Ngữ pháp
N1

〜をものともせずに (N + をものともせずに)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+をものともせずに

Công thức cơ bản: Danh từ chỉ khó khăn/trở ngại + をものともせずに + động từ (hành động vượt qua).

Core Theory & Explanation

Structure

N + をものともせずに

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + をものともせずに」 có nghĩa là 'bất chấp N', 'không coi N ra gì', 'vượt qua N một cách dễ dàng'. N thường là danh từ chỉ khó khăn, trở ngại, nguy hiểm, hoặc sự phản đối.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này đóng vai trò như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ chính ở cuối câu. Nó thể hiện thái độ chủ động, không nao núng trước khó khăn.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái theo thì hay thể. Nó luôn đứng ở dạng 「N + をものともせずに」. Động từ theo sau có thể chia ở bất kỳ thì, thể nào (quá khứ, hiện tại, phủ định, v.v.).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong văn báo chí, tiểu thuyết, bài luận, diễn văn.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, nhưng có thể dùng trong các bài phát biểu hoặc tình huống trang trọng để nhấn mạnh.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự dũng cảm, kiên trì.
  • Không dùng với các danh từ chỉ điều tích cực (ví dụ: không nói 'bất chấp niềm vui').
  • Có thể thay thế bằng 「N + をものともせず」 (bỏ に) nhưng ít phổ biến hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ khó khăn, trở ngại. Sai: 「彼は喜びをものともせずに働いた。」 (Anh ấy làm việc bất chấp niềm vui) → Không tự nhiên.
2. Nhầm lẫn với 〜にもかかわらず: 「にもかかわらず」 dùng được với cả danh từ, tính từ, động từ; còn 「をものともせずに」 chỉ dùng với danh từ.
3. Sai trợ từ: Không thể thay を bằng が hay は. Sai: 「困難がものともせずに挑戦した。」 → Đúng: 「困難をものともせずに挑戦した。」
4. Dùng sai ngữ cảnh: Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, không dùng trong hội thoại thân mật.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は雨がものともせずに出かけた。 | 彼は雨をものともせずに出かけた。 |
| 彼女は反対にもかかわらず、計画を実行した。 | 彼女は反対をものともせずに、計画を実行した。 (nhấn mạnh hơn) |
| 彼は疲れをものともせずに、走り続けた。 (đúng) | - |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

彼は周囲の反対をものともせずに、自分の夢を追い続けた。

[Kare wa shuui no hantai o mono tomo sezu ni, jibun no yume o oitsuzuketa.]

Anh ấy bất chấp sự phản đối xung quanh, tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

2

彼女は厳しい寒さをものともせずに、毎朝ジョギングを続けている。

[Kanojo wa kibishii samusa o mono tomo sezu ni, maiasa jogingu o tsuzukete iru.]

Cô ấy bất chấp cái lạnh khắc nghiệt, vẫn tiếp tục chạy bộ mỗi sáng.

3

彼らは数々の困難をものともせずに、プロジェクトを成功させた。

[Karera wa kazukazu no konnan o mono tomo sezu ni, purojekuto o seikou saseta.]

Họ bất chấp vô số khó khăn, đã làm cho dự án thành công.

4

彼は年齢をものともせずに、マラソン大会で優勝した。

[Kare wa nenrei o mono tomo sezu ni, marason taikai de yuushou shita.]

Anh ấy bất chấp tuổi tác, đã giành chiến thắng trong cuộc thi marathon.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。

#02Fill in the Blank

彼女は病気____、毎日練習を続けた。

#03Multiple Choice

「彼は困難をものともせずに、挑戦し続けた。」の意味に最も近いものはどれですか。

#04Multiple Choice

次の文で「〜をものともせずに」の使い方として正しいものはどれですか。

#05Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は批判にものともせずに、自分の意見を述べた。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をものともせずに': 'Bất chấp sự phản đối của mọi người, anh ấy vẫn tiếp tục dự án.'

#07Fill in the Blank

彼は年齢____、マラソンに挑戦した。

#08Fill in the Blank

彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。

#09Multiple Choice

彼女は厳しい訓練____、見事に大会で優勝した。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は多くの困難ものともせずに、夢を追い続けた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn tiếp tục dự án.'

#12Fill in the Blank

彼は年齢____、若者に交じってサッカーを楽しんだ。

#13Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は周囲の反対をものともせず、自分の道を進んだ。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất chấp cơn bão, họ vẫn ra khơi.'

#15Fill in the Blank

彼は周囲の反対____、自分の信念を貫き通した。

#16Multiple Choice

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は厳しい訓練____、見事に金メダルを獲得した。

#17Error Correction

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は多くの困難(A.をものともせずに)(B.をものともせず)(C.ものともせずに)(D.ものともせず)、夢を追い続けた。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をものともせずに': Bất chấp mưa bão, họ vẫn tiếp tục cuộc hành trình.

#19Fill in the Blank

彼は年齢____、若者に交じってサッカーを楽しんだ。

#20Multiple Choice

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は周囲の批判____、自分の意見を主張し続けた。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

N1
〜あっての (N1 + あっての + N2)

Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜かたわら (N/Vる + かたわら)

Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜いかんだ (N + いかんだ)

Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.

N1
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.

N1
〜いかんによって(は) (N + いかんによって(は))

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)