ từ まで (made) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cho đến (một thời điểm hoặc địa điểm nào đó)'. Nó được sử dụng để chỉ giới hạn về thời gian, không gian, hoặc mức độ. Trong bài này, chúng ta tập trung vào cấu trúc 'Danh từ + まで' để diễn tả điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái.
Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.
Cấu trúc 'N + から + N + まで' dùng để chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian từ điểm A đến điểm B. 'から' đánh dấu điểm bắt đầu, 'まで' đánh dấu điểm kết thúc.