〜始末だ (Thể thường + 始末だ)
Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.
Formulas & Patterns
Động từ thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với 始末だ.
Tính từ đuôi -i thể thường kết hợp với 始末だ.
Tính từ đuôi -na thể thường (bỏ な khi ở dạng phủ định quá khứ) kết hợp với 始末だ.
Danh từ thể thường kết hợp với 始末だ.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + 始末だĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng để diễn tả kết quả tốt đẹp.
- Phân biệt với '〜あげく' (cũng chỉ kết quả xấu) nhưng '〜あげく' nhấn mạnh hành động cuối cùng, còn '〜始末だ' nhấn mạnh kết cục.
- Trợ từ thường dùng: 'が' cho chủ thể, 'を' cho tân ngữ, 'に' cho mục đích.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は借金を重ね、ついに家を失う始末だ。
[Kare wa shakkin o kasane, tsui ni ie o ushinau shimatsu da.]
Anh ta chồng chất nợ nần, cuối cùng lại mất nhà.
注意を無視して運転した結果、事故を起こす始末だ。
[Chuui o mushi shite unten shita kekka, jiko o okosu shimatsu da.]
Kết quả của việc lái xe bất chấp cảnh báo là cuối cùng lại gây tai nạn.
彼女は嘘をつき続け、最後には誰からも信じられなくなる始末だ。
[Kanojo wa uso o tsuki tsuzuke, saigo ni wa dare kara mo shinjirarenaku naru shimatsu da.]
Cô ấy tiếp tục nói dối, cuối cùng lại trở nên không được ai tin tưởng.
彼は仕事を怠け、ついに首になる始末だ。
[Kare wa shigoto o namake, tsui ni kubi ni naru shimatsu da.]
Anh ta lười biếng trong công việc, cuối cùng lại bị sa thải.
親の言うことを聞かず、こんな始末だ。
[Oya no iu koto o kikazu, konna shimatsu da.]
Không nghe lời cha mẹ, kết cục ra nông nỗi này.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日遅刻して、ついに会社をクビに____始末だ。
彼女は嘘をつき続け、ついに友達を____始末だ。
「彼は借金を重ね、ついに自己破産する始末だ。」の意味に最も近いものはどれですか。
「彼は注意を無視して、ついに事故を起こす始末だ。」の「起こす始末だ」を正しく言い換えたものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強を怠け、ついに落第する始末だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は約束を破り、ついに信頼を失って始末だ。」
「彼は嘘をつき続け、ついに誰からも信頼されない始末だ。」をベトナム語に訳しなさい。
彼は借金を重ね、ついには家を売る____だ。
彼女はいつも遅刻して、ついに会社を____始末だ。
「彼は嘘をつき、ついには友人を失う始末だ。」の意味に最も近いものはどれか。
「彼は借金を返せず、ついに自己破産する始末だ。」この文の「始末だ」の用法として正しい説明はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は約束を破り、ついには信頼を失う始末だった。」
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は毎日遅刻し、ついには解雇される始末だった。」
「彼は嘘をつき続け、ついには誰からも信頼されない始末だ。」をベトナム語に訳せ。
彼は約束を何度も破り、ついに友人から見放される____。
彼女はいつも遅刻し、ついには____始末だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は借金を重ね、しまいには家を売る始末だった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ta lừa dối bạn bè, cuối cùng bị mọi người ghét bỏ.'
彼は仕事を怠け、ついには____始末だ。
彼は嘘をつき続け、ついには____始末だ。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.