Ngữ pháp
N5

こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))

核心释义与用法

Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.

句型公式与句式

5 个句型
#01
こちら/そちら/あちら/どちら+は+[Danh từ]+です

Dùng để giới thiệu hoặc xác định người/vật/địa điểm. Ví dụ: こちらは本です。 (Đây là cuốn sách.)

#02
こちら/そちら/あちら/どちら+が+[Danh từ]+です

Dùng để nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: こちらが社長です。 (Chính đây là giám đốc.)

#03
[Động từ]+は+こちら/そちら/あちら/どちら+です

Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng. Ví dụ: 駅はあちらです。 (Nhà ga ở đằng kia.)

#04
こちら/そちら/あちら/どちら+に/で/へ/から/まで+[Động từ]

Dùng với các trợ từ chỉ vị trí, hướng, điểm bắt đầu/kết thúc. Ví dụ: こちらに座ってください。 (Hãy ngồi ở đây.)

#05
こちら/そちら/あちら/どちら+を+[Động từ]

Dùng làm tân ngữ. Ví dụ: こちらをお願いします。 (Làm ơn cho tôi cái này.)

语法详解与用法分析

Structure

Đại từ chỉ định (lịch sự)

Định nghĩa và chức năng

Các từ こちら, そちら, あちら, どちら là đại từ chỉ định lịch sự, tương ứng với これ/それ/あれ/どれ (chỉ vật), ここ/そこ/あそこ/どこ (chỉ địa điểm), và この/その/あの/どの (chỉ định trước danh từ). Chúng mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự, như với khách hàng, cấp trên, hoặc trong văn viết trang trọng.

Phân loại chi tiết

Chỉ người: こちら (người này, tôi), そちら (người đó, bạn), あちら (người kia), どちら (ai, người nào). Ví dụ: こちらは田中さんです。 (Đây là anh Tanaka.)
Chỉ vật: こちら (cái này), そちら (cái đó), あちら (cái kia), どちら (cái nào). Ví dụ: こちらが私の本です。 (Đây là cuốn sách của tôi.)
Chỉ địa điểm/hướng: こちら (phía này, chỗ này), そちら (phía đó, chỗ đó), あちら (phía kia, chỗ kia), どちら (phía nào, chỗ nào). Ví dụ: 駅はあちらです。 (Nhà ga ở đằng kia.)

Cách sử dụng trong câu

Làm chủ ngữ: こちらは新しい社員です。 (Đây là nhân viên mới.)
Làm bổ ngữ: 私の席はこちらです。 (Chỗ ngồi của tôi là đây.)
Làm tân ngữ: こちらをお願いします。 (Làm ơn cho tôi cái này.)
Với trợ từ: こちらに (ở đây), こちらから (từ đây), こちらへ (về phía này), こちらで (tại đây).

Sắc thái lịch sự và trang trọng

Lịch sự hơn so với ここ/そこ/あそこ/どこ: Khi chỉ địa điểm, こちら/そちら/あちら/どちら mang tính lịch sự hơn. Ví dụ: お手洗いはこちらです。 (Nhà vệ sinh ở đây.) thay vì ここです。
Dùng để chỉ người một cách tôn trọng: こちら (người này) thường dùng để giới thiệu người khác một cách lịch sự. どちら dùng để hỏi 'ai' một cách lịch sự: どちら様ですか? (Ngài là ai?)
Trong điện thoại: そちら (phía đó) thường dùng để chỉ người nghe hoặc công ty của họ. Ví dụ: そちらのご住所を教えてください。 (Xin vui lòng cho tôi biết địa chỉ của quý công ty.)

Lưu ý về trợ từ

  • は vs が: Khi dùng こちら/そちら/あちら/どちら làm chủ đề, thường dùng は. Khi muốn nhấn mạnh hoặc trong câu hỏi, dùng が. Ví dụ: こちらは山田さんです。 (Đây là anh Yamada.) vs こちらが山田さんです。 (Chính đây là anh Yamada.)
  • に vs で: に chỉ điểm đến hoặc vị trí tĩnh, で chỉ nơi diễn ra hành động. Ví dụ: こちらに置いてください。 (Hãy để ở đây.) vs こちらでお待ちください。 (Hãy đợi ở đây.)

Các dạng khác

こちら様: Dạng kính ngữ hơn, dùng trong thư từ hoặc giao tiếp cực kỳ trang trọng.
そちら様: Tương tự, dùng để chỉ người nghe một cách tôn kính.

Ngữ cảnh sử dụng

Trang trọng: Trong công ty, khách sạn, nhà hàng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên.
Thân mật: Không nên dùng với bạn bè thân thiết vì sẽ nghe có vẻ xa cách. Thay vào đó dùng ここ/そこ/あそこ/どこ hoặc これ/それ/あれ/どれ.

Lưu ý về văn viết

  • Trong văn viết trang trọng (thư từ, email công việc), こちら/そちら/あちら/どちら thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc người. Ví dụ: こちらは株式会社ABCでございます。 (Đây là công ty ABC.)

1. Nhầm lẫn giữa こちら và ここ

Sai: ここは田中さんです。 (Dùng ここ để chỉ người là không đúng.)
Đúng: こちらは田中さんです。 (Dùng こちら để chỉ người một cách lịch sự.)
Giải thích: ここ chỉ địa điểm, không dùng để chỉ người. こちら có thể chỉ người, vật, địa điểm.

2. Dùng どちら thay vì だれ khi hỏi người

Sai: だれ様ですか? (Không sai nhưng だれ không lịch sự bằng どちら.)
Đúng: どちら様ですか? (Hỏi 'ai' một cách lịch sự.)
Giải thích: どちら là cách hỏi lịch sự hơn だれ. Tuy nhiên, どちら thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

3. Nhầm lẫn giữa こちら và これ

Sai: これが私の上司です。 (Dùng これ để chỉ người là không lịch sự.)
Đúng: こちらが私の上司です。 (Dùng こちら để chỉ người một cách tôn trọng.)
Giải thích: これ chỉ vật, không dùng để chỉ người trừ khi thân mật hoặc thiếu tôn trọng.

4. Dùng sai trợ từ với こちら/そちら/あちら/どちら

Sai: こちらで置いてください。 (で chỉ nơi hành động, nhưng 置く là hành động đặt vật vào vị trí, nên dùng に.)
Đúng: こちらに置いてください。 (Hãy để ở đây.)
Giải thích: Với động từ chỉ sự tồn tại hoặc đặt để, dùng に. Với động từ chỉ hành động diễn ra tại nơi đó, dùng で.

5. Dùng そちら để chỉ người thứ ba

Sai: そちらは山田さんです。 (そちら chỉ người nghe, không chỉ người thứ ba.)
Đúng: あちらは山田さんです。 (Dùng あちら để chỉ người ở xa.)
Giải thích: そちら chỉ phía người nghe hoặc người nghe, không dùng để chỉ người thứ ba.

6. Quên dùng 様 với どちら trong ngữ cảnh rất trang trọng

Thiếu lịch sự: どちらですか? (Hỏi ai đó, nhưng thiếu kính ngữ.)
Lịch sự hơn: どちら様ですか? (Thêm 様 để tăng tính tôn kính.)
Giải thích: Trong giao tiếp trang trọng, thêm 様 sau どちら để thể hiện sự tôn trọng tối đa.

典型实用例句

8 个例句
1

こちらは田中さんです。

[Kochira wa Tanaka-san desu.]

Đây là anh Tanaka.

2

そちらは何ですか。

[Sochira wa nan desu ka.]

Cái đó là gì?

3

あちらが駅です。

[Achira ga eki desu.]

Nhà ga ở đằng kia.

4

お手洗いはどちらですか。

[Otearai wa dochira desu ka.]

Nhà vệ sinh ở đâu?

5

こちらに名前を書いてください。

[Kochira ni namae o kaite kudasai.]

Hãy viết tên vào đây.

6

そちらから来ました。

[Sochira kara kimashita.]

Tôi đến từ phía đó.

7

どちら様ですか。

[Dochira-sama desu ka.]

Ngài là ai?

8

こちらが私の上司です。

[Kochira ga watashi no jōshi desu.]

Đây là cấp trên của tôi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

こちらは山田さんです。____は鈴木さんです。

#02单项选择

「あちらは図書館ですか。」「いいえ、____は郵便局です。」

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「こちらは田中さんです。あちらは佐藤さんです。」(Khi nói chuyện với khách hàng và giới thiệu hai người đều ở gần người nói)

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là sách của tôi. (lịch sự)'

#05选词填空

「すみません、____は駅ですか。」「はい、駅です。」

#06单项选择

「あの建物は何ですか。」「____は市役所です。」

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「そちらは私の先生です。」(Khi giới thiệu thầy giáo đang đứng gần người nói)

#08选词填空

こちらは山田さんです。___は鈴木さんです。

#09单项选择

「すみません、駅はどこですか。」「___です。」

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「A: こちらは本ですか。 B: いいえ、こちらは辞書です。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (lịch sự): 'Xin lỗi, phòng vệ sinh ở đâu ạ?'

#12选词填空

「A: 山田さんは___ですか。 B: 山田さんはあちらです。」

#13单项选择

「こちらは私の母です。___は父です。」

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「A: あちらは田中さんですか。 B: はい、あちらは田中さんです。」

#15选词填空

あのう、すみません。駅は____ですか。

#16单项选择

「____は山田さんです。」と紹介するとき、正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「A: お手洗いはどこですか。 B: はい、あちらです。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (lịch sự): "Vui lòng đưa cho tôi cái này."

#19选词填空

「すみません、____は鈴木さんですか。」と電話で相手を確認するとき、適切な言葉は?

#20单项选择

レストランで店員が「お席は____でよろしいですか?」と聞くとき、正しいのは?

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))

Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.

N5
Vます (V ます形)

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

N5
この/その/あの/どの + N (Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N))

この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.

N5
Vません (V ません形)

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

N5
これ/それ/あれ/どれ (Đại từ chỉ định (vật))

これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.

N5
Vました (V ました形)

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)