〜あっての (N1 + あっての + N2)
Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: N1 là danh từ chỉ nguyên nhân/điều kiện, N2 là danh từ chỉ kết quả/sự vật tồn tại nhờ N1. Cả hai đều là danh từ, không thay đổi hình thái.
Core Theory & Explanation
Structure
N1 + あっての + N2Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「N1 があって」 (có N1) vì 'あっての' là một cụm cố định.
- Có thể dùng với trợ từ 'が' hoặc 'は' sau N2 để làm rõ chủ ngữ, nhưng bản thân cấu trúc không thay đổi.
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
社員あっての会社です。社員を大切にしなければなりません。
[Shain atte no kaisha desu. Shain o taisetsu ni shinakereba narimasen.]
Công ty tồn tại được là nhờ có nhân viên. Chúng ta phải trân trọng nhân viên.
日々の努力あっての成功だ。決して楽な道ではなかった。
[Hibi no doryoku atte no seikou da. Kesshite raku na michi de wa nakatta.]
Thành công có được là nhờ nỗ lực hàng ngày. Không phải con đường dễ dàng.
お客様あっての私たちのビジネスです。常に感謝の気持ちを忘れません。
[Okyakusama atte no watashitachi no bijinesu desu. Tsune ni kansha no kimochi o wasuremasen.]
Công việc kinh doanh của chúng tôi tồn tại được là nhờ có quý khách hàng. Chúng tôi không bao giờ quên lòng biết ơn.
Consolidation Exercises
20 exercises
この成功は、皆様のご支援____ものです。
命____の仕事だから、絶対に成功させたい。
「あなた____の私です」の____に入る適切な言葉はどれですか。
「この賞は、家族の支え____のものです」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この成功は、皆様のご支援あってのものです。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhờ có sự giúp đỡ của mọi người mới có thành công này.'
このプロジェクトは、チームワーク____成功したと言える。
このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力____です。
「あなたの支え____、私はここまで来られました。」____に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「学生の努力あっての、先生の指導が実を結ぶ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜あっての': 'Nhờ có sự ủng hộ của người hâm mộ, ngôi sao này mới tồn tại được.'
この伝統は、地域の人々の努力____守られてきた。
「平和____、今の豊かな生活がある。」____に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「社長のリーダーシップあっての、会社の成長があった。」
この成功は、社員一人ひとりの努力____ものです。
「あなたの支え____、今日の私があります。」____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「このプロジェクトの成功は、チームワークあってのものです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhờ có sự ủng hộ của mọi người mới có ngày hôm nay của tôi.'
この賞は、長年の努力____ものです。
「平和____の繁栄がある。」____に入る適切な言葉はどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.
Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.
Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.
Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.