Ngữ pháp
N1

〜いかんにかかわらず (N + いかんにかかわらず)

Meaning & Concept

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+の+いかんにかかわらず

Công thức cơ bản: Danh từ + の + いかんにかかわらず. Trong đó N thường là danh từ trừu tượng chỉ kết quả, nội dung, lý do, v.v.

Core Theory & Explanation

Structure

N + いかんにかかわらず

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + いかんにかかわらず」 có nghĩa là 'bất kể N như thế nào', 'dù N thế nào đi nữa'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không bị ảnh hưởng bởi nội dung, tính chất hay kết quả của danh từ N. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, thông báo chính thức.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến đổi theo thì hay thể. Danh từ thường là những từ trừu tượng như 'kết quả' (結果), 'nội dung' (内容), 'lý do' (理由), 'thành tích' (成績), 'thời tiết' (天候), v.v.
Công thức: N + いかんにかかわらず
Ví dụ:
結果のいかんにかかわらず (bất kể kết quả thế nào)
理由のいかんにかかわらず (bất kể lý do gì)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Đây là cấu trúc trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết như thông báo, quy định, hợp đồng, báo cáo. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng 「〜に関係なく」 hoặc 「〜を問わず」 thay thế.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với động từ hay tính từ. Nếu muốn dùng với mệnh đề, cần chuyển thành danh từ hóa (ví dụ: するかしないかのいかんにかかわらず).
  • Phân biệt với 「〜いかんで」 (tùy thuộc vào) và 「〜いかんによっては」 (tùy vào... mà).
  • Trợ từ の thường được thêm vào giữa N và いかん (Nのいかんにかかわらず), nhưng đôi khi cũng có thể lược bỏ の trong văn nói không trang trọng.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái cứng nhắc, khách quan, thường dùng trong các văn bản pháp lý, quy định. Nó nhấn mạnh tính vô điều kiện, không có ngoại lệ.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜いかんで」: 「〜いかんで」 có nghĩa là 'tùy thuộc vào', trong khi 「〜いかんにかかわらず」 là 'bất kể'. Ví dụ sai: 「結果のいかんで、賞を与える」 (đúng: 「結果のいかんにかかわらず、賞を与える」 nếu muốn nói bất kể kết quả).
2. Thiếu trợ từ の: Trong văn viết trang trọng, thường cần の giữa N và いかん. Ví dụ sai: 「理由いかんにかかわらず」 → đúng: 「理由のいかんにかかわらず」.
3. Dùng với động từ: Không thể nói 「するいかんにかかわらず」. Cần danh từ hóa: 「するしないのいかんにかかわらず」.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 結果いかんにかかわらず | 結果のいかんにかかわらず |
| 理由いかんにかかわらず | 理由のいかんにかかわらず |
| 参加するいかんにかかわらず | 参加のいかんにかかわらず (hoặc 参加するかしないかのいかんにかかわらず) |

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

結果のいかんにかかわらず、最後まで頑張りたいと思います。

[Kekka no ikan ni kakawarazu, saigo made ganbaritai to omoimasu.]

Bất kể kết quả thế nào, tôi muốn cố gắng đến cùng.

2

理由のいかんにかかわらず、遅刻は認められません。

[Riyuu no ikan ni kakawarazu, chikoku wa mitomeraremasen.]

Bất kể lý do gì, việc đi trễ không được chấp nhận.

3

参加のいかんにかかわらず、資料を送付いたします。

[Sanka no ikan ni kakawarazu, shiryou o soufu itashimasu.]

Bất kể có tham gia hay không, chúng tôi sẽ gửi tài liệu.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

結果____、参加者全員に記念品を贈呈いたします。

#02Multiple Choice

学歴____、能力のある人を採用する方針です。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「理由のいかんにかかわらず、遅刻は許されない。」

#04Fill in the Blank

天候____、試合は予定通り行われます。

#05Multiple Choice

参加者の年齢____、どなたでもご参加いただけます。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể kết quả thế nào, tôi sẽ không hối hận.'

#07Fill in the Blank

国籍____、誰でも応募できます。

#08Fill in the Blank

結果____、彼は合格した。

#09Multiple Choice

学歴____、実力があれば採用される。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「参加者の多寡いかんにかかわらず、会議は予定通り開催する。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể kết quả phỏng vấn thế nào, tôi sẽ không hối hận.'

#12Fill in the Blank

天候____、試合は決行する。

#13Multiple Choice

理由____、遅刻は許されない。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「経験の有無いかんにかかわらず、やる気があれば応募できる。」

#15Fill in the Blank

結果の____、今回のプロジェクトは中止となった。

#16Multiple Choice

学歴の____、能力のある人材を採用したい。

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘せよ:天候のいかんにかかわらず、試合は決行する予定だ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể kết quả phỏng vấn thế nào, tôi sẽ không hối hận.'

#19Fill in the Blank

参加者の____、イベントは予定通り開催する。

#20Multiple Choice

理由の____、遅刻は許されない。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜いかんによって(は) (N + いかんによって(は))

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.

N1
〜うが〜うと (Vう/Adjかろう + うが〜うと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm thế nào đi chăng nữa' hoặc 'dù thế này hay thế kia', nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có hành động hay trạng thái trái ngược. Thường dùng để thể hiện sự kiên quyết, bất chấp hoặc phủ định hoàn toàn khả năng thay đổi.

N1
〜いかんだ (N + いかんだ)

Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.

N1
〜うと〜まいと (Vる/Vう + と〜まいと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm hay không làm hành động đó thì kết quả vẫn như nhau' hoặc 'bất kể có làm hay không, điều gì đó vẫn xảy ra'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động không ảnh hưởng đến kết quả.

N1
〜あっての (N1 + あっての + N2)

Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜(よ)うにも〜ない (Vよう + にも + Vない(khả năng))

Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)